Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh -Vòng 11
Cardiff City
Đội bóng Cardiff City
Kết thúc
1  -  1
Watford
Đội bóng Watford
Mcguinness 26'
Vakoun Bayo 54'
Cardiff City Stadium
Gavin Ward

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
26'
1
-
0
 
Hết hiệp 1
1 - 0
 
54'
1
-
1
 
65'
86'
 
Kết thúc
1 - 1

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
43%
57%
0
Việt vị
3
2
Sút trúng mục tiêu
1
3
Sút ngoài mục tiêu
5
8
Phạm lỗi
10
0
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
2
Phạt góc
1
440
Số đường chuyền
567
323
Số đường chuyền chính xác
457
0
Cứu thua
1
20
Tắc bóng
18
Cầu thủ Erol Bulut
Erol Bulut
HLV
Cầu thủ Valérien Ismaël
Valérien Ismaël

Đối đầu gần đây

Cardiff City

Số trận (39)

16
Thắng
41.03%
9
Hòa
23.08%
14
Thắng
35.89%
Watford
Championship
19 thg 04, 2023
Watford
Đội bóng Watford
Kết thúc
1  -  3
Cardiff City
Đội bóng Cardiff City
Championship
02 thg 11, 2022
Cardiff City
Đội bóng Cardiff City
Kết thúc
1  -  2
Watford
Đội bóng Watford
Championship
13 thg 03, 2021
Cardiff City
Đội bóng Cardiff City
Kết thúc
1  -  2
Watford
Đội bóng Watford
Championship
05 thg 12, 2020
Watford
Đội bóng Watford
Kết thúc
0  -  1
Cardiff City
Đội bóng Cardiff City
Premier League
22 thg 02, 2019
Cardiff City
Đội bóng Cardiff City
Kết thúc
1  -  5
Watford
Đội bóng Watford

Phong độ gần đây

Dự đoán máy tính

Cardiff City
Watford
Thắng
36.7%
Hòa
28%
Thắng
35.3%
Cardiff City thắng
6-0
0%
5-0
0.2%
6-1
0%
4-0
0.8%
5-1
0.2%
6-2
0%
3-0
2.7%
4-1
0.9%
5-2
0.1%
2-0
6.7%
3-1
3.1%
4-2
0.5%
5-3
0%
1-0
11.3%
2-1
7.8%
3-2
1.8%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
13.2%
0-0
9.5%
2-2
4.6%
3-3
0.7%
4-4
0.1%
Watford thắng
0-1
11.1%
1-2
7.7%
2-3
1.8%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
6.4%
1-3
3%
2-4
0.5%
3-5
0%
0-3
2.5%
1-4
0.9%
2-5
0.1%
0-4
0.7%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.2%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
462811797 - 455295
2
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
462315880 - 473384
3
Millwall
Đội bóng Millwall
4624111164 - 491583
4
Southampton
Đội bóng Southampton
4622141082 - 562680
5
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
4622141072 - 472580
6
Hull City
Đội bóng Hull City
4621101570 - 66473
7
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
4619141369 - 65471
8
Derby County
Đội bóng Derby County
462091767 - 59869
9
Norwich City
Đội bóng Norwich City
461981963 - 56765
10
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
4617131657 - 56164
11
Swansea City
Đội bóng Swansea City
4618101857 - 59-264
12
Bristol City
Đội bóng Bristol City
4617111859 - 59062
13
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
461862266 - 66060
14
Preston North End
Đội bóng Preston North End
4615151655 - 62-760
15
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
4616102061 - 73-1258
16
Watford
Đội bóng Watford
4614151753 - 65-1257
17
Stoke City
Đội bóng Stoke City
4615102151 - 56-555
18
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
4614131949 - 64-1555
19
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
4613141944 - 58-1453
20
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
4613132042 - 56-1452
21
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
4613141948 - 58-1051
22
Oxford United
Đội bóng Oxford United
4611142145 - 59-1447
23
Leicester City
Đội bóng Leicester City
4612161858 - 68-1046
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
462123229 - 89-600