VĐQG Ai Cập
VĐQG Ai Cập -Vòng 6
Al Mokawloon
Đội bóng Al Mokawloon
Kết thúc
1  -  2
Al-Ahly
Đội bóng Al-Ahly
Ochaya 89'(pen)
Mohamed 45'+4
Hany 84'
Arab Contractors Stadium
Ibrahim Nour El Din

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
20'
 
42'
 
 
45'+4
0
-
1
Hết hiệp 1
0 - 1
 
84'
0
-
2
89'
1
-
2
 
Kết thúc
1 - 2

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
36%
64%
6
Tổng cú sút
12
2
Sút trúng mục tiêu
3
3
Sút ngoài mục tiêu
8
1
Sút bị chặn
1
20
Phạm lỗi
8
3
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
2
Phạt góc
2
297
Số đường chuyền
516
201
Số đường chuyền chính xác
422
1
Cứu thua
1
11
Tắc bóng
10
Chưa có thông tin HLV

Phong độ gần đây

Tin Tức

World Cup 2026: 'Haaland Ai Cập' và giấc mơ Pharaoh

Hamza Abdelkarim sinh ngày 1/1/2008 trong một gia đình đam mê thể thao tại Cairo. Tài năng vượt trội bộc lộ sớm đã đưa cầu thủ này rời học viện Al-Ahly để gia nhập lò đào tạo danh tiếng La Masia của FC Barcelona tại Catalonia.

Dự đoán máy tính

Al Mokawloon
Al-Ahly
Thắng
32.1%
Hòa
27.7%
Thắng
40.2%
Al Mokawloon thắng
6-0
0%
5-0
0.1%
6-1
0%
4-0
0.6%
5-1
0.2%
6-2
0%
3-0
2.1%
4-1
0.7%
5-2
0.1%
2-0
5.7%
3-1
2.7%
4-2
0.5%
5-3
0%
1-0
10.2%
2-1
7.2%
3-2
1.7%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
13%
0-0
9.2%
2-2
4.6%
3-3
0.7%
4-4
0.1%
Al-Ahly thắng
0-1
11.8%
1-2
8.3%
2-3
2%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
7.5%
1-3
3.5%
2-4
0.6%
3-5
0.1%
0-3
3.2%
1-4
1.1%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
1%
1-5
0.3%
2-6
0%
0-5
0.3%
1-6
0.1%
0-6
0.1%
1-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Zamalek
Đội bóng Zamalek
19134232 - 122043
2
Pyramids
Đội bóng Pyramids
19124332 - 151740
3
Al-Ahly
Đội bóng Al-Ahly
19117132 - 171540
4
Ceramica Cleopatra
Đội bóng Ceramica Cleopatra
20115429 - 161338
5
Al-Masry
Đội bóng Al-Masry
1988329 - 191032
6
Smouha SC
Đội bóng Smouha SC
2087521 - 13831
7
Wadi Degla
Đội bóng Wadi Degla
2078523 - 20329
8
ENPPI
Đội bóng ENPPI
1969419 - 16327
9
National Bank of Egypt
Đội bóng National Bank of Egypt
19511318 - 13526
10
ZED
Đội bóng ZED
1968519 - 16326
11
El Gounah
Đội bóng El Gounah
19510415 - 15025
12
PetroJet
Đội bóng PetroJet
20510521 - 23-225
13
Future FC
Đội bóng Future FC
1958618 - 22-423
14
Al Ittihad Alexandria
Đội bóng Al Ittihad Alexandria
20621215 - 24-920
15
Ghazl El Mehalla
Đội bóng Ghazl El Mehalla
20213512 - 15-319
16
Talaea El-Gaish
Đội bóng Talaea El-Gaish
1947812 - 23-1119
17
Al Mokawloon
Đội bóng Al Mokawloon
2039813 - 21-818
18
Haras El-Hodood
Đội bóng Haras El-Hodood
20451115 - 29-1417
19
Kahraba Ismailia
Đội bóng Kahraba Ismailia
20441222 - 37-1516
20
Pharco FC
Đội bóng Pharco FC
202998 - 22-1415
21
Ismaily
Đội bóng Ismaily
20321511 - 28-1711