VĐQG Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Vitória Guimarães
Đội bóng Vitória Guimarães
Kết thúc
4  -  4
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
Tiago Silva 7'
Kaio César 69'
João Mendes 82'
Michele Dieu 85'
Gyökeres 2', 14', 57'
Trincão 90'+5
Estádio Dom Afonso Henriques
João Ferreira

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
54%
46%
1
Việt vị
2
15
Tổng cú sút
9
5
Sút trúng mục tiêu
5
5
Sút ngoài mục tiêu
3
5
Sút bị chặn
1
12
Phạm lỗi
14
4
Thẻ vàng
5
0
Thẻ đỏ
0
6
Phạt góc
2
470
Số đường chuyền
422
386
Số đường chuyền chính xác
346
1
Cứu thua
1
19
Tắc bóng
17
Cầu thủ Daniel Sousa
Daniel Sousa
HLV
Cầu thủ Rui Borges
Rui Borges

Đối đầu gần đây

Vitória Guimarães

Số trận (170)

27
Thắng
15.88%
35
Hòa
20.59%
108
Thắng
63.53%
Sporting CP
Primeira Liga
22 thg 04, 2024
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
Kết thúc
3  -  0
Vitória Guimarães
Đội bóng Vitória Guimarães
Primeira Liga
10 thg 12, 2023
Vitória Guimarães
Đội bóng Vitória Guimarães
Kết thúc
3  -  2
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
Primeira Liga
25 thg 04, 2023
Vitória Guimarães
Đội bóng Vitória Guimarães
Kết thúc
0  -  2
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
Primeira Liga
06 thg 11, 2022
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
Kết thúc
3  -  0
Vitória Guimarães
Đội bóng Vitória Guimarães
Primeira Liga
19 thg 03, 2022
Vitória Guimarães
Đội bóng Vitória Guimarães
Kết thúc
1  -  3
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP

Phong độ gần đây

Tin Tức

Man Utd nhắm 'món hời' Morten Hjulmand: Lời giải kinh tế cho tuyến giữa

Sporting CP sẵn sàng giảm giá đội trưởng Morten Hjulmand xuống còn 40 triệu euro, mở ra cơ hội để Man Utd thay thế Casemiro và tái thiết hàng tiền vệ vào mùa hè này.

Man Utd đứng trước cơ hội chiêu mộ Morten Hjulmand với giá hời 40 triệu euro

Sporting CP sẵn sàng giảm một nửa giá bán đội trưởng Morten Hjulmand, mở ra cơ hội lý tưởng để Man Utd tái thiết tuyến giữa trong kỳ chuyển nhượng hè.

Dự đoán máy tính

Vitória Guimarães
Sporting CP
Thắng
41.9%
Hòa
24.7%
Thắng
33.4%
Vitória Guimarães thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.4%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1.3%
5-1
0.5%
6-2
0.1%
3-0
3.4%
4-1
1.8%
5-2
0.4%
6-3
0%
2-0
6.6%
3-1
4.6%
4-2
1.2%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
8.5%
2-1
8.9%
3-2
3.1%
4-3
0.5%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
11.5%
2-2
6%
0-0
5.5%
3-3
1.4%
4-4
0.2%
5-5
0%
Sporting CP thắng
0-1
7.5%
1-2
7.8%
2-3
2.7%
3-4
0.5%
4-5
0%
0-2
5.1%
1-3
3.5%
2-4
0.9%
3-5
0.1%
4-6
0%
0-3
2.3%
1-4
1.2%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
0.8%
1-5
0.3%
2-6
0.1%
0-5
0.2%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0%
1-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Porto
Đội bóng Porto
32274164 - 154985
2
Benfica
Đội bóng Benfica
322210069 - 224776
3
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
31227277 - 225573
4
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
32169760 - 322857
5
Famalicão
Đội bóng Famalicão
321410841 - 291252
6
Gil Vicente
Đội bóng Gil Vicente
321311846 - 321450
7
Moreirense
Đội bóng Moreirense
321261437 - 47-1042
8
Vitória Guimarães
Đội bóng Vitória Guimarães
311261338 - 43-542
9
Estoril
Đội bóng Estoril
321081452 - 53-138
10
Alverca
Đội bóng Alverca
321081434 - 50-1638
11
Arouca
Đội bóng Arouca
321061641 - 62-2136
12
Rio Ave
Đội bóng Rio Ave
328111333 - 52-1935
13
CD Santa Clara
Đội bóng CD Santa Clara
32891530 - 40-1033
14
Nacional
Đội bóng Nacional
32871735 - 43-831
15
Estrela da Amadora
Đội bóng Estrela da Amadora
326101636 - 54-1828
16
Casa Pia AC
Đội bóng Casa Pia AC
325111629 - 56-2726
17
Tondela
Đội bóng Tondela
325101724 - 52-2825
18
AVS Futebol
Đội bóng AVS Futebol
322111924 - 66-4217