VĐQG Brazil
VĐQG Brazil -Vòng 10
Vitória
Đội bóng Vitória
Kết thúc
0  -  1
Santos FC
Đội bóng Santos FC
Guilherme 18'
Estádio Manoel Barradas

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
57%
43%
2
Việt vị
1
19
Tổng cú sút
8
7
Sút trúng mục tiêu
2
8
Sút ngoài mục tiêu
4
14
Phạm lỗi
15
3
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
5
Phạt góc
5
364
Số đường chuyền
274
322
Số đường chuyền chính xác
202
1
Cứu thua
8
10
Tắc bóng
15
Cầu thủ Thiago Carpini
Thiago Carpini
HLV
Cầu thủ Cléber Xavier
Cléber Xavier

Đối đầu gần đây

Vitória

Số trận (39)

10
Thắng
25.64%
8
Hòa
20.51%
21
Thắng
53.85%
Santos FC
Série A
06 thg 10, 2018
Vitória
Đội bóng Vitória
Kết thúc
0  -  1
Santos FC
Đội bóng Santos FC
Série A
03 thg 06, 2018
Santos FC
Đội bóng Santos FC
Kết thúc
5  -  2
Vitória
Đội bóng Vitória
Série A
16 thg 10, 2017
Santos FC
Đội bóng Santos FC
Kết thúc
2  -  2
Vitória
Đội bóng Vitória
Série A
21 thg 06, 2017
Vitória
Đội bóng Vitória
Kết thúc
0  -  2
Santos FC
Đội bóng Santos FC
Série A
17 thg 11, 2016
Santos FC
Đội bóng Santos FC
Kết thúc
3  -  2
Vitória
Đội bóng Vitória

Phong độ gần đây

Tin Tức

Neymar lại dính chấn thương trước thềm World Cup 2026

Tiền đạo Neymar lại dính chấn thương bắp chân trong màu áo Santos FC ngay trước ngày hội quân cùng đội tuyển Brazil để chuẩn bị tranh tài tại vòng chung kết World Cup 2026. Sự cố này buộc HLV Carlo Ancelotti và đội ngũ y tế tuyển Brazil phải chạy đua với thời gian, khiến người hâm mộ xứ sở Samba không khỏi thấp thỏm, lo lắng trước ngày khởi tranh ngày hội bóng đá lớn nhất hành tinh.

Dự đoán máy tính

Vitória
Santos FC
Thắng
44.9%
Hòa
27%
Thắng
28%
Vitória thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.4%
6-1
0.1%
4-0
1.4%
5-1
0.4%
6-2
0%
3-0
3.9%
4-1
1.4%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
8.5%
3-1
4.1%
4-2
0.7%
5-3
0.1%
1-0
12.4%
2-1
8.8%
3-2
2.1%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.8%
0-0
8.9%
2-2
4.6%
3-3
0.7%
4-4
0.1%
Santos FC thắng
0-1
9.2%
1-2
6.6%
2-3
1.6%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
4.8%
1-3
2.3%
2-4
0.4%
3-5
0%
0-3
1.6%
1-4
0.6%
2-5
0.1%
0-4
0.4%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Flamengo
Đội bóng Flamengo
382310578 - 275179
2
Palmeiras
Đội bóng Palmeiras
38237866 - 333376
3
Cruzeiro
Đội bóng Cruzeiro
381913655 - 312470
4
Mirassol
Đội bóng Mirassol
381813763 - 392467
5
Fluminense
Đội bóng Fluminense
381971250 - 391164
6
Botafogo
Đội bóng Botafogo
381712958 - 382063
7
Bahía
Đội bóng Bahía
381791250 - 46460
8
São Paulo
Đội bóng São Paulo
381491543 - 47-451
9
Grêmio
Đội bóng Grêmio
3813101547 - 50-349
10
RB Bragantino
Đội bóng RB Bragantino
381461845 - 57-1248
11
Atl. Mineiro
Đội bóng Atl. Mineiro
3812121443 - 44-148
12
Santos FC
Đội bóng Santos FC
3812111545 - 50-547
13
Corinthians
Đội bóng Corinthians
3812111542 - 47-547
14
Vasco da Gama
Đội bóng Vasco da Gama
381361955 - 60-545
15
Vitória
Đội bóng Vitória
3811121535 - 52-1745
16
Internacional
Đội bóng Internacional
3811111644 - 57-1344
17
Ceará
Đội bóng Ceará
3811101734 - 40-643
18
Fortaleza EC
Đội bóng Fortaleza EC
3811101743 - 58-1543
19
EC Juventude
Đội bóng EC Juventude
38982135 - 69-3435
20
Sport Recife
Đội bóng Sport Recife
382112528 - 75-4717