Hạng 2 Nhật Bản
Hạng 2 Nhật Bản -Vòng 14
Zweigen Kanazawa
Đội bóng Zweigen Kanazawa
Kết thúc
1  -  2
Ryūkyū
Đội bóng Ryūkyū
Nishiya 2'
Araki 41'
Takagi 69'

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
41'
1
-
1
Hết hiệp 1
1 - 1
Kết thúc
1 - 2

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
50%
50%
1
Tổng cú sút
2
1
Sút trúng mục tiêu
2
0
Sút ngoài mục tiêu
0
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
Cầu thủ Akira Ito
Akira Ito
HLV
Cầu thủ Tadaaki Hirakawa
Tadaaki Hirakawa

Phong độ gần đây

Dự đoán máy tính

Zweigen Kanazawa
Ryūkyū
Thắng
55%
Hòa
23.4%
Thắng
21.6%
Zweigen Kanazawa thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.3%
7-1
0.1%
5-0
0.9%
6-1
0.3%
7-2
0%
4-0
2.5%
5-1
0.9%
6-2
0.1%
7-3
0%
3-0
5.7%
4-1
2.5%
5-2
0.4%
6-3
0%
2-0
9.7%
3-1
5.8%
4-2
1.3%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
11%
2-1
9.8%
3-2
2.9%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.1%
0-0
6.3%
2-2
5%
3-3
1%
4-4
0.1%
Ryūkyū thắng
0-1
6.3%
1-2
5.6%
2-3
1.7%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
3.2%
1-3
1.9%
2-4
0.4%
3-5
0%
0-3
1.1%
1-4
0.5%
2-5
0.1%
0-4
0.3%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Tochigi City
Đội bóng Tochigi City
38238769 - 373277
2
Vanraure Hachinohe
Đội bóng Vanraure Hachinohe
38219846 - 232372
3
Osaka
Đội bóng Osaka
38218955 - 332271
4
Tegevajaro Miyazaki
Đội bóng Tegevajaro Miyazaki
381910961 - 451667
5
Kagoshima United
Đội bóng Kagoshima United
381812869 - 442566
6
Zweigen Kanazawa
Đội bóng Zweigen Kanazawa
381851553 - 45859
7
Tochigi
Đội bóng Tochigi
381771442 - 36658
8
Giravanz Kitakyushu
Đội bóng Giravanz Kitakyushu
381751646 - 41556
9
Nara Club
Đội bóng Nara Club
3815111250 - 46456
10
Fukushima United
Đội bóng Fukushima United
381681460 - 67-756
11
Gainare Tottori
Đội bóng Gainare Tottori
381561744 - 49-551
12
Sagamihara
Đội bóng Sagamihara
3813111438 - 50-1250
13
Gifu
Đội bóng Gifu
381381752 - 60-847
14
Thespa Gunma
Đội bóng Thespa Gunma
3812101656 - 59-346
15
Matsumoto Yamaga
Đội bóng Matsumoto Yamaga
3811101741 - 50-943
16
Ryūkyū
Đội bóng Ryūkyū
3810101841 - 57-1640
17
Kamatamare Sanuki
Đội bóng Kamatamare Sanuki
381082041 - 57-1638
18
Kochi United
Đội bóng Kochi United
381082040 - 60-2038
19
Parceiro Nagano
Đội bóng Parceiro Nagano
38982129 - 57-2835
20
Azul Claro Numazu
Đội bóng Azul Claro Numazu
386102240 - 57-1728