Hạng 3 Anh
Hạng 3 Anh
Bailey 11'
Olaofe 75'
Randall 34'
Edgeley Park
Lewis Smith

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
47%
53%
1
Việt vị
0
13
Tổng cú sút
5
3
Sút trúng mục tiêu
1
7
Sút ngoài mục tiêu
1
3
Sút bị chặn
3
16
Phạm lỗi
16
3
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
2
Phạt góc
1
408
Số đường chuyền
464
319
Số đường chuyền chính xác
353
0
Cứu thua
1
18
Tắc bóng
15
Cầu thủ Dave Challinor
Dave Challinor
HLV
Cầu thủ Darren Ferguson
Darren Ferguson

Đối đầu gần đây

Stockport County

Số trận (21)

8
Thắng
38.1%
5
Hòa
23.81%
8
Thắng
38.09%
Peterborough United
FA Cup
16 thg 11, 2010
Peterborough United
Đội bóng Peterborough United
Kết thúc
4  -  1
Stockport County
Đội bóng Stockport County
FA Cup
06 thg 11, 2010
Stockport County
Đội bóng Stockport County
Kết thúc
1  -  1
Peterborough United
Đội bóng Peterborough United
League One
18 thg 04, 2009
Peterborough United
Đội bóng Peterborough United
Kết thúc
1  -  0
Stockport County
Đội bóng Stockport County
League One
06 thg 12, 2008
Stockport County
Đội bóng Stockport County
Kết thúc
1  -  3
Peterborough United
Đội bóng Peterborough United
League Two
12 thg 04, 2008
Peterborough United
Đội bóng Peterborough United
Kết thúc
0  -  1
Stockport County
Đội bóng Stockport County

Phong độ gần đây

Tin Tức

Đội bóng cuối cùng thăng hạng Championship

Tối 24/5, Bolton Wanderers giành chiến thắng tưng bừng 4-1 trước Stockport County ở chung kết play-off League One trên sân Wembley.

Dự đoán máy tính

Stockport County
Peterborough United
Thắng
36.5%
Hòa
24.9%
Thắng
38.6%
Stockport County thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.3%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
0.9%
5-1
0.4%
6-2
0.1%
3-0
2.7%
4-1
1.4%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
5.7%
3-1
3.9%
4-2
1%
5-3
0.1%
6-4
0%
1-0
8%
2-1
8.2%
3-2
2.8%
4-3
0.5%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.7%
2-2
6%
0-0
5.7%
3-3
1.4%
4-4
0.2%
5-5
0%
Peterborough United thắng
0-1
8.3%
1-2
8.5%
2-3
2.9%
3-4
0.5%
4-5
0.1%
0-2
6%
1-3
4.1%
2-4
1.1%
3-5
0.1%
4-6
0%
0-3
2.9%
1-4
1.5%
2-5
0.3%
3-6
0%
0-4
1.1%
1-5
0.4%
2-6
0.1%
0-5
0.3%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Lincoln City
Đội bóng Lincoln City
463110589 - 4148103
2
Cardiff City
Đội bóng Cardiff City
462710990 - 504091
3
Stockport County
Đội bóng Stockport County
4622111371 - 581377
4
Bradford City
Đội bóng Bradford City
4622111358 - 51777
5
Bolton Wanderers
Đội bóng Bolton Wanderers
461918970 - 521875
6
Stevenage
Đội bóng Stevenage
4621121349 - 46375
7
Luton Town
Đội bóng Luton Town
4621111468 - 561274
8
Plymouth Argyle
Đội bóng Plymouth Argyle
462271775 - 631273
9
Huddersfield Town
Đội bóng Huddersfield Town
4618131574 - 641067
10
Mansfield Town
Đội bóng Mansfield Town
4616171362 - 501265
11
Wycombe Wanderers
Đội bóng Wycombe Wanderers
4617121769 - 581163
12
Reading
Đội bóng Reading
4616151564 - 60463
13
Blackpool
Đội bóng Blackpool
461792054 - 65-1160
14
Doncaster Rovers
Đội bóng Doncaster Rovers
461792050 - 69-1960
15
Barnsley
Đội bóng Barnsley
4615141768 - 73-559
16
Wigan Athletic
Đội bóng Wigan Athletic
4614141849 - 58-956
17
Burton Albion
Đội bóng Burton Albion
4613151850 - 60-1054
18
Peterborough United
Đội bóng Peterborough United
461582364 - 68-453
19
AFC Wimbledon
Đội bóng AFC Wimbledon
461582351 - 72-2153
20
Leyton Orient
Đội bóng Leyton Orient
4614102259 - 71-1252
21
Exeter City
Đội bóng Exeter City
4612132152 - 61-949
22
Port Vale
Đội bóng Port Vale
4610122436 - 61-2542
23
Rotherham United
Đội bóng Rotherham United
4610112541 - 71-3041
24
Northampton
Đội bóng Northampton
46982939 - 74-3535