VĐQG Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Zaglebie Lubin
Đội bóng Zaglebie Lubin
Kết thúc
2  -  2
Pogon Szczecin
Đội bóng Pogon Szczecin
Tomasz Pieńko 19'
Kurminowski 28'(pen)
Koulouris 17'
Paryzek 83'
Stadion Zagłębia Lubin
Pawel Malec

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
27%
73%
2
Việt vị
1
7
Tổng cú sút
21
2
Sút trúng mục tiêu
6
2
Sút ngoài mục tiêu
9
3
Sút bị chặn
6
10
Phạm lỗi
10
0
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
2
Phạt góc
8
287
Số đường chuyền
760
218
Số đường chuyền chính xác
691
4
Cứu thua
0
18
Tắc bóng
16
Cầu thủ Waldemar Fornalik
Waldemar Fornalik
HLV
Cầu thủ Jens Gustafsson
Jens Gustafsson

Đối đầu gần đây

Zaglebie Lubin

Số trận (59)

17
Thắng
28.81%
21
Hòa
35.59%
21
Thắng
35.6%
Pogon Szczecin
Ekstraklasa
10 thg 03, 2024
Pogon Szczecin
Đội bóng Pogon Szczecin
Kết thúc
0  -  2
Zaglebie Lubin
Đội bóng Zaglebie Lubin
Ekstraklasa
03 thg 09, 2023
Zaglebie Lubin
Đội bóng Zaglebie Lubin
Kết thúc
1  -  0
Pogon Szczecin
Đội bóng Pogon Szczecin
Ekstraklasa
11 thg 03, 2023
Zaglebie Lubin
Đội bóng Zaglebie Lubin
Kết thúc
0  -  1
Pogon Szczecin
Đội bóng Pogon Szczecin
Ekstraklasa
27 thg 08, 2022
Pogon Szczecin
Đội bóng Pogon Szczecin
Kết thúc
3  -  0
Zaglebie Lubin
Đội bóng Zaglebie Lubin
Ekstraklasa
13 thg 02, 2022
Pogon Szczecin
Đội bóng Pogon Szczecin
Kết thúc
2  -  1
Zaglebie Lubin
Đội bóng Zaglebie Lubin

Phong độ gần đây

Tin Tức

Zaglebie Lubin thắng đậm, Chrobry Głogów nhận thất bại ở trận giao hữu

Zaglebie Lubin đánh bại Chrobry Głogów 3-0 tại Club Friendlies nhờ các bàn thắng của Szabo, Regula và Mlinaric; kết quả giúp Zaglebie Lubin khép lại trận đấu với chiến thắng, còn Chrobry Głogów phải nhận thất bại.

Dự đoán máy tính

Zaglebie Lubin
Pogon Szczecin
Thắng
40.2%
Hòa
27.6%
Thắng
32.2%
Zaglebie Lubin thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.3%
6-1
0.1%
4-0
1%
5-1
0.3%
6-2
0%
3-0
3.2%
4-1
1.1%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
7.5%
3-1
3.6%
4-2
0.6%
5-3
0.1%
1-0
11.7%
2-1
8.3%
3-2
2%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
13%
0-0
9.1%
2-2
4.6%
3-3
0.7%
4-4
0.1%
Pogon Szczecin thắng
0-1
10.2%
1-2
7.3%
2-3
1.7%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
5.7%
1-3
2.7%
2-4
0.5%
3-5
0%
0-3
2.1%
1-4
0.8%
2-5
0.1%
0-4
0.6%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Lech Poznań
Đội bóng Lech Poznań
311510656 - 411555
2
Górnik Zabrze
Đội bóng Górnik Zabrze
30147943 - 34949
3
GKS Katowice
Đội bóng GKS Katowice
311451248 - 42647
4
Jagiellonia Bialystok
Đội bóng Jagiellonia Bialystok
301210848 - 371146
5
Raków Częstochowa
Đội bóng Raków Częstochowa
301371043 - 37646
6
Zaglebie Lubin
Đội bóng Zaglebie Lubin
311291043 - 36745
7
Wisła Płock
Đội bóng Wisła Płock
311291032 - 31145
8
Pogon Szczecin
Đội bóng Pogon Szczecin
311251443 - 45-241
9
Radomiak Radom
Đội bóng Radomiak Radom
3010101046 - 43340
10
Piast Gliwice
Đội bóng Piast Gliwice
311171340 - 41-140
11
Legia Warszawa
Đội bóng Legia Warszawa
31913935 - 36-140
12
Korona Kielce
Đội bóng Korona Kielce
311091238 - 37139
13
KS Cracovia
Đội bóng KS Cracovia
319121035 - 38-339
14
Motor Lublin
Đội bóng Motor Lublin
319121039 - 46-739
15
Lechia Gdansk
Đội bóng Lechia Gdansk
301271157 - 54338
16
Widzew Łódź
Đội bóng Widzew Łódź
311061536 - 38-236
17
Arka Gdynia
Đội bóng Arka Gdynia
30971431 - 54-2334
18
Termalica Nieciecza
Đội bóng Termalica Nieciecza
31771737 - 60-2328