Europa League
Europa League -Chung kết
Twente
Đội bóng Twente
Kết thúc
0  -  1
Union Saint-Gilloise
Đội bóng Union Saint-Gilloise
Fuseini 11'
De Grolsch Veste
John Beaton

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
56%
44%
0
Việt vị
2
13
Tổng cú sút
18
3
Sút trúng mục tiêu
9
6
Sút ngoài mục tiêu
7
4
Sút bị chặn
2
9
Phạm lỗi
12
2
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
4
Phạt góc
4
525
Số đường chuyền
413
420
Số đường chuyền chính xác
326
8
Cứu thua
3
33
Tắc bóng
22
Cầu thủ Joseph Oosting
Joseph Oosting
HLV
Cầu thủ Sébastien Pocognoli
Sébastien Pocognoli

Phong độ gần đây

Tin Tức

Erik ten Hag phục thù Barcelona khi giữ chân thành công ngọc quý Ruud Nijstad tại Twente

Cựu HLV Manchester United vừa giành chiến thắng quan trọng trên thị trường chuyển nhượng khi thuyết phục tài năng trẻ Ruud Nijstad ở lại Twente, chặn đứng tham vọng của Barcelona.

Erik ten Hag 'phục thù' Barcelona: Giữ chân thành công trung vệ Ruud Nijstad tại Twente

Trong vai trò Giám đốc kỹ thuật tại Twente, Erik ten Hag đã ngăn chặn nỗ lực chiêu mộ Ruud Nijstad của Barcelona, đánh dấu màn đáp trả đầy ngọt ngào sau thất bại trong thương vụ Frenkie de Jong năm xưa.

Dự đoán máy tính

Twente
Union Saint-Gilloise
Thắng
47.8%
Hòa
24.3%
Thắng
27.9%
Twente thắng
7-0
0%
6-0
0.2%
7-1
0%
5-0
0.6%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
1.8%
5-1
0.7%
6-2
0.1%
7-3
0%
3-0
4.3%
4-1
2.2%
5-2
0.4%
6-3
0%
2-0
7.8%
3-1
5.2%
4-2
1.3%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
9.5%
2-1
9.4%
3-2
3.1%
4-3
0.5%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
11.4%
0-0
5.7%
2-2
5.7%
3-3
1.3%
4-4
0.2%
5-5
0%
Union Saint-Gilloise thắng
0-1
6.9%
1-2
6.9%
2-3
2.3%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
4.2%
1-3
2.8%
2-4
0.7%
3-5
0.1%
0-3
1.7%
1-4
0.8%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
0.5%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Lyon
Đội bóng Lyon
870118 - 51321
2
Aston Villa
Đội bóng Aston Villa
870114 - 6821
3
Midtjylland
Đội bóng Midtjylland
861118 - 81019
4
Real Betis
Đội bóng Real Betis
852113 - 7617
5
Porto
Đội bóng Porto
852113 - 7617
6
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
852111 - 5617
7
SC Freiburg
Đội bóng SC Freiburg
852110 - 4617
8
Roma
Đội bóng Roma
851213 - 6716
9
Genk
Đội bóng Genk
851211 - 7416
10
Bologna
Đội bóng Bologna
843114 - 7715
11
VfB Stuttgart
Đội bóng VfB Stuttgart
850315 - 9615
12
Ferencvárosi
Đội bóng Ferencvárosi
843112 - 11115
13
Nottingham Forest
Đội bóng Nottingham Forest
842215 - 7814
14
Viktoria Plzeň
Đội bóng Viktoria Plzeň
83508 - 3514
15
Crvena Zvezda
Đội bóng Crvena Zvezda
84227 - 6114
16
Celta Vigo
Đội bóng Celta Vigo
841315 - 11413
17
PAOK
Đội bóng PAOK
833217 - 14312
19
Fenerbahçe
Đội bóng Fenerbahçe
833210 - 7312
20
Panathinaikos
Đội bóng Panathinaikos
833211 - 9212
21
Celtic
Đội bóng Celtic
832313 - 15-211
22
Ludogorets
Đội bóng Ludogorets
831412 - 15-310
23
Dinamo Zagreb
Đội bóng Dinamo Zagreb
831412 - 16-410
24
SK Brann
Đội bóng SK Brann
82339 - 11-29
25
Young Boys
Đội bóng Young Boys
830510 - 16-69
26
Sturm Graz
Đội bóng Sturm Graz
82155 - 11-67
27
FCSB
Đội bóng FCSB
82159 - 16-77
28
Go Ahead Eagles
Đội bóng Go Ahead Eagles
82156 - 14-87
29
Feyenoord
Đội bóng Feyenoord
820611 - 15-46
30
Basel
Đội bóng Basel
82069 - 13-46
31
Salzburg
Đội bóng Salzburg
820610 - 15-56
32
Rangers
Đội bóng Rangers
81165 - 14-94
33
Nice
Đội bóng Nice
81077 - 15-83
34
Utrecht
Đội bóng Utrecht
80175 - 15-101
35
Malmö
Đội bóng Malmö
80174 - 15-111
36
Maccabi Tel Aviv
Đội bóng Maccabi Tel Aviv
80172 - 22-201