VĐQG Scotland
VĐQG Scotland
Aberdeen
Đội bóng Aberdeen
Kết thúc
0  -  1
Celtic
Đội bóng Celtic
Hatate 78'
Pittodrie Stadium
Don Robertson

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
26%
74%
0
Việt vị
1
8
Tổng cú sút
15
4
Sút trúng mục tiêu
4
3
Sút ngoài mục tiêu
5
1
Sút bị chặn
6
12
Phạm lỗi
11
3
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
2
Phạt góc
10
263
Số đường chuyền
747
174
Số đường chuyền chính xác
644
2
Cứu thua
3
16
Tắc bóng
17
Cầu thủ Jimmy Thelin
Jimmy Thelin
HLV
Cầu thủ Brendan Rodgers
Brendan Rodgers

Đối đầu gần đây

Aberdeen

Số trận (348)

79
Thắng
22.7%
73
Hòa
20.98%
196
Thắng
56.32%
Celtic
League Cup
02 thg 11, 2024
Celtic
Đội bóng Celtic
Kết thúc
6  -  0
Aberdeen
Đội bóng Aberdeen
Scottish Premiership
19 thg 10, 2024
Celtic
Đội bóng Celtic
Kết thúc
2  -  2
Aberdeen
Đội bóng Aberdeen
Cup
20 thg 04, 2024
Aberdeen
Đội bóng Aberdeen
Kết thúc
3  -  3
Celtic
Đội bóng Celtic
Scottish Premiership
03 thg 02, 2024
Aberdeen
Đội bóng Aberdeen
Kết thúc
1  -  1
Celtic
Đội bóng Celtic
Scottish Premiership
12 thg 11, 2023
Celtic
Đội bóng Celtic
Kết thúc
6  -  0
Aberdeen
Đội bóng Aberdeen

Phong độ gần đây

Tin Tức

Fan Celtic mất kiểm soát sau chức vô địch kịch tính

Tối 16/5, Celtic có chiến thắng 3-1 trước Hearts để lên ngôi vô địch Scottish Premiership. Hàng ngàn CĐV quá khích của đội chủ nhà đã tràn xuống sân tạo nên khung cảnh hỗn loạn.

Bàn thắng phút 90+8 khép lại cuộc đua vô địch nghẹt thở nhất châu Âu

Tối 16/5, Celtic lên ngôi vô địch sau khi hạ Hearts với tỷ số 3-1 ở vòng 38 Scottish Premiership.

Dự đoán máy tính

Aberdeen
Celtic
Thắng
39.5%
Hòa
23.5%
Thắng
37%
Aberdeen thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.4%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
1.2%
5-1
0.6%
6-2
0.1%
7-3
0%
3-0
2.9%
4-1
1.9%
5-2
0.5%
6-3
0.1%
2-0
5.5%
3-1
4.6%
4-2
1.4%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
6.7%
2-1
8.5%
3-2
3.6%
4-3
0.8%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
10.5%
2-2
6.6%
0-0
4.2%
3-3
1.9%
4-4
0.3%
5-5
0%
Celtic thắng
0-1
6.5%
1-2
8.2%
2-3
3.5%
3-4
0.7%
4-5
0.1%
0-2
5.1%
1-3
4.3%
2-4
1.3%
3-5
0.2%
4-6
0%
0-3
2.6%
1-4
1.7%
2-5
0.4%
3-6
0.1%
0-4
1%
1-5
0.5%
2-6
0.1%
3-7
0%
0-5
0.3%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Heart of Midlothian
Đội bóng Heart of Midlothian
33217558 - 283070
2
Rangers
Đội bóng Rangers
331912266 - 313569
3
Celtic
Đội bóng Celtic
33214859 - 352467
4
Motherwell
Đội bóng Motherwell
331412752 - 292354
5
Hibernian FC
Đội bóng Hibernian FC
331312851 - 371451
6
Falkirk
Đội bóng Falkirk
331371345 - 48-346
7
Dundee United
Đội bóng Dundee United
339131145 - 54-940
8
Aberdeen
Đội bóng Aberdeen
33961833 - 48-1533
9
Dundee
Đội bóng Dundee
33891634 - 53-1933
10
St. Mirren
Đội bóng St. Mirren
33791727 - 48-2130
11
Kilmarnock
Đội bóng Kilmarnock
336101737 - 65-2828
12
Livingston
Đội bóng Livingston
331131935 - 66-3116