Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh
Sunderland
Đội bóng Sunderland
Kết thúc
2  -  2
Coventry City
Đội bóng Coventry City
Isidor 16'
Cirkin 35'
Haji Wright 62'
Rudoni 84'
Stadium of Light
Leigh Doughty

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
16'
1
-
0
 
35'
2
-
0
 
Hết hiệp 1
2 - 0
 
62'
2
-
1
69'
 
69'
 
 
69'
75'
 
78'
 
 
90'+6
 
90'+8
Kết thúc
2 - 2

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
47%
53%
1
Việt vị
1
9
Tổng cú sút
8
5
Sút trúng mục tiêu
3
3
Sút ngoài mục tiêu
3
1
Sút bị chặn
2
10
Phạm lỗi
16
3
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
2
Phạt góc
7
421
Số đường chuyền
463
340
Số đường chuyền chính xác
368
1
Cứu thua
3
12
Tắc bóng
17
Cầu thủ Régis Le Bris
Régis Le Bris
HLV

Đối đầu gần đây

Sunderland

Số trận (44)

10
Thắng
22.73%
17
Hòa
38.64%
17
Thắng
38.63%
Coventry City
Championship
23 thg 12, 2023
Sunderland
Đội bóng Sunderland
Kết thúc
0  -  3
Coventry City
Đội bóng Coventry City
Championship
26 thg 08, 2023
Coventry City
Đội bóng Coventry City
Kết thúc
0  -  0
Sunderland
Đội bóng Sunderland
Championship
25 thg 02, 2023
Coventry City
Đội bóng Coventry City
Kết thúc
2  -  1
Sunderland
Đội bóng Sunderland
Championship
31 thg 07, 2022
Sunderland
Đội bóng Sunderland
Kết thúc
1  -  1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
League One
01 thg 03, 2020
Coventry City
Đội bóng Coventry City
Kết thúc
1  -  0
Sunderland
Đội bóng Sunderland

Phong độ gần đây

Tin Tức

Đội bóng của Lampard có thể phá kỷ lục chuyển nhượng

Coventry City sẵn sàng phá sâu kỷ lục chuyển nhượng CLB với thương vụ 20 triệu bảng nhằm giữ chân thủ môn Carl Rushworth.

Dự đoán máy tính

Sunderland
Coventry City
Thắng
44.4%
Hòa
25.8%
Thắng
29.8%
Sunderland thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.4%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1.4%
5-1
0.5%
6-2
0.1%
3-0
3.8%
4-1
1.7%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
7.8%
3-1
4.5%
4-2
1%
5-3
0.1%
1-0
10.5%
2-1
9.1%
3-2
2.6%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.2%
0-0
7.1%
2-2
5.3%
3-3
1%
4-4
0.1%
Coventry City thắng
0-1
8.3%
1-2
7.1%
2-3
2%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
4.8%
1-3
2.8%
2-4
0.6%
3-5
0.1%
0-3
1.9%
1-4
0.8%
2-5
0.1%
3-6
0%
0-4
0.5%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
462811797 - 455295
2
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
462315880 - 473384
3
Millwall
Đội bóng Millwall
4624111164 - 491583
4
Southampton
Đội bóng Southampton
4622141082 - 562680
5
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
4622141072 - 472580
6
Hull City
Đội bóng Hull City
4621101570 - 66473
7
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
4619141369 - 65471
8
Derby County
Đội bóng Derby County
462091767 - 59869
9
Norwich City
Đội bóng Norwich City
461981963 - 56765
10
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
4617131657 - 56164
11
Swansea City
Đội bóng Swansea City
4618101857 - 59-264
12
Bristol City
Đội bóng Bristol City
4617111859 - 59062
13
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
461862266 - 66060
14
Preston North End
Đội bóng Preston North End
4615151655 - 62-760
15
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
4616102061 - 73-1258
16
Watford
Đội bóng Watford
4614151753 - 65-1257
17
Stoke City
Đội bóng Stoke City
4615102151 - 56-555
18
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
4614131949 - 64-1555
19
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
4613141944 - 58-1453
20
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
4613132042 - 56-1452
21
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
4613141948 - 58-1051
22
Oxford United
Đội bóng Oxford United
4611142145 - 59-1447
23
Leicester City
Đội bóng Leicester City
4612161858 - 68-1046
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
462123229 - 89-600