VĐQG Nga
VĐQG Nga -Vòng 20
Spartak Moskva
Đội bóng Spartak Moskva
Kết thúc
0  -  2
Fakel
Đội bóng Fakel
Markov 37'(pen)
Prutsev 66'(og)
Otkritie Bank Arena

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
69%
31%
0
Việt vị
6
18
Tổng cú sút
6
7
Sút trúng mục tiêu
2
6
Sút ngoài mục tiêu
4
5
Sút bị chặn
0
17
Phạm lỗi
19
6
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
7
Phạt góc
4
531
Số đường chuyền
240
415
Số đường chuyền chính xác
135
1
Cứu thua
5
10
Tắc bóng
19
Cầu thủ Guillermo Abascal
Guillermo Abascal
HLV
Cầu thủ Sergey Tashuev
Sergey Tashuev

Đối đầu gần đây

Spartak Moskva

Số trận (11)

9
Thắng
81.82%
0
Hòa
0%
2
Thắng
18.18%
Fakel
Premier League
28 thg 10, 2023
Fakel
Đội bóng Fakel
Kết thúc
2  -  0
Spartak Moskva
Đội bóng Spartak Moskva
Premier League
11 thg 03, 2023
Spartak Moskva
Đội bóng Spartak Moskva
Kết thúc
3  -  2
Fakel
Đội bóng Fakel
Cup
19 thg 10, 2022
Fakel
Đội bóng Fakel
Kết thúc
1  -  2
Spartak Moskva
Đội bóng Spartak Moskva
Cup
15 thg 09, 2022
Spartak Moskva
Đội bóng Spartak Moskva
Kết thúc
3  -  0
Fakel
Đội bóng Fakel
Premier League
27 thg 08, 2022
Fakel
Đội bóng Fakel
Kết thúc
1  -  4
Spartak Moskva
Đội bóng Spartak Moskva

Phong độ gần đây

Dự đoán máy tính

Spartak Moskva
Fakel
Thắng
72.1%
Hòa
17.5%
Thắng
10.4%
Spartak Moskva thắng
9-0
0%
8-0
0.1%
9-1
0%
7-0
0.3%
8-1
0.1%
6-0
0.9%
7-1
0.2%
8-2
0%
5-0
2.5%
6-1
0.7%
7-2
0.1%
4-0
5.5%
5-1
1.8%
6-2
0.2%
7-3
0%
3-0
9.7%
4-1
3.9%
5-2
0.6%
6-3
0.1%
2-0
13%
3-1
7%
4-2
1.4%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
11.5%
2-1
9.4%
3-2
2.5%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
8.3%
0-0
5.1%
2-2
3.4%
3-3
0.6%
4-4
0.1%
Fakel thắng
0-1
3.7%
1-2
3%
2-3
0.8%
3-4
0.1%
0-2
1.3%
1-3
0.7%
2-4
0.1%
3-5
0%
0-3
0.3%
1-4
0.1%
2-5
0%
0-4
0.1%
1-5
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
FK Krasnodar
Đội bóng FK Krasnodar
28196356 - 213563
2
Zenit
Đội bóng Zenit
28188250 - 183262
3
Lokomotiv Moskva
Đội bóng Lokomotiv Moskva
281311452 - 361650
4
Spartak Moskva
Đội bóng Spartak Moskva
28146845 - 38748
5
Baltika Kaliningrad
Đội bóng Baltika Kaliningrad
281113437 - 181946
6
CSKA Moskva
Đội bóng CSKA Moskva
28136939 - 31845
7
Rubin Kazán
Đội bóng Rubin Kazán
28119826 - 26042
8
Dinamo Moskva
Đội bóng Dinamo Moskva
28109947 - 38939
9
Akhmat Grozny
Đội bóng Akhmat Grozny
28981133 - 37-435
10
FK Rostov
Đội bóng FK Rostov
28791222 - 30-830
11
Krylia Sovetov
Đội bóng Krylia Sovetov
28781331 - 48-1729
12
Akron Tolyatti
Đội bóng Akron Tolyatti
28691333 - 46-1327
13
FC Orenburg
Đội bóng FC Orenburg
28681428 - 41-1326
14
Dynamo Makhachkala
Đội bóng Dynamo Makhachkala
28591418 - 36-1824
15
FK Nizhny Novgorod
Đội bóng FK Nizhny Novgorod
28641823 - 46-2322
16
Sochi
Đội bóng Sochi
28631927 - 57-3021