VĐQG Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Zaglebie Lubin
Đội bóng Zaglebie Lubin
Kết thúc
0  -  3
Legia Warszawa
Đội bóng Legia Warszawa
Sergio Barcia 17'
Kapustka 26'(pen)
Morishita 31'
Stadion Zagłębia Lubin
Wojciech Myć

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
64%
36%
1
Việt vị
1
16
Tổng cú sút
12
4
Sút trúng mục tiêu
5
9
Sút ngoài mục tiêu
3
3
Sút bị chặn
4
7
Phạm lỗi
17
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
7
Phạt góc
4
461
Số đường chuyền
270
371
Số đường chuyền chính xác
171
2
Cứu thua
4
15
Tắc bóng
28
Cầu thủ Marcin Wlodarski
Marcin Wlodarski
HLV
Cầu thủ Goncalo Feio
Goncalo Feio

Đối đầu gần đây

Zaglebie Lubin

Số trận (74)

13
Thắng
17.57%
21
Hòa
28.38%
40
Thắng
54.05%
Legia Warszawa
Ekstraklasa
21 thg 07, 2024
Legia Warszawa
Đội bóng Legia Warszawa
Kết thúc
2  -  0
Zaglebie Lubin
Đội bóng Zaglebie Lubin
Ekstraklasa
25 thg 05, 2024
Legia Warszawa
Đội bóng Legia Warszawa
Kết thúc
2  -  1
Zaglebie Lubin
Đội bóng Zaglebie Lubin
Ekstraklasa
03 thg 12, 2023
Zaglebie Lubin
Đội bóng Zaglebie Lubin
Kết thúc
0  -  3
Legia Warszawa
Đội bóng Legia Warszawa
Ekstraklasa
04 thg 02, 2023
Zaglebie Lubin
Đội bóng Zaglebie Lubin
Kết thúc
1  -  2
Legia Warszawa
Đội bóng Legia Warszawa
Ekstraklasa
23 thg 07, 2022
Legia Warszawa
Đội bóng Legia Warszawa
Kết thúc
2  -  0
Zaglebie Lubin
Đội bóng Zaglebie Lubin

Phong độ gần đây

Tin Tức

Zaglebie Lubin thắng đậm, Chrobry Głogów nhận thất bại ở trận giao hữu

Zaglebie Lubin đánh bại Chrobry Głogów 3-0 tại Club Friendlies nhờ các bàn thắng của Szabo, Regula và Mlinaric; kết quả giúp Zaglebie Lubin khép lại trận đấu với chiến thắng, còn Chrobry Głogów phải nhận thất bại.

Dự đoán máy tính

Zaglebie Lubin
Legia Warszawa
Thắng
37%
Hòa
27.5%
Thắng
35.5%
Zaglebie Lubin thắng
6-0
0%
5-0
0.2%
6-1
0.1%
4-0
0.8%
5-1
0.2%
6-2
0%
3-0
2.7%
4-1
1%
5-2
0.1%
6-3
0%
2-0
6.7%
3-1
3.3%
4-2
0.6%
5-3
0.1%
1-0
10.9%
2-1
8%
3-2
2%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
13%
0-0
8.8%
2-2
4.8%
3-3
0.8%
4-4
0.1%
Legia Warszawa thắng
0-1
10.6%
1-2
7.8%
2-3
1.9%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
6.3%
1-3
3.1%
2-4
0.6%
3-5
0.1%
0-3
2.5%
1-4
0.9%
2-5
0.1%
3-6
0%
0-4
0.8%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.2%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Lech Poznań
Đội bóng Lech Poznań
311510656 - 411555
2
Górnik Zabrze
Đội bóng Górnik Zabrze
30147943 - 34949
3
GKS Katowice
Đội bóng GKS Katowice
311451248 - 42647
4
Jagiellonia Bialystok
Đội bóng Jagiellonia Bialystok
301210848 - 371146
5
Raków Częstochowa
Đội bóng Raków Częstochowa
301371043 - 37646
6
Zaglebie Lubin
Đội bóng Zaglebie Lubin
311291043 - 36745
7
Wisła Płock
Đội bóng Wisła Płock
311291032 - 31145
8
Pogon Szczecin
Đội bóng Pogon Szczecin
311251443 - 45-241
9
Radomiak Radom
Đội bóng Radomiak Radom
3010101046 - 43340
10
Piast Gliwice
Đội bóng Piast Gliwice
311171340 - 41-140
11
Legia Warszawa
Đội bóng Legia Warszawa
31913935 - 36-140
12
Korona Kielce
Đội bóng Korona Kielce
311091238 - 37139
13
KS Cracovia
Đội bóng KS Cracovia
319121035 - 38-339
14
Motor Lublin
Đội bóng Motor Lublin
319121039 - 46-739
15
Lechia Gdansk
Đội bóng Lechia Gdansk
301271157 - 54338
16
Widzew Łódź
Đội bóng Widzew Łódź
311061536 - 38-236
17
Arka Gdynia
Đội bóng Arka Gdynia
30971431 - 54-2334
18
Termalica Nieciecza
Đội bóng Termalica Nieciecza
31771737 - 60-2328