Cúp QG Đức
Cúp QG Đức
Ulm
Đội bóng Ulm
Kết thúc
0  -  4
Bayern München
Đội bóng Bayern München
Müller 12', 14'
Coman 79'
Harry Kane 90'+3
Sven Jablonski
Video

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
22%
78%
1
Việt vị
4
6
Tổng cú sút
16
1
Sút trúng mục tiêu
7
4
Sút ngoài mục tiêu
3
1
Sút bị chặn
6
10
Phạm lỗi
11
2
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
0
Phạt góc
4
233
Số đường chuyền
804
145
Số đường chuyền chính xác
705
3
Cứu thua
1
23
Tắc bóng
12
Cầu thủ Thomas Wörle
Thomas Wörle
HLV
Cầu thủ Vincent Kompany
Vincent Kompany

Đối đầu gần đây

Ulm

Số trận (22)

8
Thắng
36.36%
6
Hòa
27.27%
8
Thắng
36.37%
Bayern München
Bundesliga
08 thg 04, 2000
Bayern München
Đội bóng Bayern München
Kết thúc
4  -  0
Ulm
Đội bóng Ulm
Bundesliga
06 thg 11, 1999
Ulm
Đội bóng Ulm
Kết thúc
0  -  1
Bayern München
Đội bóng Bayern München
Regionalliga
02 thg 01, 1970
Bayern München
Đội bóng Bayern München
Kết thúc
9  -  1
Ulm
Đội bóng Ulm
Regionalliga
18 thg 01, 1970
Ulm
Đội bóng Ulm
Kết thúc
1  -  1
Bayern München
Đội bóng Bayern München
Regionalliga
06 thg 01, 1970
Bayern München
Đội bóng Bayern München
Kết thúc
4  -  6
Ulm
Đội bóng Ulm

Phong độ gần đây

Tin Tức

Nhận định Bayern München vs 1. FC Köln - Bundesliga

Bayern München đặt mục tiêu duy trì sức mạnh áp đảo tại Allianz Arena trước 1. FC Köln. Với hiệu suất ghi bàn khủng khiếp, đội chủ nhà được kỳ vọng sẽ tiếp tục mạch thống trị.

Nhận định Bayern München vs 1. FC Köln - Đẳng cấp chênh lệch tại Allianz Arena

Bayern München hướng tới mục tiêu 3 điểm để bảo vệ ngôi đầu Bundesliga trong cuộc tiếp đón 1. FC Köln, đối thủ mà họ đã toàn thắng trong 5 lần đối đầu gần nhất.

Dự đoán máy tính

Ulm
Bayern München
Thắng
3.4%
Hòa
8.5%
Thắng
88%
Ulm thắng
3-0
0.1%
4-1
0%
2-0
0.3%
3-1
0.2%
4-2
0%
1-0
1.2%
2-1
1.1%
3-2
0.3%
4-3
0%
Hòa
1-1
4%
0-0
2.2%
2-2
1.8%
3-3
0.4%
4-4
0%
Bayern München thắng
0-1
7.3%
1-2
6.5%
2-3
2%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
11.8%
1-3
7.1%
2-4
1.6%
3-5
0.2%
4-6
0%
0-3
12.8%
1-4
5.7%
2-5
1%
3-6
0.1%
0-4
10.4%
1-5
3.7%
2-6
0.6%
3-7
0%
0-5
6.7%
1-6
2%
2-7
0.3%
3-8
0%
0-6
3.6%
1-7
0.9%
2-8
0.1%
0-7
1.7%
1-8
0.4%
2-9
0%
0-8
0.7%
1-9
0.1%
2-10
0%
0-9
0.2%
1-10
0%
0-10
0.1%