VĐQG Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Zaglebie Lubin
Đội bóng Zaglebie Lubin
Kết thúc
1  -  3
Lechia Gdansk
Đội bóng Lechia Gdansk
Wdowiak 79'
Bobcek 30', 55'
Khlan 39'
Stadion Zagłębia Lubin
M. Kochanek

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
30'
0
-
1
 
39'
0
-
2
Hết hiệp 1
0 - 2
 
55'
0
-
3
Kết thúc
1 - 3

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
56%
44%
2
Việt vị
1
22
Tổng cú sút
15
8
Sút trúng mục tiêu
6
9
Sút ngoài mục tiêu
4
5
Sút bị chặn
5
6
Phạm lỗi
7
1
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
8
Phạt góc
8
453
Số đường chuyền
346
360
Số đường chuyền chính xác
255
3
Cứu thua
7
15
Tắc bóng
25
Cầu thủ Marcin Wlodarski
Marcin Wlodarski
HLV
Cầu thủ John Carver
John Carver

Đối đầu gần đây

Zaglebie Lubin

Số trận (40)

10
Thắng
25%
13
Hòa
32.5%
17
Thắng
42.5%
Lechia Gdansk
Ekstraklasa
11 thg 08, 2024
Lechia Gdansk
Đội bóng Lechia Gdansk
Kết thúc
1  -  1
Zaglebie Lubin
Đội bóng Zaglebie Lubin
Ekstraklasa
06 thg 05, 2023
Lechia Gdansk
Đội bóng Lechia Gdansk
Kết thúc
1  -  3
Zaglebie Lubin
Đội bóng Zaglebie Lubin
Ekstraklasa
24 thg 10, 2022
Zaglebie Lubin
Đội bóng Zaglebie Lubin
Kết thúc
0  -  3
Lechia Gdansk
Đội bóng Lechia Gdansk
Ekstraklasa
30 thg 04, 2022
Zaglebie Lubin
Đội bóng Zaglebie Lubin
Kết thúc
2  -  2
Lechia Gdansk
Đội bóng Lechia Gdansk
Ekstraklasa
06 thg 11, 2021
Lechia Gdansk
Đội bóng Lechia Gdansk
Kết thúc
2  -  1
Zaglebie Lubin
Đội bóng Zaglebie Lubin

Phong độ gần đây

Tin Tức

Zaglebie Lubin thắng đậm, Chrobry Głogów nhận thất bại ở trận giao hữu

Zaglebie Lubin đánh bại Chrobry Głogów 3-0 tại Club Friendlies nhờ các bàn thắng của Szabo, Regula và Mlinaric; kết quả giúp Zaglebie Lubin khép lại trận đấu với chiến thắng, còn Chrobry Głogów phải nhận thất bại.

Dự đoán máy tính

Zaglebie Lubin
Lechia Gdansk
Thắng
34.9%
Hòa
26.8%
Thắng
38.3%
Zaglebie Lubin thắng
6-0
0%
5-0
0.2%
6-1
0%
4-0
0.8%
5-1
0.2%
6-2
0%
3-0
2.5%
4-1
1%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
6%
3-1
3.2%
4-2
0.6%
5-3
0.1%
1-0
9.8%
2-1
7.8%
3-2
2.1%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.7%
0-0
8%
2-2
5.1%
3-3
0.9%
4-4
0.1%
Lechia Gdansk thắng
0-1
10.4%
1-2
8.3%
2-3
2.2%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
6.7%
1-3
3.6%
2-4
0.7%
3-5
0.1%
0-3
2.9%
1-4
1.2%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
1%
1-5
0.3%
2-6
0%
0-5
0.2%
1-6
0.1%
0-6
0.1%
1-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Lech Poznań
Đội bóng Lech Poznań
311510656 - 411555
2
Górnik Zabrze
Đội bóng Górnik Zabrze
30147943 - 34949
3
GKS Katowice
Đội bóng GKS Katowice
311451248 - 42647
4
Jagiellonia Bialystok
Đội bóng Jagiellonia Bialystok
301210848 - 371146
5
Raków Częstochowa
Đội bóng Raków Częstochowa
301371043 - 37646
6
Zaglebie Lubin
Đội bóng Zaglebie Lubin
311291043 - 36745
7
Wisła Płock
Đội bóng Wisła Płock
311291032 - 31145
8
Pogon Szczecin
Đội bóng Pogon Szczecin
311251443 - 45-241
9
Radomiak Radom
Đội bóng Radomiak Radom
3010101046 - 43340
10
Piast Gliwice
Đội bóng Piast Gliwice
311171340 - 41-140
11
Legia Warszawa
Đội bóng Legia Warszawa
31913935 - 36-140
12
Korona Kielce
Đội bóng Korona Kielce
311091238 - 37139
13
KS Cracovia
Đội bóng KS Cracovia
319121035 - 38-339
14
Motor Lublin
Đội bóng Motor Lublin
319121039 - 46-739
15
Lechia Gdansk
Đội bóng Lechia Gdansk
301271157 - 54338
16
Widzew Łódź
Đội bóng Widzew Łódź
311061536 - 38-236
17
Arka Gdynia
Đội bóng Arka Gdynia
30971431 - 54-2334
18
Termalica Nieciecza
Đội bóng Termalica Nieciecza
31771737 - 60-2328