Hạng 2 Ba Lan
Hạng 2 Ba Lan -Vòng 25
Kozubal 14'
Rogala 49'
Marzec 56'
Alemán 75'
ArcelorMittal Park

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
14'
0
-
1
Hết hiệp 1
0 - 1
 
49'
0
-
2
 
56'
0
-
3
 
75'
0
-
4
Kết thúc
0 - 4

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
43%
57%
5
Tổng cú sút
16
2
Sút trúng mục tiêu
12
3
Sút ngoài mục tiêu
4
11
Phạm lỗi
11
2
Thẻ vàng
1
1
Thẻ đỏ
0
4
Phạt góc
6
8
Cứu thua
2
Cầu thủ Aleksandr Khatskevich
Aleksandr Khatskevich
HLV
Cầu thủ Rafal Gorak
Rafal Gorak

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Žilina 2-1 GKS Katowice: Žilina ngược dòng ngoạn mục

Žilina đã ngược dòng đánh bại GKS Katowice 2-1. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Žilina ngược dòng hạ GKS Katowice ở vòng loại Conference League

Žilina ngược dòng thắng GKS Katowice 2-1 tại Štadíon pod Dubňom ở vòng loại thứ hai UEFA Europa Conference League, qua đó giành kết quả thuận lợi; GKS Katowice nhận thất bại đáng tiếc sau khi mở tỷ số.

Žilina ngược dòng đánh bại GKS Katowice ở vòng loại Conference League

Žilina ngược dòng thắng GKS Katowice 2-1 tại Štadíon pod Dubňom, Zilina, ở vòng loại thứ hai UEFA Europa Conference League; GKS Katowice phải nhận thất bại sau trận đấu.

Dự đoán máy tính

Zagłębie Sosnowiec
GKS Katowice
Thắng
20.6%
Hòa
26.4%
Thắng
52.9%
Zagłębie Sosnowiec thắng
5-0
0%
4-0
0.2%
5-1
0%
3-0
0.9%
4-1
0.3%
5-2
0%
2-0
3.3%
3-1
1.3%
4-2
0.2%
5-3
0%
1-0
8.2%
2-1
4.9%
3-2
1%
4-3
0.1%
Hòa
1-1
12.2%
0-0
10.1%
2-2
3.7%
3-3
0.5%
4-4
0%
GKS Katowice thắng
0-1
14.9%
1-2
9%
2-3
1.8%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
11.1%
1-3
4.4%
2-4
0.7%
3-5
0.1%
0-3
5.4%
1-4
1.6%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
2%
1-5
0.5%
2-6
0%
0-5
0.6%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Wisla Kraków
Đội bóng Wisla Kraków
311711367 - 323562
2
Śląsk Wrocław
Đội bóng Śląsk Wrocław
31169664 - 442057
3
Wieczysta Kraków
Đội bóng Wieczysta Kraków
31158864 - 442053
4
Chrobry Głogów
Đội bóng Chrobry Głogów
311561044 - 311351
5
LKS Lódz
Đội bóng LKS Lódz
30138948 - 42647
6
Ruch Chorzów
Đội bóng Ruch Chorzów
311211846 - 42447
7
Polonia Warszawa
Đội bóng Polonia Warszawa
30138946 - 43347
8
Miedz Legnica
Đội bóng Miedz Legnica
311371148 - 50-246
9
Puszcza Niepolomice
Đội bóng Puszcza Niepolomice
311112842 - 37545
10
Pogon Grod. Mazowiecki
Đội bóng Pogon Grod. Mazowiecki
301110948 - 48043
11
TS Polonia Bytom
Đội bóng TS Polonia Bytom
301181147 - 40741
12
Stal Rzeszow
Đội bóng Stal Rzeszow
311161443 - 51-839
13
Odra Opole
Đội bóng Odra Opole
319111128 - 37-938
14
Pogon Siedlce
Đội bóng Pogon Siedlce
31991331 - 36-536
15
Stal Mielec
Đội bóng Stal Mielec
31851843 - 59-1629
16
Górnik Łęczna
Đội bóng Górnik Łęczna
315121437 - 55-1827
17
Znicz Pruszkow
Đội bóng Znicz Pruszkow
31671834 - 59-2525
18
GKS Tychy
Đội bóng GKS Tychy
31562037 - 67-3021