VĐQG Romania
VĐQG Romania
Thiam 22'
Cristea 64'
Blanuta 81'
Ibrian 23'
Blažek 32'
Cluj Arena
Radu Petrescu

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
22'
1
-
0
 
 
23'
1
-
1
 
30'
Hết hiệp 1
1 - 2
55'
 
58'
 
64'
2
-
2
 
81'
3
-
2
 
82'
 
Kết thúc
3 - 2

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
65%
35%
0
Việt vị
1
24
Tổng cú sút
9
7
Sút trúng mục tiêu
2
12
Sút ngoài mục tiêu
4
5
Sút bị chặn
3
12
Phạm lỗi
15
3
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
10
Phạt góc
5
550
Số đường chuyền
308
416
Số đường chuyền chính xác
180
0
Cứu thua
4
17
Tắc bóng
16
Cầu thủ Ovidiu Sabau
Ovidiu Sabau
HLV
Cầu thủ Adrian Mihalcea
Adrian Mihalcea

Đối đầu gần đây

Universitatea Cluj

Số trận (5)

2
Thắng
40%
2
Hòa
40%
1
Thắng
20%
Unirea Slobozia
Liga I
05 thg 10, 2024
Unirea Slobozia
Đội bóng Unirea Slobozia
Kết thúc
2  -  2
Universitatea Cluj
Đội bóng Universitatea Cluj
Liga II
30 thg 04, 2022
Universitatea Cluj
Đội bóng Universitatea Cluj
Kết thúc
1  -  2
Unirea Slobozia
Đội bóng Unirea Slobozia
Liga II
03 thg 04, 2022
Unirea Slobozia
Đội bóng Unirea Slobozia
Kết thúc
2  -  2
Universitatea Cluj
Đội bóng Universitatea Cluj
Liga II
02 thg 10, 2021
Universitatea Cluj
Đội bóng Universitatea Cluj
Kết thúc
2  -  0
Unirea Slobozia
Đội bóng Unirea Slobozia
Liga II
22 thg 09, 2020
Universitatea Cluj
Đội bóng Universitatea Cluj
Kết thúc
3  -  1
Unirea Slobozia
Đội bóng Unirea Slobozia

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Universitatea Cluj 2-2 Brann: Màn rượt đuổi tỷ số mãn nhãn

Universitatea Cluj và Brann chia điểm với tỷ số 2-2. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Universitatea Cluj và Brann bất phân thắng bại, lợi thế vẫn bỏ ngỏ

Hòa 2-2 tại Cluj Arena ở vòng loại thứ hai UEFA Europa Conference League, Universitatea Cluj và Brann cùng chưa tạo được lợi thế sau trận đấu.

Brann đánh rơi lợi thế, Universitatea Cluj giữ lại trận hòa ở vòng loại

Trong trận đấu thuộc vòng loại thứ hai UEFA Europa Conference League tại Cluj Arena, Universitatea Cluj hòa Brann 2-2 sau khi gỡ hai bàn trong những phút cuối. Kết quả khiến hai đội chưa thể phân định thắng bại ở cuộc đối đầu này.

Thống kê trận đấu Universitatea Cluj 0-0 (pen 2-4) Dynamo Kyiv: Dynamo Kyiv thắng nghẹt thở trên chấm luân lưu

Universitatea Cluj và Dynamo Kyiv hòa 0-0 sau 120 phút, Dynamo Kyiv giành chiến thắng 2-4 ở loạt luân lưu. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Dynamo Kyiv thắng luân lưu, Universitatea Cluj nhận thất bại tại Cluj Arena

Tại vòng loại đầu tiên UEFA Europa League trên sân Cluj Arena, Universitatea Cluj hòa 0-0 Dynamo Kyiv trước khi thua 2-4 trên chấm luân lưu. Dynamo Kyiv giành chiến thắng, còn Universitatea Cluj khép lại trận đấu với thất bại.

Dynamo Kyiv vượt qua Universitatea Cluj sau loạt luân lưu ở vòng loại Europa League

Tại vòng loại thứ nhất Europa League trên sân Cluj Arena, Universitatea Cluj hòa 0-0 với Dynamo Kyiv trước khi thua 2-4 ở loạt luân lưu; Dynamo Kyiv giành chiến thắng, còn Universitatea Cluj nhận thất bại sau trận đấu giằng co.

Dynamo Kyiv 0-0 Universitatea Cluj: Hai đội chia điểm

Dynamo Kyiv tiếp đón Universitatea Cluj trên sân trung lập Motor Lublin Arena trong khuôn khổ UEFA Europa League, hứa hẹn một cuộc đối đầu giàu cảm xúc giữa hai nền bóng đá Đông Âu.

Cầm hòa Dynamo Kyiv, Universitatea Cluj mở màn vòng loại Europa League

Dynamo Kyiv và Universitatea Cluj hòa 0-0 trên sân trung lập Arena Lublin ở lượt đi vòng loại 1 UEFA Europa League, cả hai đội đều chưa thể chiếm lợi thế trước cuộc đối đầu quyết định phía sau.

Dự đoán máy tính

Universitatea Cluj
Unirea Slobozia
Thắng
62.6%
Hòa
22.3%
Thắng
15.2%
Universitatea Cluj thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.4%
7-1
0.1%
5-0
1.3%
6-1
0.3%
7-2
0%
4-0
3.5%
5-1
1%
6-2
0.1%
3-0
7.6%
4-1
2.7%
5-2
0.4%
6-3
0%
2-0
12.5%
3-1
5.8%
4-2
1%
5-3
0.1%
1-0
13.7%
2-1
9.6%
3-2
2.2%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
10.5%
0-0
7.5%
2-2
3.7%
3-3
0.6%
4-4
0%
Unirea Slobozia thắng
0-1
5.7%
1-2
4%
2-3
0.9%
3-4
0.1%
0-2
2.2%
1-3
1%
2-4
0.2%
3-5
0%
0-3
0.6%
1-4
0.2%
2-5
0%
0-4
0.1%
1-5
0%
0-5
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Universitatea Craiova
Đội bóng Universitatea Craiova
30179453 - 272660
2
FC Rapid Bucuresti
Đội bóng FC Rapid Bucuresti
30168647 - 301756
3
Universitatea Cluj
Đội bóng Universitatea Cluj
30166848 - 272154
4
CFR Cluj
Đội bóng CFR Cluj
30158749 - 40953
5
Dinamo Bucureşti
Đội bóng Dinamo Bucureşti
301410642 - 281452
6
FC Arges
Đội bóng FC Arges
301551037 - 28950
7
FCSB
Đội bóng FCSB
301371048 - 40846
8
UTA Arad
Đội bóng UTA Arad
301110939 - 44-543
9
Botosani
Đội bóng Botosani
301191037 - 29842
10
Oțelul Galați
Đội bóng Oțelul Galați
301181139 - 32741
11
Farul Constanța
Đội bóng Farul Constanța
301071339 - 37237
12
Petrolul Ploiesti
Đội bóng Petrolul Ploiesti
307111224 - 31-732
13
Csikszereda
Đội bóng Csikszereda
30881430 - 58-2832
14
Unirea Slobozia
Đội bóng Unirea Slobozia
30741927 - 46-1925
15
Hermannstadt
Đội bóng Hermannstadt
30581729 - 50-2123
16
Metaloglobus
Đội bóng Metaloglobus
30262225 - 66-4112