Hạng 3 Anh
Hạng 3 Anh -Vòng 43
Stockport County
Đội bóng Stockport County
Kết thúc
1  -  2
Port Vale
Đội bóng Port Vale
Bailey 86'
Martin Sherif 4'
Jordan Gabriel 23'

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
67%
33%
2
Việt vị
0
13
Tổng cú sút
10
2
Sút trúng mục tiêu
5
8
Sút ngoài mục tiêu
3
9
Phạm lỗi
9
2
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
7
Phạt góc
1
588
Số đường chuyền
300
492
Số đường chuyền chính xác
210
3
Cứu thua
1
22
Tắc bóng
12
Cầu thủ Dave Challinor
Dave Challinor
HLV
Cầu thủ Jon Brady
Jon Brady

Phong độ gần đây

Tin Tức

Đội bóng cuối cùng thăng hạng Championship

Tối 24/5, Bolton Wanderers giành chiến thắng tưng bừng 4-1 trước Stockport County ở chung kết play-off League One trên sân Wembley.

Dự đoán máy tính

Stockport County
Port Vale
Thắng
62.2%
Hòa
22.1%
Thắng
15.7%
Stockport County thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.4%
7-1
0.1%
5-0
1.3%
6-1
0.3%
7-2
0%
4-0
3.4%
5-1
1%
6-2
0.1%
3-0
7.4%
4-1
2.8%
5-2
0.4%
6-3
0%
2-0
12%
3-1
6%
4-2
1.1%
5-3
0.1%
1-0
13%
2-1
9.7%
3-2
2.4%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
10.4%
0-0
7%
2-2
3.9%
3-3
0.6%
4-4
0.1%
Port Vale thắng
0-1
5.6%
1-2
4.2%
2-3
1%
3-4
0.1%
0-2
2.3%
1-3
1.1%
2-4
0.2%
3-5
0%
0-3
0.6%
1-4
0.2%
2-5
0%
0-4
0.1%
1-5
0%
0-5
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Lincoln City
Đội bóng Lincoln City
463110589 - 4148103
2
Cardiff City
Đội bóng Cardiff City
462710990 - 504091
3
Stockport County
Đội bóng Stockport County
4622111371 - 581377
4
Bradford City
Đội bóng Bradford City
4622111358 - 51777
5
Bolton Wanderers
Đội bóng Bolton Wanderers
461918970 - 521875
6
Stevenage
Đội bóng Stevenage
4621121349 - 46375
7
Luton Town
Đội bóng Luton Town
4621111468 - 561274
8
Plymouth Argyle
Đội bóng Plymouth Argyle
462271775 - 631273
9
Huddersfield Town
Đội bóng Huddersfield Town
4618131574 - 641067
10
Mansfield Town
Đội bóng Mansfield Town
4616171362 - 501265
11
Wycombe Wanderers
Đội bóng Wycombe Wanderers
4617121769 - 581163
12
Reading
Đội bóng Reading
4616151564 - 60463
13
Blackpool
Đội bóng Blackpool
461792054 - 65-1160
14
Doncaster Rovers
Đội bóng Doncaster Rovers
461792050 - 69-1960
15
Barnsley
Đội bóng Barnsley
4615141768 - 73-559
16
Wigan Athletic
Đội bóng Wigan Athletic
4614141849 - 58-956
17
Burton Albion
Đội bóng Burton Albion
4613151850 - 60-1054
18
Peterborough United
Đội bóng Peterborough United
461582364 - 68-453
19
AFC Wimbledon
Đội bóng AFC Wimbledon
461582351 - 72-2153
20
Leyton Orient
Đội bóng Leyton Orient
4614102259 - 71-1252
21
Exeter City
Đội bóng Exeter City
4612132152 - 61-949
22
Port Vale
Đội bóng Port Vale
4610122436 - 61-2542
23
Rotherham United
Đội bóng Rotherham United
4610112541 - 71-3041
24
Northampton
Đội bóng Northampton
46982939 - 74-3535