Vòng loại World Cup - Châu Phi
Vòng loại World Cup - Châu Phi -Vòng 10 - Bảng H
Tunisia
Đội bóng Tunisia
Kết thúc
3  -  0
Namibia
Đội bóng Namibia
Ali Abdi 28'(pen)
Mejbri 55'
Ferjani Sassi 64'
Stade Olympique de Radès

Diễn biến

Cầu thủ Sami Trabelsi
Sami Trabelsi
HLV
Cầu thủ Collin Benjamin
Collin Benjamin

Phong độ gần đây

Tin Tức

Bảng xếp hạng World Cup 2026 bảng F mới nhất

Cập nhật bảng xếp hạng World Cup 2026 bảng F mới nhất: Đầy đủ lịch thi đấu, kết quả và vị trí các đội Hà Lan, Nhật Bản, Thụy Điển, Tunisia.

Độc lạ World Cup: Cầu thủ bị bố bắt ở nhà, từ chối lời triệu tập từ đội tuyển

Một cầu thủ trẻ Tunisia gây bất ngờ khi từ chối cơ hội dự World Cup 2026 chỉ vì bị bố 'cấm cửa' không cho lên tuyển, tạo nên câu chuyện hy hữu.

Tài năng trẻ châu Phi mất cơ hội dự World Cup 2026 vì… bố

Tiền đạo 19 tuổi Louey Ben Farhat vừa gây bất ngờ khi không chấp hành lệnh triệu tập đội tuyển Tunisia để chuẩn bị cho World Cup 2026. Dường như gia đình cầu thủ này đã ngăn cản giấc mơ thi đấu ở sự kiện lớn nhất hành tinh của anh.

Không được dự World Cup 2026 vì... gia đình ngăn cản

Câu chuyện hi hữu xảy ra với tiền đạo 19 tuổi Louey Ben Farhat, khi anh được HLV Sabri Lamouchi triệu tập lên tuyển Tunisia dự World Cup 2026 thì bị bố cấm cản.

Cầu thủ bỏ lỡ World Cup 2026 vì bố bắt ở nhà

Tiền đạo 19 tuổi Louey Ben Farhat bị gạch tên khỏi danh sách tuyển Tunisia tham dự World Cup 2026 sau sự can thiệp từ chính bố ruột cầu thủ này.

Bố gọi điện cho HLV ngăn cản, ngôi sao trẻ mất suất dự World Cup

Tiền đạo 19 tuổi Louey Ben Farhat bị loại khỏi danh sách tham dự World Cup 2026 của Tunisia sau cuộc gọi bất ngờ của bố anh với HLV Sabri Lamouchi.

Điều hiếm thấy xuất hiện tại World Cup 2026

Tunisia vừa công bố danh sách tham dự World Cup 2026 với quyết tâm tạo nên cột mốc lịch sử mới cho bóng đá nước này.

Dự đoán máy tính

Tunisia
Namibia
Thắng
68.2%
Hòa
20.5%
Thắng
11.3%
Tunisia thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.5%
7-1
0.1%
5-0
1.7%
6-1
0.3%
7-2
0%
4-0
4.4%
5-1
1.1%
6-2
0.1%
3-0
9.2%
4-1
2.8%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
14.5%
3-1
5.8%
4-2
0.9%
5-3
0.1%
1-0
15.1%
2-1
9%
3-2
1.8%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
9.4%
0-0
7.9%
2-2
2.8%
3-3
0.4%
4-4
0%
Namibia thắng
0-1
4.9%
1-2
2.9%
2-3
0.6%
3-4
0.1%
0-2
1.5%
1-3
0.6%
2-4
0.1%
0-3
0.3%
1-4
0.1%
2-5
0%
0-4
0.1%
1-5
0%
Vòng loại World Cup - Châu Phi

BXH Vòng loại World Cup - Châu Phi 2024

Bảng A

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Ai Cập
Đội bóng Ai Cập
22008 - 086
2
Burkina Faso
Đội bóng Burkina Faso
21104 - 134
3
Guinea-Bissau
Đội bóng Guinea-Bissau
21102 - 114
4
Sierra Leone
Đội bóng Sierra Leone
20110 - 2-21
5
Ethiopia
Đội bóng Ethiopia
20110 - 3-31
6
Yibuti
Đội bóng Yibuti
20020 - 7-70

Bảng B

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Sudan
Đội bóng Sudan
43107 - 1610
2
Senegal
Đội bóng Senegal
42206 - 158
3
RD Congo
Đội bóng RD Congo
42114 - 227
4
Togo
Đội bóng Togo
40312 - 3-13
5
Nam Sudan
Đội bóng Nam Sudan
40221 - 8-72
6
Mauritania
Đội bóng Mauritania
40130 - 5-51

Bảng C

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Rwanda
Đội bóng Rwanda
42113 - 127
2
Nam Phi
Đội bóng Nam Phi
42116 - 517
3
Benin
Đội bóng Benin
42114 - 317
4
Lesotho
Đội bóng Lesotho
41213 - 215
5
Nigeria
Đội bóng Nigeria
40314 - 5-13
6
Zimbabwe
Đội bóng Zimbabwe
40222 - 6-42

Bảng D

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Cameroon
Đội bóng Cameroon
42209 - 368
2
Libya
Đội bóng Libya
42114 - 317
3
Cape Verde
Đội bóng Cape Verde
42114 - 407
4
Angola
Đội bóng Angola
41302 - 116
5
Mauritius
Đội bóng Mauritius
41123 - 6-34
6
Eswatini
Đội bóng Eswatini
40041 - 6-50

Bảng E

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Ma Rốc
Đội bóng Ma Rốc
330010 - 199
2
Tanzania
Đội bóng Tanzania
32012 - 206
3
Niger
Đội bóng Niger
21012 - 203
4
Zambia
Đội bóng Zambia
41036 - 7-13
5
Eritrea
Đội bóng Eritrea
00000 - 000
Chưa có thông tin
6
Congo
Đội bóng Congo
20022 - 10-80

Bảng F

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Bờ Biển Ngà
Đội bóng Bờ Biển Ngà
431012 - 01210
2
Gabon
Đội bóng Gabon
43017 - 529
3
Burundi
Đội bóng Burundi
42118 - 627
4
Kenya
Đội bóng Kenya
41217 - 345
5
Gambia
Đội bóng Gambia
41039 - 903
6
Seychelles
Đội bóng Seychelles
40042 - 22-200

Bảng G

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Algeria
Đội bóng Algeria
43018 - 449
2
Mozambique
Đội bóng Mozambique
43016 - 519
3
Botswana
Đội bóng Botswana
42026 - 516
4
Guinea
Đội bóng Guinea
42024 - 406
5
Uganda
Đội bóng Uganda
42024 - 406
6
Somalia
Đội bóng Somalia
40043 - 9-60

Bảng H

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Tunisia
Đội bóng Tunisia
43106 - 0610
2
Namibia
Đội bóng Namibia
42206 - 158
3
Liberia
Đội bóng Liberia
42115 - 237
4
Malawi
Đội bóng Malawi
42024 - 316
5
Equatorial Guinea
Đội bóng Equatorial Guinea
41031 - 7-63
6
Sao Tome and Principe
Đội bóng Sao Tome and Principe
40041 - 10-90

Bảng I

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Comoros
Đội bóng Comoros
43018 - 449
2
Ghana
Đội bóng Ghana
43017 - 529
3
Madagascar
Đội bóng Madagascar
42115 - 237
4
Mali
Đội bóng Mali
41215 - 415
6
Chad
Đội bóng Chad
40041 - 9-80