Europa League - Vòng sơ loại
Europa League - Vòng sơ loại -Vòng 1
Utrecht
Đội bóng Utrecht
Kết thúc
2  -  1
Servette
Đội bóng Servette
Jensen 57', 74'
Ablie Jallow 80'(pen)

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
48%
52%
1
Việt vị
0
17
Tổng cú sút
7
7
Sút trúng mục tiêu
1
6
Sút ngoài mục tiêu
6
15
Phạm lỗi
14
4
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
3
Phạt góc
2
415
Số đường chuyền
453
348
Số đường chuyền chính xác
383
0
Cứu thua
5
16
Tắc bóng
13
Cầu thủ Ron Jans
Ron Jans
HLV
Cầu thủ Jocelyn Gourvennec
Jocelyn Gourvennec

Phong độ gần đây

Tin Tức

Nhận định Ajax vs Utrecht - Eredivisie: Thử thách cực đại tại Kras Stadion

Ajax đối đầu Utrecht lúc 17h15 ngày 24/05 trong trận cầu quyết định top 5 Eredivisie. Đội khách đang chiếm ưu thế nhờ phong độ thăng hoa và lịch sử đối đầu.

Nhận định Ajax vs Utrecht - Eredivisie: Khốc liệt cuộc đua top 5

Ajax đối đầu Utrecht tại Kras Stadion trong trận cầu quyết định vị trí thứ 5 trên bảng xếp hạng Eredivisie, nơi đội khách đang nắm giữ lợi thế tâm lý cực lớn từ lịch sử đối đầu.

Nhận định Utrecht vs Heerenveen - Quyết đấu vì vị trí thứ 6 tại Eredivisie

Utrecht tiếp đón Heerenveen tại Stadion Galgenwaard trong bối cảnh phong độ hai đội đang có sự phân hóa rõ rệt, khi đội chủ nhà chiếm ưu thế lớn từ lịch sử đối đầu đến thành tích sân nhà.

Nhận định Utrecht vs Heerenveen - Eredivisie: Cuộc chiến quyết định vị trí top 6

Utrecht tiếp đón Heerenveen tại Stadion Galgenwaard trong trận cầu mang tính bước ngoặt cho tham vọng giữ vững vị trí thứ 6, khi hai đội chỉ cách nhau vỏn vẹn 2 điểm trên bảng xếp hạng.

Dự đoán máy tính

Utrecht
Servette
Thắng
61.3%
Hòa
20.3%
Thắng
18.3%
Utrecht thắng
8-0
0%
9-1
0%
7-0
0.2%
8-1
0%
6-0
0.5%
7-1
0.2%
8-2
0%
5-0
1.5%
6-1
0.6%
7-2
0.1%
4-0
3.5%
5-1
1.6%
6-2
0.3%
7-3
0%
3-0
6.5%
4-1
3.7%
5-2
0.8%
6-3
0.1%
2-0
9.2%
3-1
7%
4-2
2%
5-3
0.3%
6-4
0%
1-0
8.7%
2-1
9.9%
3-2
3.7%
4-3
0.7%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
9.3%
2-2
5.3%
0-0
4.1%
3-3
1.3%
4-4
0.2%
5-5
0%
Servette thắng
0-1
4.4%
1-2
5%
2-3
1.9%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
2.4%
1-3
1.8%
2-4
0.5%
3-5
0.1%
0-3
0.8%
1-4
0.5%
2-5
0.1%
3-6
0%
0-4
0.2%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0%
1-6
0%