Serie B
Serie B -Vòng 10
TER
Đội bóng TER
Kết thúc
0  -  1
Brescia
Đội bóng Brescia
Bisoli 70'
Stadio Libero Liberati
Kevin Bonacina

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
39%
61%
3
Việt vị
3
0
Sút trúng mục tiêu
5
6
Sút ngoài mục tiêu
4
3
Sút bị chặn
5
9
Phạm lỗi
8
3
Thẻ vàng
1
1
Thẻ đỏ
0
4
Phạt góc
4
296
Số đường chuyền
471
203
Số đường chuyền chính xác
388
4
Cứu thua
0
14
Tắc bóng
11
Cầu thủ Cristiano Lucarelli
Cristiano Lucarelli
HLV
Cầu thủ Daniele Gastaldello
Daniele Gastaldello

Đối đầu gần đây

TER

Số trận (40)

6
Thắng
15%
16
Hòa
40%
18
Thắng
45%
Brescia
Serie B
10 thg 04, 2023
Brescia
Đội bóng Brescia
Kết thúc
1  -  0
TER
Đội bóng TER
Serie B
12 thg 11, 2022
TER
Đội bóng TER
Kết thúc
0  -  0
Brescia
Đội bóng Brescia
Serie B
22 thg 01, 2022
Brescia
Đội bóng Brescia
Kết thúc
1  -  1
TER
Đội bóng TER
Serie B
22 thg 08, 2021
TER
Đội bóng TER
Kết thúc
0  -  2
Brescia
Đội bóng Brescia
Serie B
18 thg 02, 2018
Brescia
Đội bóng Brescia
Kết thúc
3  -  1
TER
Đội bóng TER

Phong độ gần đây

Tin Tức

Ter Stegen trải qua mùa giải kỳ lạ cùng Barcelona và Girona

Ter Stegen khép lại mùa giải 2025/26 đầy biến động khi chỉ thi đấu hai trận và trải qua hai thái cực trái ngược tại La Liga.

Bi kịch bóng đá của Ter Stegen

Chấn thương dai dẳng khiến thủ thành Marc-Andre ter Stegen lỡ hẹn với World Cup 2026.

Dự đoán máy tính

TER
Brescia
Thắng
37.7%
Hòa
26.4%
Thắng
35.9%
TER thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.2%
6-1
0.1%
4-0
0.9%
5-1
0.3%
6-2
0%
3-0
2.8%
4-1
1.2%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
6.5%
3-1
3.6%
4-2
0.8%
5-3
0.1%
1-0
9.9%
2-1
8.3%
3-2
2.3%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.6%
0-0
7.5%
2-2
5.3%
3-3
1%
4-4
0.1%
Brescia thắng
0-1
9.6%
1-2
8%
2-3
2.2%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
6.1%
1-3
3.4%
2-4
0.7%
3-5
0.1%
0-3
2.6%
1-4
1.1%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
0.8%
1-5
0.3%
2-6
0%
0-5
0.2%
1-6
0.1%
0-6
0%
1-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Venezia
Đội bóng Venezia
372310475 - 314479
2
Frosinone
Đội bóng Frosinone
372212371 - 343778
3
AC Monza
Đội bóng AC Monza
37229659 - 302975
4
Palermo
Đội bóng Palermo
372012561 - 313072
5
Catanzaro
Đội bóng Catanzaro
371514860 - 481259
6
Modena
Đội bóng Modena
3715101249 - 351455
7
Juve Stabia
Đội bóng Juve Stabia
371117943 - 44-150
8
Mantova
Đội bóng Mantova
371371745 - 52-746
9
Cesena
Đội bóng Cesena
3712101542 - 52-1046
10
Avellino
Đội bóng Avellino
3712101542 - 55-1346
11
Carrarese
Đội bóng Carrarese
3710141346 - 50-444
12
Sampdoria
Đội bóng Sampdoria
3711111535 - 47-1244
13
PAD
Đội bóng PAD
3711101635 - 46-1143
14
Empoli
Đội bóng Empoli
379131545 - 52-740
15
Sudtirol
Đội bóng Sudtirol
378161337 - 47-1040
16
Virtus Entella
Đội bóng Virtus Entella
379121634 - 50-1639
17
Bari
Đội bóng Bari
379101835 - 58-2337
18
Pescara
Đội bóng Pescara
377131750 - 65-1534
19
Spezia
Đội bóng Spezia
378101942 - 58-1634
20
Reggiana
Đội bóng Reggiana
378101935 - 56-2134