Ligue 1
Ligue 1 -Vòng 1
Toulouse
Đội bóng Toulouse
Kết thúc
0  -  0
Nantes
Đội bóng Nantes
Stadium de Toulouse
Jérémy Stinat

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
54%
46%
12
Tổng cú sút
10
6
Sút trúng mục tiêu
2
3
Sút ngoài mục tiêu
5
3
Sút bị chặn
3
14
Phạm lỗi
11
1
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
10
Phạt góc
5
481
Số đường chuyền
416
396
Số đường chuyền chính xác
347
2
Cứu thua
6
19
Tắc bóng
18
Cầu thủ Carles Martínez
Carles Martínez
HLV
Cầu thủ Antoine Kombouaré
Antoine Kombouaré

Đối đầu gần đây

Toulouse

Số trận (70)

22
Thắng
31.43%
20
Hòa
28.57%
28
Thắng
40%
Nantes
Ligue 1
11 thg 02, 2024
Toulouse
Đội bóng Toulouse
Kết thúc
1  -  2
Nantes
Đội bóng Nantes
Ligue 1
13 thg 08, 2023
Nantes
Đội bóng Nantes
Kết thúc
1  -  2
Toulouse
Đội bóng Toulouse
Ligue 1
14 thg 05, 2023
Toulouse
Đội bóng Toulouse
Kết thúc
0  -  0
Nantes
Đội bóng Nantes
Coupe de France
30 thg 04, 2023
Nantes
Đội bóng Nantes
Kết thúc
1  -  5
Toulouse
Đội bóng Toulouse
Ligue 1
28 thg 08, 2022
Nantes
Đội bóng Nantes
Kết thúc
3  -  1
Toulouse
Đội bóng Toulouse

Phong độ gần đây

Tin Tức

Hai anh em bỏ lỡ cơ hội lịch sử khi tuyển Pháp thua Bờ Biển Ngà

Tuyển Bờ Biển Ngà đánh bại Pháp 2-1 trong trận giao hữu tại Nantes mà hai anh em ruột bỏ lỡ cơ hội lịch sử đối đầu với nhau trên sân cỏ

'Gáo nước lạnh' cho Pháp trước World Cup 2026

Chỉ hơn một tuần trước khi bước vào hành trình chinh phục World Cup 2026, tuyển Pháp bất ngờ nhận thất bại 1-2 trước Bờ Biển Ngà trong trận giao hữu tại Nantes.

Dự đoán máy tính

Toulouse
Nantes
Thắng
63.1%
Hòa
21.1%
Thắng
15.7%
Toulouse thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.5%
7-1
0.1%
8-2
0%
5-0
1.4%
6-1
0.4%
7-2
0%
4-0
3.7%
5-1
1.2%
6-2
0.2%
7-3
0%
3-0
7.5%
4-1
3.1%
5-2
0.5%
6-3
0%
2-0
11.5%
3-1
6.4%
4-2
1.3%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
11.7%
2-1
9.8%
3-2
2.8%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
10.1%
0-0
6%
2-2
4.2%
3-3
0.8%
4-4
0.1%
Nantes thắng
0-1
5.1%
1-2
4.3%
2-3
1.2%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
2.2%
1-3
1.2%
2-4
0.3%
3-5
0%
0-3
0.6%
1-4
0.3%
2-5
0%
0-4
0.1%
1-5
0%
0-5
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
PSG
Đội bóng PSG
31224570 - 274370
2
Lens
Đội bóng Lens
31204761 - 332864
3
Lyon
Đội bóng Lyon
32186852 - 341860
5
Rennes
Đội bóng Rennes
32168856 - 461056
6
Monaco
Đội bóng Monaco
321661056 - 48854
7
Olympique Marseille
Đội bóng Olympique Marseille
321651159 - 441553
8
Strasbourg
Đội bóng Strasbourg
311371150 - 41946
9
Lorient
Đội bóng Lorient
3210121044 - 49-542
10
Toulouse
Đội bóng Toulouse
321181345 - 45041
11
Paris FC
Đội bóng Paris FC
3210111144 - 47-341
12
Stade Brestois
Đội bóng Stade Brestois
311081341 - 51-1038
13
Angers
Đội bóng Angers
32971627 - 46-1934
14
Le Havre
Đội bóng Le Havre
326141230 - 43-1332
15
Nice
Đội bóng Nice
327101536 - 58-2231
16
Auxerre
Đội bóng Auxerre
326101630 - 43-1328
17
Nantes
Đội bóng Nantes
32581929 - 51-2223
18
Metz
Đội bóng Metz
32372232 - 72-4016