VĐQG Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha -Vòng 18
Vizela
Đội bóng Vizela
Kết thúc
2  -  5
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
Alberto Soro 13'
Essende 63'
Trincão 46'
Gyökeres 45'+8, 86'
Paulinho 57'
Coates 72'
Estádio do Futebol Clube de Vizela
André Narciso

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
36%
64%
2
Việt vị
5
4
Tổng cú sút
22
3
Sút trúng mục tiêu
8
1
Sút ngoài mục tiêu
5
0
Sút bị chặn
9
16
Phạm lỗi
12
3
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
0
Phạt góc
6
312
Số đường chuyền
547
235
Số đường chuyền chính xác
477
3
Cứu thua
1
16
Tắc bóng
14
Cầu thủ Rubén de la Barrera
Rubén de la Barrera
HLV
Cầu thủ Rúben Amorim
Rúben Amorim

Đối đầu gần đây

Vizela

Số trận (11)

0
Thắng
0%
0
Hòa
0%
11
Thắng
100%
Sporting CP
Primeira Liga
12 thg 08, 2023
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
Kết thúc
3  -  2
Vizela
Đội bóng Vizela
Primeira Liga
26 thg 05, 2023
Vizela
Đội bóng Vizela
Kết thúc
1  -  2
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
Primeira Liga
20 thg 01, 2023
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
Kết thúc
2  -  1
Vizela
Đội bóng Vizela
Primeira Liga
16 thg 01, 2022
Vizela
Đội bóng Vizela
Kết thúc
0  -  2
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
Primeira Liga
06 thg 08, 2021
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
Kết thúc
3  -  0
Vizela
Đội bóng Vizela

Phong độ gần đây

Tin Tức

Man Utd nhắm 'món hời' Morten Hjulmand: Lời giải kinh tế cho tuyến giữa

Sporting CP sẵn sàng giảm giá đội trưởng Morten Hjulmand xuống còn 40 triệu euro, mở ra cơ hội để Man Utd thay thế Casemiro và tái thiết hàng tiền vệ vào mùa hè này.

Man Utd đứng trước cơ hội chiêu mộ Morten Hjulmand với giá hời 40 triệu euro

Sporting CP sẵn sàng giảm một nửa giá bán đội trưởng Morten Hjulmand, mở ra cơ hội lý tưởng để Man Utd tái thiết tuyến giữa trong kỳ chuyển nhượng hè.

Dự đoán máy tính

Vizela
Sporting CP
Thắng
14.8%
Hòa
21.7%
Thắng
63.5%
Vizela thắng
5-0
0%
4-0
0.1%
5-1
0%
3-0
0.5%
4-1
0.2%
5-2
0%
2-0
2.1%
3-1
1%
4-2
0.2%
5-3
0%
1-0
5.5%
2-1
4%
3-2
1%
4-3
0.1%
Hòa
1-1
10.3%
0-0
7.1%
2-2
3.7%
3-3
0.6%
4-4
0.1%
Sporting CP thắng
0-1
13.2%
1-2
9.6%
2-3
2.3%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
12.4%
1-3
6%
2-4
1.1%
3-5
0.1%
0-3
7.8%
1-4
2.8%
2-5
0.4%
3-6
0%
0-4
3.6%
1-5
1.1%
2-6
0.1%
0-5
1.4%
1-6
0.3%
2-7
0%
0-6
0.4%
1-7
0.1%
0-7
0.1%
1-8
0%
0-8
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Porto
Đội bóng Porto
32274164 - 154985
2
Benfica
Đội bóng Benfica
322210069 - 224776
3
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
31227277 - 225573
4
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
32169760 - 322857
5
Famalicão
Đội bóng Famalicão
321410841 - 291252
6
Gil Vicente
Đội bóng Gil Vicente
321311846 - 321450
7
Moreirense
Đội bóng Moreirense
321261437 - 47-1042
8
Vitória Guimarães
Đội bóng Vitória Guimarães
311261338 - 43-542
9
Estoril
Đội bóng Estoril
321081452 - 53-138
10
Alverca
Đội bóng Alverca
321081434 - 50-1638
11
Arouca
Đội bóng Arouca
321061641 - 62-2136
12
Rio Ave
Đội bóng Rio Ave
328111333 - 52-1935
13
CD Santa Clara
Đội bóng CD Santa Clara
32891530 - 40-1033
14
Nacional
Đội bóng Nacional
32871735 - 43-831
15
Estrela da Amadora
Đội bóng Estrela da Amadora
326101636 - 54-1828
16
Casa Pia AC
Đội bóng Casa Pia AC
325111629 - 56-2726
17
Tondela
Đội bóng Tondela
325101724 - 52-2825
18
AVS Futebol
Đội bóng AVS Futebol
322111924 - 66-4217