Conference League
Conference League -Vòng 1
Panichelli 79'
Stojinovic 52'

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
67%
33%
1
Việt vị
0
25
Tổng cú sút
3
7
Sút trúng mục tiêu
2
10
Sút ngoài mục tiêu
1
15
Phạm lỗi
9
3
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
8
Phạt góc
0
716
Số đường chuyền
368
643
Số đường chuyền chính xác
292
1
Cứu thua
5
10
Tắc bóng
20
Cầu thủ Liam Rosenior
Liam Rosenior
HLV
Cầu thủ Adrian Siemieniec
Adrian Siemieniec

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Sporting CP 7-0 Strasbourg: Sporting CP thắng đậm thuyết phục

Sporting CP giành chiến thắng đậm 7-0 trước Strasbourg. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Sporting CP phô diễn sức mạnh, Strasbourg nhận thất bại nặng nề 7-0

Trong trận giao hữu câu lạc bộ, Sporting CP đánh bại Strasbourg 7-0 với bảy cầu thủ khác nhau ghi bàn, khép lại màn trình diễn áp đảo còn đối thủ hứng chịu thất bại cách biệt.

Sporting CP thắng đậm, Strasbourg nhận thất bại nặng ở Club Friendlies

Sporting CP đánh bại Strasbourg 7-0 tại Club Friendlies, với bảy cầu thủ lần lượt ghi bàn; Strasbourg khép lại trận giao hữu bằng thất bại nặng nề.

Dự đoán máy tính

Strasbourg
Jagiellonia Bialystok
Thắng
54.6%
Hòa
22.7%
Thắng
22.7%
Strasbourg thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.3%
7-1
0.1%
8-2
0%
5-0
0.9%
6-1
0.3%
7-2
0%
4-0
2.5%
5-1
1%
6-2
0.2%
7-3
0%
3-0
5.5%
4-1
2.8%
5-2
0.6%
6-3
0.1%
2-0
8.8%
3-1
6.1%
4-2
1.6%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
9.5%
2-1
9.8%
3-2
3.4%
4-3
0.6%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
10.6%
2-2
5.5%
0-0
5.2%
3-3
1.3%
4-4
0.2%
5-5
0%
Jagiellonia Bialystok thắng
0-1
5.7%
1-2
5.9%
2-3
2%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
3.2%
1-3
2.2%
2-4
0.6%
3-5
0.1%
0-3
1.2%
1-4
0.6%
2-5
0.1%
3-6
0%
0-4
0.3%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Strasbourg
Đội bóng Strasbourg
651011 - 5616
2
Raków Częstochowa
Đội bóng Raków Częstochowa
64209 - 2714
3
AEK Athens
Đội bóng AEK Athens
641114 - 7713
4
Sparta Praha
Đội bóng Sparta Praha
641110 - 3713
5
Rayo Vallecano
Đội bóng Rayo Vallecano
641113 - 7613
6
Shakhtar Donetsk
Đội bóng Shakhtar Donetsk
641110 - 5513
7
Mainz 05
Đội bóng Mainz 05
64117 - 3413
8
AEK Larnaca
Đội bóng AEK Larnaca
63307 - 1612
9
Lausanne Sports
Đội bóng Lausanne Sports
63216 - 3311
10
Crystal Palace
Đội bóng Crystal Palace
631211 - 6510
11
Lech Poznań
Đội bóng Lech Poznań
631212 - 8410
12
Samsunspor
Đội bóng Samsunspor
631210 - 6410
13
Celje
Đội bóng Celje
63128 - 7110
14
AZ Alkmaar
Đội bóng AZ Alkmaar
63127 - 7010
15
Fiorentina
Đội bóng Fiorentina
63038 - 539
16
HNK Rijeka
Đội bóng HNK Rijeka
62315 - 239
18
Omonia Nicosia
Đội bóng Omonia Nicosia
62225 - 418
19
Noah
Đội bóng Noah
62226 - 7-18
20
FC Drita
Đội bóng FC Drita
62224 - 8-48
21
KuPS Kuopio
Đội bóng KuPS Kuopio
61416 - 517
22
KF Shkëndija
Đội bóng KF Shkëndija
62134 - 5-17
23
Zrinjski
Đội bóng Zrinjski
62138 - 10-27
24
Sigma Olomouc
Đội bóng Sigma Olomouc
62137 - 9-27
25
Universitatea Craiova
Đội bóng Universitatea Craiova
62136 - 8-27
26
Lincoln Red Imps
Đội bóng Lincoln Red Imps
62137 - 15-87
27
Dinamo Kiev
Đội bóng Dinamo Kiev
62049 - 906
28
Legia Warszawa
Đội bóng Legia Warszawa
62048 - 806
29
Slovan Bratislava
Đội bóng Slovan Bratislava
62045 - 9-46
30
Breidablik
Đội bóng Breidablik
61236 - 11-55
31
Shamrock Rovers
Đội bóng Shamrock Rovers
61147 - 13-64
32
Häcken
Đội bóng Häcken
60335 - 8-33
33
Hamrun Spartans
Đội bóng Hamrun Spartans
61054 - 11-73
34
Shelbourne
Đội bóng Shelbourne
60240 - 7-72
35
Aberdeen
Đội bóng Aberdeen
60243 - 14-112
36
Rapid Wien
Đội bóng Rapid Wien
60153 - 14-111