VĐQG Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Winterthur
Đội bóng Winterthur
Kết thúc
1  -  4
Young Boys
Đội bóng Young Boys
Bajrami 47'
Joel Monteiro 32', 49', 85'
Ganvoula 56'
Schützenwiese
Urs Schnyder

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
39%
61%
1
Việt vị
0
12
Tổng cú sút
18
4
Sút trúng mục tiêu
8
5
Sút ngoài mục tiêu
6
3
Sút bị chặn
4
10
Phạm lỗi
10
3
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
4
Phạt góc
5
355
Số đường chuyền
549
285
Số đường chuyền chính xác
483
4
Cứu thua
3
7
Tắc bóng
17
Cầu thủ Ognjen Zaric
Ognjen Zaric
HLV
Cầu thủ Patrick Rahmen
Patrick Rahmen

Đối đầu gần đây

Winterthur

Số trận (26)

7
Thắng
26.92%
8
Hòa
30.77%
11
Thắng
42.31%
Young Boys
Super League
26 thg 05, 2024
Young Boys
Đội bóng Young Boys
Kết thúc
3  -  0
Winterthur
Đội bóng Winterthur
Super League
21 thg 04, 2024
Winterthur
Đội bóng Winterthur
Kết thúc
1  -  2
Young Boys
Đội bóng Young Boys
Super League
05 thg 11, 2023
Winterthur
Đội bóng Winterthur
Kết thúc
1  -  4
Young Boys
Đội bóng Young Boys
Super League
05 thg 08, 2023
Young Boys
Đội bóng Young Boys
Kết thúc
5  -  2
Winterthur
Đội bóng Winterthur
Super League
29 thg 05, 2023
Young Boys
Đội bóng Young Boys
Kết thúc
2  -  1
Winterthur
Đội bóng Winterthur

Phong độ gần đây

Tin Tức

Trận thua gây sốc của bóng đá châu Âu

Chưa đầy 2 tuần sau khi tạo nên câu chuyện cổ tích lớn nhất bóng đá Thụy Sĩ, FC Thun lại khiến cả châu Âu ngỡ ngàng khi thua tan nát 3-8 trước Young Boys ở vòng 32 hôm 14/5.

Dự đoán máy tính

Winterthur
Young Boys
Thắng
29.2%
Hòa
24.2%
Thắng
46.6%
Winterthur thắng
6-0
0%
5-0
0.1%
6-1
0.1%
4-0
0.6%
5-1
0.2%
6-2
0%
3-0
1.8%
4-1
0.9%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
4.3%
3-1
3%
4-2
0.8%
5-3
0.1%
1-0
6.8%
2-1
7.1%
3-2
2.5%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.3%
2-2
5.9%
0-0
5.4%
3-3
1.4%
4-4
0.2%
5-5
0%
Young Boys thắng
0-1
8.9%
1-2
9.4%
2-3
3.3%
3-4
0.6%
4-5
0.1%
0-2
7.4%
1-3
5.2%
2-4
1.3%
3-5
0.2%
4-6
0%
0-3
4.1%
1-4
2.1%
2-5
0.4%
3-6
0.1%
0-4
1.7%
1-5
0.7%
2-6
0.1%
3-7
0%
0-5
0.6%
1-6
0.2%
2-7
0%
0-6
0.2%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Thun
Đội bóng Thun
22161548 - 262249
2
FC Lugano
Đội bóng FC Lugano
22124638 - 271140
3
St. Gallen
Đội bóng St. Gallen
21122742 - 281438
4
Basel
Đội bóng Basel
22106634 - 26836
5
Sion
Đội bóng Sion
2289534 - 28633
6
Young Boys
Đội bóng Young Boys
2295843 - 45-232
7
Lausanne Sports
Đội bóng Lausanne Sports
2277833 - 31228
8
Servette
Đội bóng Servette
2267938 - 43-525
9
Zurich
Đội bóng Zurich
22741132 - 43-1125
10
Luzern
Đội bóng Luzern
2258940 - 43-323
11
Grasshopper
Đội bóng Grasshopper
22471129 - 40-1119
12
Winterthur
Đội bóng Winterthur
21341426 - 57-3113