VĐQG Brazil
VĐQG Brazil -Vòng 16
Vasco da Gama
Đội bóng Vasco da Gama
Kết thúc
3  -  1
Bahía
Đội bóng Bahía
Coutinho 45'+1
Bebanz 60'
Juba 77'(og)
Sanabria 31'
São Januário

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
31'
0
-
1
44'
 
45'+1
1
-
1
 
Hết hiệp 1
1 - 1
77'
3
-
1
 
Kết thúc
3 - 1

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
67%
33%
1
Việt vị
1
19
Tổng cú sút
9
6
Sút trúng mục tiêu
3
9
Sút ngoài mục tiêu
4
20
Phạm lỗi
13
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
1
6
Phạt góc
2
493
Số đường chuyền
258
437
Số đường chuyền chính xác
207
2
Cứu thua
4
18
Tắc bóng
18
Cầu thủ Fernando Diniz
Fernando Diniz
HLV
Cầu thủ Rogério Ceni
Rogério Ceni

Đối đầu gần đây

Vasco da Gama

Số trận (57)

17
Thắng
29.82%
18
Hòa
31.58%
22
Thắng
38.6%
Bahía
Série A
29 thg 10, 2024
Vasco da Gama
Đội bóng Vasco da Gama
Kết thúc
3  -  2
Bahía
Đội bóng Bahía
Série A
27 thg 06, 2024
Bahía
Đội bóng Bahía
Kết thúc
2  -  1
Vasco da Gama
Đội bóng Vasco da Gama
Série A
04 thg 09, 2023
Bahía
Đội bóng Bahía
Kết thúc
1  -  1
Vasco da Gama
Đội bóng Vasco da Gama
Série A
02 thg 05, 2023
Vasco da Gama
Đội bóng Vasco da Gama
Kết thúc
0  -  1
Bahía
Đội bóng Bahía
Série B Brazil
28 thg 08, 2022
Bahía
Đội bóng Bahía
Kết thúc
2  -  1
Vasco da Gama
Đội bóng Vasco da Gama

Phong độ gần đây

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Flamengo
Đội bóng Flamengo
382310578 - 275179
2
Palmeiras
Đội bóng Palmeiras
38237866 - 333376
3
Cruzeiro
Đội bóng Cruzeiro
381913655 - 312470
4
Mirassol
Đội bóng Mirassol
381813763 - 392467
5
Fluminense
Đội bóng Fluminense
381971250 - 391164
6
Botafogo
Đội bóng Botafogo
381712958 - 382063
7
Bahía
Đội bóng Bahía
381791250 - 46460
8
São Paulo
Đội bóng São Paulo
381491543 - 47-451
9
Grêmio
Đội bóng Grêmio
3813101547 - 50-349
10
RB Bragantino
Đội bóng RB Bragantino
381461845 - 57-1248
11
Atl. Mineiro
Đội bóng Atl. Mineiro
3812121443 - 44-148
12
Santos FC
Đội bóng Santos FC
3812111545 - 50-547
13
Corinthians
Đội bóng Corinthians
3812111542 - 47-547
14
Vasco da Gama
Đội bóng Vasco da Gama
381361955 - 60-545
15
Vitória
Đội bóng Vitória
3811121535 - 52-1745
16
Internacional
Đội bóng Internacional
3811111644 - 57-1344
17
Ceará
Đội bóng Ceará
3811101734 - 40-643
18
Fortaleza EC
Đội bóng Fortaleza EC
3811101743 - 58-1543
19
EC Juventude
Đội bóng EC Juventude
38982135 - 69-3435
20
Sport Recife
Đội bóng Sport Recife
382112528 - 75-4717