Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh
Sunderland
Đội bóng Sunderland
Kết thúc
2  -  0
Luton Town
Đội bóng Luton Town
Enzo Le Fée 13'
Isidor 58'
Stadium of Light
John Busby

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
Hết hiệp 1
1 - 0
58'
2
-
0
 
75'
 
 
90'+4
Kết thúc
2 - 0

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
66%
34%
1
Việt vị
2
13
Tổng cú sút
4
3
Sút trúng mục tiêu
1
7
Sút ngoài mục tiêu
1
3
Sút bị chặn
2
6
Phạm lỗi
9
0
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
6
Phạt góc
1
575
Số đường chuyền
303
499
Số đường chuyền chính xác
206
1
Cứu thua
1
14
Tắc bóng
19
Cầu thủ Régis Le Bris
Régis Le Bris
HLV
Cầu thủ Matt Bloomfield
Matt Bloomfield

Đối đầu gần đây

Sunderland

Số trận (60)

31
Thắng
51.67%
14
Hòa
23.33%
15
Thắng
25%
Luton Town
Championship
24 thg 10, 2024
Luton Town
Đội bóng Luton Town
Kết thúc
1  -  2
Sunderland
Đội bóng Sunderland
Championship Playoff
16 thg 05, 2023
Luton Town
Đội bóng Luton Town
Kết thúc
2  -  0
Sunderland
Đội bóng Sunderland
Championship Playoff
13 thg 05, 2023
Sunderland
Đội bóng Sunderland
Kết thúc
2  -  1
Luton Town
Đội bóng Luton Town
Championship
18 thg 03, 2023
Sunderland
Đội bóng Sunderland
Kết thúc
1  -  1
Luton Town
Đội bóng Luton Town
Championship
29 thg 10, 2022
Luton Town
Đội bóng Luton Town
Kết thúc
1  -  1
Sunderland
Đội bóng Sunderland

Phong độ gần đây

Tin Tức

8 bản hợp đồng xuất sắc nhất Ngoại hạng Anh mùa giải 2025/26

Từ cú hích vô địch của Viktor Gyokeres tại Arsenal đến sự hồi sinh của Sunderland dưới thời Granit Xhaka, những tân binh này đã định hình lại trật tự bóng đá Anh mùa giải qua.

Dự đoán máy tính

Sunderland
Luton Town
Thắng
49.4%
Hòa
25.1%
Thắng
25.5%
Sunderland thắng
7-0
0%
6-0
0.2%
7-1
0%
5-0
0.6%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
1.9%
5-1
0.6%
6-2
0.1%
3-0
4.7%
4-1
2%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
8.9%
3-1
5%
4-2
1%
5-3
0.1%
1-0
11.2%
2-1
9.4%
3-2
2.6%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.9%
0-0
7.1%
2-2
5%
3-3
0.9%
4-4
0.1%
Luton Town thắng
0-1
7.5%
1-2
6.4%
2-3
1.8%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
4%
1-3
2.3%
2-4
0.5%
3-5
0.1%
0-3
1.4%
1-4
0.6%
2-5
0.1%
0-4
0.4%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
462811797 - 455295
2
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
462315880 - 473384
3
Millwall
Đội bóng Millwall
4624111164 - 491583
4
Southampton
Đội bóng Southampton
4622141082 - 562680
5
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
4622141072 - 472580
6
Hull City
Đội bóng Hull City
4621101570 - 66473
7
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
4619141369 - 65471
8
Derby County
Đội bóng Derby County
462091767 - 59869
9
Norwich City
Đội bóng Norwich City
461981963 - 56765
10
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
4617131657 - 56164
11
Swansea City
Đội bóng Swansea City
4618101857 - 59-264
12
Bristol City
Đội bóng Bristol City
4617111859 - 59062
13
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
461862266 - 66060
14
Preston North End
Đội bóng Preston North End
4615151655 - 62-760
15
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
4616102061 - 73-1258
16
Watford
Đội bóng Watford
4614151753 - 65-1257
17
Stoke City
Đội bóng Stoke City
4615102151 - 56-555
18
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
4614131949 - 64-1555
19
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
4613141944 - 58-1453
20
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
4613132042 - 56-1452
21
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
4613141948 - 58-1051
22
Oxford United
Đội bóng Oxford United
4611142145 - 59-1447
23
Leicester City
Đội bóng Leicester City
4612161858 - 68-1046
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
462123229 - 89-600