VĐQG Ba Lan
VĐQG Ba Lan -Vòng 14
Klemenz 13'
Eman Markovic 76', 89'

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
66%
34%
1
Việt vị
4
17
Tổng cú sút
11
6
Sút trúng mục tiêu
7
6
Sút ngoài mục tiêu
3
13
Phạm lỗi
18
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
7
Phạt góc
2
502
Số đường chuyền
273
421
Số đường chuyền chính xác
198
4
Cứu thua
6
8
Tắc bóng
17
Cầu thủ Marcin Brosz
Marcin Brosz
HLV
Cầu thủ Rafal Gorak
Rafal Gorak

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Žilina 2-1 GKS Katowice: Žilina ngược dòng ngoạn mục

Žilina đã ngược dòng đánh bại GKS Katowice 2-1. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Žilina ngược dòng hạ GKS Katowice ở vòng loại Conference League

Žilina ngược dòng thắng GKS Katowice 2-1 tại Štadíon pod Dubňom ở vòng loại thứ hai UEFA Europa Conference League, qua đó giành kết quả thuận lợi; GKS Katowice nhận thất bại đáng tiếc sau khi mở tỷ số.

Žilina ngược dòng đánh bại GKS Katowice ở vòng loại Conference League

Žilina ngược dòng thắng GKS Katowice 2-1 tại Štadíon pod Dubňom, Zilina, ở vòng loại thứ hai UEFA Europa Conference League; GKS Katowice phải nhận thất bại sau trận đấu.

Dự đoán máy tính

Termalica Nieciecza
GKS Katowice
Thắng
29.6%
Hòa
25.6%
Thắng
44.8%
Termalica Nieciecza thắng
6-0
0%
5-0
0.1%
6-1
0%
4-0
0.5%
5-1
0.2%
6-2
0%
3-0
1.8%
4-1
0.8%
5-2
0.1%
6-3
0%
2-0
4.8%
3-1
2.8%
4-2
0.6%
5-3
0.1%
1-0
8.2%
2-1
7.1%
3-2
2.1%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.2%
0-0
7%
2-2
5.3%
3-3
1%
4-4
0.1%
GKS Katowice thắng
0-1
10.5%
1-2
9.1%
2-3
2.6%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
7.8%
1-3
4.5%
2-4
1%
3-5
0.1%
0-3
3.9%
1-4
1.7%
2-5
0.3%
3-6
0%
0-4
1.5%
1-5
0.5%
2-6
0.1%
0-5
0.4%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Lech Poznań
Đội bóng Lech Poznań
311510656 - 411555
2
Górnik Zabrze
Đội bóng Górnik Zabrze
30147943 - 34949
3
GKS Katowice
Đội bóng GKS Katowice
311451248 - 42647
4
Jagiellonia Bialystok
Đội bóng Jagiellonia Bialystok
301210848 - 371146
5
Raków Częstochowa
Đội bóng Raków Częstochowa
301371043 - 37646
6
Zaglebie Lubin
Đội bóng Zaglebie Lubin
311291043 - 36745
7
Wisła Płock
Đội bóng Wisła Płock
311291032 - 31145
8
Pogon Szczecin
Đội bóng Pogon Szczecin
311251443 - 45-241
9
Radomiak Radom
Đội bóng Radomiak Radom
3010101046 - 43340
10
Piast Gliwice
Đội bóng Piast Gliwice
311171340 - 41-140
11
Legia Warszawa
Đội bóng Legia Warszawa
31913935 - 36-140
12
Korona Kielce
Đội bóng Korona Kielce
311091238 - 37139
13
KS Cracovia
Đội bóng KS Cracovia
319121035 - 38-339
14
Motor Lublin
Đội bóng Motor Lublin
319121039 - 46-739
15
Lechia Gdansk
Đội bóng Lechia Gdansk
301271157 - 54338
16
Widzew Łódź
Đội bóng Widzew Łódź
311061536 - 38-236
17
Arka Gdynia
Đội bóng Arka Gdynia
30971431 - 54-2334
18
Termalica Nieciecza
Đội bóng Termalica Nieciecza
31771737 - 60-2328