Ligue 1
Ligue 1 -Vòng 20
Toulouse
Đội bóng Toulouse
Kết thúc
1  -  1
Nice
Đội bóng Nice
McKenzie 85'
Gaëtan Laborde 18'(pen)
Stadium de Toulouse
Thomas Leonard

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
16'
 
 
18'
0
-
1
Hết hiệp 1
0 - 1
76'
 
85'
1
-
1
 
90'+3
 
Kết thúc
1 - 1

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
54%
46%
15
Tổng cú sút
13
4
Sút trúng mục tiêu
3
7
Sút ngoài mục tiêu
6
4
Sút bị chặn
4
20
Phạm lỗi
20
2
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
7
Phạt góc
2
491
Số đường chuyền
438
411
Số đường chuyền chính xác
368
2
Cứu thua
3
16
Tắc bóng
25
Cầu thủ Carles Martínez
Carles Martínez
HLV
Cầu thủ Franck Haise
Franck Haise

Đối đầu gần đây

Toulouse

Số trận (92)

30
Thắng
32.61%
26
Hòa
28.26%
36
Thắng
39.13%
Nice
Ligue 1
25 thg 08, 2024
Nice
Đội bóng Nice
Kết thúc
1  -  1
Toulouse
Đội bóng Toulouse
Ligue 1
03 thg 03, 2024
Toulouse
Đội bóng Toulouse
Kết thúc
2  -  1
Nice
Đội bóng Nice
Ligue 1
26 thg 11, 2023
Nice
Đội bóng Nice
Kết thúc
1  -  0
Toulouse
Đội bóng Toulouse
Ligue 1
21 thg 05, 2023
Nice
Đội bóng Nice
Kết thúc
0  -  0
Toulouse
Đội bóng Toulouse
Ligue 1
07 thg 08, 2022
Toulouse
Đội bóng Toulouse
Kết thúc
1  -  1
Nice
Đội bóng Nice

Phong độ gần đây

Tin Tức

Sir Jim Ratcliffe 'bỏ rơi' Nice vì MU

Theo L'Equipe, Sir Jim Ratcliffe đang tích cực đàm phán và đẩy nhanh tiến độ với một doanh nhân người Mỹ giấu tên để bán CLB Nice.

Dự đoán máy tính

Toulouse
Nice
Thắng
38.5%
Hòa
26%
Thắng
35.5%
Toulouse thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.3%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1%
5-1
0.4%
6-2
0.1%
3-0
3%
4-1
1.3%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
6.5%
3-1
3.8%
4-2
0.9%
5-3
0.1%
1-0
9.5%
2-1
8.4%
3-2
2.5%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.3%
0-0
7%
2-2
5.5%
3-3
1.1%
4-4
0.1%
Nice thắng
0-1
9%
1-2
8%
2-3
2.4%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
5.9%
1-3
3.5%
2-4
0.8%
3-5
0.1%
0-3
2.5%
1-4
1.1%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
0.8%
1-5
0.3%
2-6
0%
0-5
0.2%
1-6
0.1%
0-6
0%
1-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
PSG
Đội bóng PSG
31224570 - 274370
2
Lens
Đội bóng Lens
31204761 - 332864
3
Lyon
Đội bóng Lyon
32186852 - 341860
5
Rennes
Đội bóng Rennes
32168856 - 461056
6
Monaco
Đội bóng Monaco
321661056 - 48854
7
Olympique Marseille
Đội bóng Olympique Marseille
321651159 - 441553
8
Strasbourg
Đội bóng Strasbourg
311371150 - 41946
9
Lorient
Đội bóng Lorient
3210121044 - 49-542
10
Toulouse
Đội bóng Toulouse
321181345 - 45041
11
Paris FC
Đội bóng Paris FC
3210111144 - 47-341
12
Stade Brestois
Đội bóng Stade Brestois
311081341 - 51-1038
13
Angers
Đội bóng Angers
32971627 - 46-1934
14
Le Havre
Đội bóng Le Havre
326141230 - 43-1332
15
Nice
Đội bóng Nice
327101536 - 58-2231
16
Auxerre
Đội bóng Auxerre
326101630 - 43-1328
17
Nantes
Đội bóng Nantes
32581929 - 51-2223
18
Metz
Đội bóng Metz
32372232 - 72-4016