VĐQG Ai Cập
VĐQG Ai Cập -Vòng 1
Al-Ahly
Đội bóng Al-Ahly
Kết thúc
4  -  0
Al-Masry
Đội bóng Al-Masry
Slim 44'
Tau 69', 74'
Karim Fouad 88'
Cairo International Stadium
Mohamed Adel

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
25'
44'
1
-
0
 
Hết hiệp 1
1 - 0
65'
 
69'
2
-
0
 
74'
3
-
0
 
80'
 
Kết thúc
4 - 0

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
54%
46%
2
Việt vị
1
14
Tổng cú sút
3
7
Sút trúng mục tiêu
1
7
Sút ngoài mục tiêu
2
16
Phạm lỗi
19
1
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
1
7
Phạt góc
5
416
Số đường chuyền
368
343
Số đường chuyền chính xác
282
1
Cứu thua
3
11
Tắc bóng
11
Chưa có thông tin HLV

Tin Tức

World Cup 2026: 'Haaland Ai Cập' và giấc mơ Pharaoh

Hamza Abdelkarim sinh ngày 1/1/2008 trong một gia đình đam mê thể thao tại Cairo. Tài năng vượt trội bộc lộ sớm đã đưa cầu thủ này rời học viện Al-Ahly để gia nhập lò đào tạo danh tiếng La Masia của FC Barcelona tại Catalonia.

Dự đoán máy tính

Al-Ahly
Al-Masry
Thắng
47%
Hòa
26.5%
Thắng
26.5%
Al-Ahly thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.5%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1.6%
5-1
0.5%
6-2
0.1%
3-0
4.3%
4-1
1.6%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
8.9%
3-1
4.4%
4-2
0.8%
5-3
0.1%
1-0
12.3%
2-1
9.1%
3-2
2.2%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.5%
0-0
8.5%
2-2
4.6%
3-3
0.8%
4-4
0.1%
Al-Masry thắng
0-1
8.6%
1-2
6.4%
2-3
1.6%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
4.4%
1-3
2.2%
2-4
0.4%
3-5
0%
0-3
1.5%
1-4
0.5%
2-5
0.1%
0-4
0.4%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Zamalek
Đội bóng Zamalek
19134232 - 122043
2
Pyramids
Đội bóng Pyramids
19124332 - 151740
3
Al-Ahly
Đội bóng Al-Ahly
19117132 - 171540
4
Ceramica Cleopatra
Đội bóng Ceramica Cleopatra
20115429 - 161338
5
Al-Masry
Đội bóng Al-Masry
1988329 - 191032
6
Smouha SC
Đội bóng Smouha SC
2087521 - 13831
7
Wadi Degla
Đội bóng Wadi Degla
2078523 - 20329
8
ENPPI
Đội bóng ENPPI
1969419 - 16327
9
National Bank of Egypt
Đội bóng National Bank of Egypt
19511318 - 13526
10
ZED
Đội bóng ZED
1968519 - 16326
11
El Gounah
Đội bóng El Gounah
19510415 - 15025
12
PetroJet
Đội bóng PetroJet
20510521 - 23-225
13
Future FC
Đội bóng Future FC
1958618 - 22-423
14
Al Ittihad Alexandria
Đội bóng Al Ittihad Alexandria
20621215 - 24-920
15
Ghazl El Mehalla
Đội bóng Ghazl El Mehalla
20213512 - 15-319
16
Talaea El-Gaish
Đội bóng Talaea El-Gaish
1947812 - 23-1119
17
Al Mokawloon
Đội bóng Al Mokawloon
2039813 - 21-818
18
Haras El-Hodood
Đội bóng Haras El-Hodood
20451115 - 29-1417
19
Kahraba Ismailia
Đội bóng Kahraba Ismailia
20441222 - 37-1516
20
Pharco FC
Đội bóng Pharco FC
202998 - 22-1415
21
Ismaily
Đội bóng Ismaily
20321511 - 28-1711