Ngoại Hạng Anh
Ngoại Hạng Anh -Vòng 34
Wolverhampton
Đội bóng Wolverhampton
Kết thúc
3  -  0
Leicester City
Đội bóng Leicester City
Matheus Cunha 33'
Larsen 56'
Rodrigo Gomes 85'
Molineux Stadium
K+ Life
Video

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
56%
44%
0
Việt vị
3
20
Tổng cú sút
8
6
Sút trúng mục tiêu
2
8
Sút ngoài mục tiêu
3
7
Phạm lỗi
17
1
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
4
Phạt góc
2
586
Số đường chuyền
453
514
Số đường chuyền chính xác
381
2
Cứu thua
2
21
Tắc bóng
22
Cầu thủ Vítor Pereira
Vítor Pereira
HLV
Cầu thủ Ruud van Nistelrooy
Ruud van Nistelrooy

Đối đầu gần đây

Wolverhampton

Số trận (117)

44
Thắng
37.61%
35
Hòa
29.91%
38
Thắng
32.48%
Leicester City
Premier League
22 thg 12, 2024
Leicester City
Đội bóng Leicester City
Kết thúc
0  -  3
Wolverhampton
Đội bóng Wolverhampton
Premier League
22 thg 04, 2023
Leicester City
Đội bóng Leicester City
Kết thúc
2  -  1
Wolverhampton
Đội bóng Wolverhampton
Premier League
23 thg 10, 2022
Wolverhampton
Đội bóng Wolverhampton
Kết thúc
0  -  4
Leicester City
Đội bóng Leicester City
Premier League
20 thg 02, 2022
Wolverhampton
Đội bóng Wolverhampton
Kết thúc
2  -  1
Leicester City
Đội bóng Leicester City
Premier League
14 thg 08, 2021
Leicester City
Đội bóng Leicester City
Kết thúc
1  -  0
Wolverhampton
Đội bóng Wolverhampton

Phong độ gần đây

Tin Tức

Leicester City chia tay 16 cầu thủ sau khi rớt xuống hạng 3

Leicester City bước vào giai đoạn tái thiết mạnh mẽ sau khi rớt xuống League One.

Góc khuất phía sau hành trình cổ tích của Vardy

Một bí mật gia đình được chôn giấu suốt nhiều năm trở thành cú sốc lớn nhất cuộc đời Jamie Vardy, ngay vào giai đoạn anh bước lên đỉnh cao sự nghiệp cùng Leicester City.

Dự đoán máy tính

Wolverhampton
Leicester City
Thắng
50.5%
Hòa
24.2%
Thắng
25.3%
Wolverhampton thắng
7-0
0%
8-1
0%
6-0
0.2%
7-1
0.1%
5-0
0.7%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
2%
5-1
0.8%
6-2
0.1%
7-3
0%
3-0
4.8%
4-1
2.3%
5-2
0.4%
6-3
0%
2-0
8.6%
3-1
5.4%
4-2
1.3%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
10.2%
2-1
9.6%
3-2
3%
4-3
0.5%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.4%
0-0
6.1%
2-2
5.4%
3-3
1.1%
4-4
0.1%
Leicester City thắng
0-1
6.8%
1-2
6.4%
2-3
2%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
3.8%
1-3
2.4%
2-4
0.6%
3-5
0.1%
0-3
1.4%
1-4
0.7%
2-5
0.1%
3-6
0%
0-4
0.4%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Arsenal
Đội bóng Arsenal
35237567 - 264176
2
Manchester City
Đội bóng Manchester City
34218569 - 323771
3
Manchester United
Đội bóng Manchester United
351810763 - 481564
4
Liverpool
Đội bóng Liverpool
351771159 - 471258
5
Aston Villa
Đội bóng Aston Villa
351771148 - 44458
6
Bournemouth
Đội bóng Bournemouth
351216755 - 52352
7
Brentford
Đội bóng Brentford
351491252 - 46651
8
Brighton
Đội bóng Brighton
3513111149 - 42750
9
Chelsea
Đội bóng Chelsea
351391354 - 48648
10
Everton
Đội bóng Everton
351391344 - 44048
11
Fulham
Đội bóng Fulham
351461544 - 49-548
12
Sunderland
Đội bóng Sunderland
3512111237 - 46-947
13
Newcastle
Đội bóng Newcastle
351361649 - 51-245
14
Leeds United
Đội bóng Leeds United
3510131247 - 52-543
15
Crystal Palace
Đội bóng Crystal Palace
3411101336 - 42-643
16
Nottingham Forest
Đội bóng Nottingham Forest
351191544 - 46-242
17
Tottenham
Đội bóng Tottenham
359101645 - 54-937
18
West Ham
Đội bóng West Ham
35991742 - 61-1936
19
Burnley
Đội bóng Burnley
35482335 - 71-3620
20
Wolverhampton
Đội bóng Wolverhampton
35392325 - 63-3818