VĐQG Romania
VĐQG Romania -Vòng 7
Mihai Pop 89'

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
15'
24'
 
Hết hiệp 1
0 - 0
47'
 
 
89'
0
-
1
 
90'+3
Kết thúc
0 - 1

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
46%
54%
1
Việt vị
3
5
Tổng cú sút
9
2
Sút trúng mục tiêu
3
2
Sút ngoài mục tiêu
4
11
Phạm lỗi
10
3
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
4
Phạt góc
5
387
Số đường chuyền
444
306
Số đường chuyền chính xác
375
2
Cứu thua
2
15
Tắc bóng
11
Cầu thủ Ovidiu Sabau
Ovidiu Sabau
HLV
Cầu thủ Zeljko Kopic
Zeljko Kopic

Phong độ gần đây

Tin Tức

Cầm hòa Dynamo Kyiv, Universitatea Cluj mở màn vòng loại Europa League

Dynamo Kyiv và Universitatea Cluj hòa 0-0 trên sân trung lập Arena Lublin ở lượt đi vòng loại 1 UEFA Europa League, cả hai đội đều chưa thể chiếm lợi thế trước cuộc đối đầu quyết định phía sau.

Dynamo Kyiv 0-0 Universitatea Cluj: Hai đội chia điểm

Dynamo Kyiv tiếp đón Universitatea Cluj trên sân trung lập Motor Lublin Arena trong khuôn khổ UEFA Europa League, hứa hẹn một cuộc đối đầu giàu cảm xúc giữa hai nền bóng đá Đông Âu.

Dự đoán máy tính

Universitatea Cluj
Dinamo Bucureşti
Thắng
44.8%
Hòa
25.6%
Thắng
29.6%
Universitatea Cluj thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.4%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1.5%
5-1
0.5%
6-2
0.1%
3-0
3.9%
4-1
1.7%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
7.8%
3-1
4.6%
4-2
1%
5-3
0.1%
1-0
10.4%
2-1
9.1%
3-2
2.7%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.2%
0-0
6.9%
2-2
5.3%
3-3
1%
4-4
0.1%
Dinamo Bucureşti thắng
0-1
8.1%
1-2
7.1%
2-3
2.1%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
4.7%
1-3
2.8%
2-4
0.6%
3-5
0.1%
0-3
1.9%
1-4
0.8%
2-5
0.1%
3-6
0%
0-4
0.5%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Universitatea Craiova
Đội bóng Universitatea Craiova
30179453 - 272660
2
FC Rapid Bucuresti
Đội bóng FC Rapid Bucuresti
30168647 - 301756
3
Universitatea Cluj
Đội bóng Universitatea Cluj
30166848 - 272154
4
CFR Cluj
Đội bóng CFR Cluj
30158749 - 40953
5
Dinamo Bucureşti
Đội bóng Dinamo Bucureşti
301410642 - 281452
6
FC Arges
Đội bóng FC Arges
301551037 - 28950
7
FCSB
Đội bóng FCSB
301371048 - 40846
8
UTA Arad
Đội bóng UTA Arad
301110939 - 44-543
9
Botosani
Đội bóng Botosani
301191037 - 29842
10
Oțelul Galați
Đội bóng Oțelul Galați
301181139 - 32741
11
Farul Constanța
Đội bóng Farul Constanța
301071339 - 37237
12
Petrolul Ploiesti
Đội bóng Petrolul Ploiesti
307111224 - 31-732
13
Csikszereda
Đội bóng Csikszereda
30881430 - 58-2832
14
Unirea Slobozia
Đội bóng Unirea Slobozia
30741927 - 46-1925
15
Hermannstadt
Đội bóng Hermannstadt
30581729 - 50-2123
16
Metaloglobus
Đội bóng Metaloglobus
30262225 - 66-4112