Cúp QG Bồ Đào Nha
Cúp QG Bồ Đào Nha -Bán kết
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
Kết thúc
2  -  0
Rio Ave
Đội bóng Rio Ave
Catamo 12'
Gyökeres 45'+1(pen)
José Alvalade
António Nobre

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
12'
1
-
0
 
45'+1
2
-
0
 
Hết hiệp 1
2 - 0
Thay người
78'
 
Kết thúc
2 - 0

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
63%
37%
13
Tổng cú sút
6
3
Sút trúng mục tiêu
2
10
Sút ngoài mục tiêu
4
11
Phạm lỗi
5
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
10
Phạt góc
1
2
Cứu thua
1
Cầu thủ Rui Borges
Rui Borges
HLV
Cầu thủ Petit
Petit

Đối đầu gần đây

Sporting CP

Số trận (69)

43
Thắng
62.32%
17
Hòa
24.64%
9
Thắng
13.04%
Rio Ave
Primeira Liga
19 thg 01, 2025
Rio Ave
Đội bóng Rio Ave
Kết thúc
0  -  3
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
Primeira Liga
10 thg 08, 2024
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
Kết thúc
3  -  1
Rio Ave
Đội bóng Rio Ave
Primeira Liga
26 thg 02, 2024
Rio Ave
Đội bóng Rio Ave
Kết thúc
3  -  3
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
Primeira Liga
26 thg 09, 2023
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
Kết thúc
2  -  0
Rio Ave
Đội bóng Rio Ave
Primeira Liga
07 thg 02, 2023
Rio Ave
Đội bóng Rio Ave
Kết thúc
0  -  1
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP

Phong độ gần đây

Tin Tức

Man Utd nhắm 'món hời' Morten Hjulmand: Lời giải kinh tế cho tuyến giữa

Sporting CP sẵn sàng giảm giá đội trưởng Morten Hjulmand xuống còn 40 triệu euro, mở ra cơ hội để Man Utd thay thế Casemiro và tái thiết hàng tiền vệ vào mùa hè này.

Man Utd đứng trước cơ hội chiêu mộ Morten Hjulmand với giá hời 40 triệu euro

Sporting CP sẵn sàng giảm một nửa giá bán đội trưởng Morten Hjulmand, mở ra cơ hội lý tưởng để Man Utd tái thiết tuyến giữa trong kỳ chuyển nhượng hè.

Dự đoán máy tính

Sporting CP
Rio Ave
Thắng
69.9%
Hòa
17.5%
Thắng
12.6%
Sporting CP thắng
9-0
0%
8-0
0.1%
9-1
0%
7-0
0.3%
8-1
0.1%
6-0
0.9%
7-1
0.3%
8-2
0%
5-0
2.3%
6-1
0.8%
7-2
0.1%
8-3
0%
4-0
5%
5-1
2.1%
6-2
0.4%
7-3
0%
3-0
8.4%
4-1
4.5%
5-2
0.9%
6-3
0.1%
2-0
10.8%
3-1
7.6%
4-2
2%
5-3
0.3%
6-4
0%
1-0
9.1%
2-1
9.6%
3-2
3.4%
4-3
0.6%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
8.2%
2-2
4.3%
0-0
3.9%
3-3
1%
4-4
0.1%
5-5
0%
Rio Ave thắng
0-1
3.5%
1-2
3.7%
2-3
1.3%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
1.6%
1-3
1.1%
2-4
0.3%
3-5
0%
0-3
0.5%
1-4
0.2%
2-5
0.1%
0-4
0.1%
1-5
0%
0-5
0%