Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh -Vòng 2
Southampton
Đội bóng Southampton
Kết thúc
4  -  4
Norwich City
Đội bóng Norwich City
Jan Bednarek 17'
Armstrong 21'(pen), 90'+7(pen)
Ché Adams 57'
Josh Sargent 7'
Gabriel Sara 23'
Jonathan Rowe 45'+2
Fassnacht 84'
St. Mary's Stadium

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
17'
1
-
1
 
21'
2
-
1
 
45'+1
 
Hết hiệp 1
2 - 3
50'
 
57'
3
-
3
 
 
84'
3
-
4
 
90'+1
 
90'+4
90'+7
4
-
4
 
Kết thúc
4 - 4

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
70%
30%
2
Việt vị
4
11
Sút trúng mục tiêu
6
12
Sút ngoài mục tiêu
5
12
Phạm lỗi
13
7
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
12
Phạt góc
4
706
Số đường chuyền
306
631
Số đường chuyền chính xác
232
2
Cứu thua
6
12
Tắc bóng
14
Cầu thủ Russell Martin
Russell Martin
HLV
Cầu thủ David Wagner
David Wagner

Đối đầu gần đây

Southampton

Số trận (87)

32
Thắng
36.78%
26
Hòa
29.89%
29
Thắng
33.33%
Norwich City
Premier League
25 thg 02, 2022
Southampton
Đội bóng Southampton
Kết thúc
2  -  0
Norwich City
Đội bóng Norwich City
Premier League
20 thg 11, 2021
Norwich City
Đội bóng Norwich City
Kết thúc
2  -  1
Southampton
Đội bóng Southampton
Premier League
19 thg 06, 2020
Norwich City
Đội bóng Norwich City
Kết thúc
0  -  3
Southampton
Đội bóng Southampton
Premier League
04 thg 12, 2019
Southampton
Đội bóng Southampton
Kết thúc
2  -  1
Norwich City
Đội bóng Norwich City
FA Cup
18 thg 01, 2017
Southampton
Đội bóng Southampton
Kết thúc
1  -  0
Norwich City
Đội bóng Norwich City

Phong độ gần đây

Tin Tức

Cựu cầu thủ Southampton qua đời ở tuổi 21

Cái chết đột ngột của Victor Udoh khiến làng bóng đá châu Âu bàng hoàng khi tiền đạo người Nigeria mới 21 tuổi.

Hull City đối đầu Middlesbrough tại Wembley: Trận cầu đắt giá nhất hành tinh thăng hạng Ngoại hạng Anh

Sau sự cố hy hữu của Southampton, Middlesbrough bất ngờ có cơ hội tranh vé thăng hạng với Hull City tại Wembley trong trận đấu trị giá hơn 200 triệu bảng.

Dự đoán máy tính

Southampton
Norwich City
Thắng
61.1%
Hòa
22%
Thắng
16.9%
Southampton thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.4%
7-1
0.1%
5-0
1.3%
6-1
0.3%
7-2
0%
4-0
3.3%
5-1
1.1%
6-2
0.2%
7-3
0%
3-0
7.1%
4-1
2.9%
5-2
0.5%
6-3
0%
2-0
11.2%
3-1
6.2%
4-2
1.3%
5-3
0.1%
1-0
11.9%
2-1
9.8%
3-2
2.7%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
10.4%
0-0
6.3%
2-2
4.3%
3-3
0.8%
4-4
0.1%
Norwich City thắng
0-1
5.5%
1-2
4.6%
2-3
1.3%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
2.4%
1-3
1.3%
2-4
0.3%
3-5
0%
0-3
0.7%
1-4
0.3%
2-5
0%
0-4
0.2%
1-5
0.1%
0-5
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
462811797 - 455295
2
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
462315880 - 473384
3
Millwall
Đội bóng Millwall
4624111164 - 491583
4
Southampton
Đội bóng Southampton
4622141082 - 562680
5
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
4622141072 - 472580
6
Hull City
Đội bóng Hull City
4621101570 - 66473
7
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
4619141369 - 65471
8
Derby County
Đội bóng Derby County
462091767 - 59869
9
Norwich City
Đội bóng Norwich City
461981963 - 56765
10
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
4617131657 - 56164
11
Swansea City
Đội bóng Swansea City
4618101857 - 59-264
12
Bristol City
Đội bóng Bristol City
4617111859 - 59062
13
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
461862266 - 66060
14
Preston North End
Đội bóng Preston North End
4615151655 - 62-760
15
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
4616102061 - 73-1258
16
Watford
Đội bóng Watford
4614151753 - 65-1257
17
Stoke City
Đội bóng Stoke City
4615102151 - 56-555
18
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
4614131949 - 64-1555
19
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
4613141944 - 58-1453
20
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
4613132042 - 56-1452
21
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
4613141948 - 58-1051
22
Oxford United
Đội bóng Oxford United
4611142145 - 59-1447
23
Leicester City
Đội bóng Leicester City
4612161858 - 68-1046
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
462123229 - 89-600