VĐQG Romania
VĐQG Romania -Vòng 29
UTA Arad
Đội bóng UTA Arad
Kết thúc
2  -  4
FCSB
Đội bóng FCSB
Abdallah 17'
Din Alomerovic 87'
Mihai Lixandru 11', 33'
Cisotti 25'
Birligea 62'

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
17'
1
-
1
 
 
25'
1
-
2
27'
 
45'
 
Hết hiệp 1
1 - 3
 
46'
 
62'
1
-
4
87'
2
-
4
 
Kết thúc
2 - 4

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
31%
69%
2
Việt vị
2
8
Tổng cú sút
23
2
Sút trúng mục tiêu
11
3
Sút ngoài mục tiêu
7
13
Phạm lỗi
7
2
Thẻ vàng
0
1
Thẻ đỏ
0
1
Phạt góc
4
321
Số đường chuyền
717
244
Số đường chuyền chính xác
628
7
Cứu thua
0
14
Tắc bóng
13
Cầu thủ Adrian Mihalcea
Adrian Mihalcea
HLV
Cầu thủ Ilias Charalampous
Ilias Charalampous

Phong độ gần đây

Tin Tức

Tình huống hài hước tại giải vô địch quốc gia Romania

Sáng 12/5, trận đấu giữa Slobozia và FCSB chứng kiến một pha xử lý đầy khó tin của cầu thủ đội khách. Đáng tiếc cho FCSB khi bàn thắng sau đó không được công nhận vì trọng tài xác

Dự đoán máy tính

UTA Arad
FCSB
Thắng
37.1%
Hòa
25.7%
Thắng
37.2%
UTA Arad thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.3%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
0.9%
5-1
0.3%
6-2
0.1%
3-0
2.8%
4-1
1.3%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
6.1%
3-1
3.8%
4-2
0.9%
5-3
0.1%
1-0
9%
2-1
8.3%
3-2
2.6%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.2%
0-0
6.6%
2-2
5.6%
3-3
1.2%
4-4
0.1%
FCSB thắng
0-1
9%
1-2
8.3%
2-3
2.6%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
6.1%
1-3
3.8%
2-4
0.9%
3-5
0.1%
0-3
2.8%
1-4
1.3%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
0.9%
1-5
0.3%
2-6
0.1%
0-5
0.3%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Universitatea Craiova
Đội bóng Universitatea Craiova
30179453 - 272660
2
FC Rapid Bucuresti
Đội bóng FC Rapid Bucuresti
30168647 - 301756
3
Universitatea Cluj
Đội bóng Universitatea Cluj
30166848 - 272154
4
CFR Cluj
Đội bóng CFR Cluj
30158749 - 40953
5
Dinamo Bucureşti
Đội bóng Dinamo Bucureşti
301410642 - 281452
6
FC Arges
Đội bóng FC Arges
301551037 - 28950
7
FCSB
Đội bóng FCSB
301371048 - 40846
8
UTA Arad
Đội bóng UTA Arad
301110939 - 44-543
9
Botosani
Đội bóng Botosani
301191037 - 29842
10
Oțelul Galați
Đội bóng Oțelul Galați
301181139 - 32741
11
Farul Constanța
Đội bóng Farul Constanța
301071339 - 37237
12
Petrolul Ploiesti
Đội bóng Petrolul Ploiesti
307111224 - 31-732
13
Csikszereda
Đội bóng Csikszereda
30881430 - 58-2832
14
Unirea Slobozia
Đội bóng Unirea Slobozia
30741927 - 46-1925
15
Hermannstadt
Đội bóng Hermannstadt
30581729 - 50-2123
16
Metaloglobus
Đội bóng Metaloglobus
30262225 - 66-4112