VĐQG Ba Lan
VĐQG Ba Lan -Vòng 13
Zaglebie Lubin
Đội bóng Zaglebie Lubin
Kết thúc
2  -  3
Radomiak Radom
Đội bóng Radomiak Radom
Dabrowski 72'
Wdowiak 77'
Edi Semedo 1', 78'
Pedro 15'
Stadion Zagłębia Lubin

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
67%
33%
1
Việt vị
1
31
Tổng cú sút
10
7
Sút trúng mục tiêu
5
14
Sút ngoài mục tiêu
5
10
Sút bị chặn
0
12
Phạm lỗi
21
2
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
11
Phạt góc
1
568
Số đường chuyền
292
486
Số đường chuyền chính xác
208
2
Cứu thua
5
8
Tắc bóng
18
Cầu thủ Waldemar Fornalik
Waldemar Fornalik
HLV
Cầu thủ Constantin Galca
Constantin Galca

Phong độ gần đây

Tin Tức

Zaglebie Lubin thắng đậm, Chrobry Głogów nhận thất bại ở trận giao hữu

Zaglebie Lubin đánh bại Chrobry Głogów 3-0 tại Club Friendlies nhờ các bàn thắng của Szabo, Regula và Mlinaric; kết quả giúp Zaglebie Lubin khép lại trận đấu với chiến thắng, còn Chrobry Głogów phải nhận thất bại.

Dự đoán máy tính

Zaglebie Lubin
Radomiak Radom
Thắng
44.6%
Hòa
26.8%
Thắng
28.7%
Zaglebie Lubin thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.4%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1.4%
5-1
0.4%
6-2
0.1%
3-0
3.9%
4-1
1.4%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
8.3%
3-1
4.1%
4-2
0.8%
5-3
0.1%
1-0
11.9%
2-1
8.9%
3-2
2.2%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.7%
0-0
8.5%
2-2
4.7%
3-3
0.8%
4-4
0.1%
Radomiak Radom thắng
0-1
9.1%
1-2
6.8%
2-3
1.7%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
4.8%
1-3
2.4%
2-4
0.4%
3-5
0%
0-3
1.7%
1-4
0.6%
2-5
0.1%
0-4
0.5%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Lech Poznań
Đội bóng Lech Poznań
311510656 - 411555
2
Górnik Zabrze
Đội bóng Górnik Zabrze
30147943 - 34949
3
GKS Katowice
Đội bóng GKS Katowice
311451248 - 42647
4
Jagiellonia Bialystok
Đội bóng Jagiellonia Bialystok
301210848 - 371146
5
Raków Częstochowa
Đội bóng Raków Częstochowa
301371043 - 37646
6
Zaglebie Lubin
Đội bóng Zaglebie Lubin
311291043 - 36745
7
Wisła Płock
Đội bóng Wisła Płock
311291032 - 31145
8
Pogon Szczecin
Đội bóng Pogon Szczecin
311251443 - 45-241
9
Radomiak Radom
Đội bóng Radomiak Radom
3010101046 - 43340
10
Piast Gliwice
Đội bóng Piast Gliwice
311171340 - 41-140
11
Legia Warszawa
Đội bóng Legia Warszawa
31913935 - 36-140
12
Korona Kielce
Đội bóng Korona Kielce
311091238 - 37139
13
KS Cracovia
Đội bóng KS Cracovia
319121035 - 38-339
14
Motor Lublin
Đội bóng Motor Lublin
319121039 - 46-739
15
Lechia Gdansk
Đội bóng Lechia Gdansk
301271157 - 54338
16
Widzew Łódź
Đội bóng Widzew Łódź
311061536 - 38-236
17
Arka Gdynia
Đội bóng Arka Gdynia
30971431 - 54-2334
18
Termalica Nieciecza
Đội bóng Termalica Nieciecza
31771737 - 60-2328