VĐQG Slovakia
VĐQG Slovakia -Vòng 2 - Championship round
Wimmer 21'(og)
Ďuriš 80'
Štadión Tehelné pole

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
21'
0
-
1
45'+7
 
Hết hiệp 1
0 - 1
61'
 
 
80'
0
-
2
 
89'
Kết thúc
0 - 2

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
68%
32%
4
Việt vị
3
13
Tổng cú sút
2
4
Sút trúng mục tiêu
2
5
Sút ngoài mục tiêu
0
4
Sút bị chặn
0
14
Phạm lỗi
17
4
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
3
Phạt góc
0
609
Số đường chuyền
293
487
Số đường chuyền chính xác
189
1
Cứu thua
4
19
Tắc bóng
18
Cầu thủ Vladimir Weiss
Vladimir Weiss
HLV
Cầu thủ Michal Gasparik
Michal Gasparik

Thay Người

Phong độ gần đây

Tin Tức

Yaya Touré chính thức mở chương mới trong sự nghiệp huấn luyện

Cựu tiền vệ huyền thoại của Manchester City và Barcelona, Yaya Touré, đã chính thức được bổ nhiệm làm huấn luyện viên trưởng của Slovan Bratislava

Toure bắt đầu sự nghiệp HLV ở CLB vô địch 8 năm liên tiếp

Sau nhiều năm tích lũy kinh nghiệm trong vai trò trợ lý và cố vấn, Yaya Toure chính thức nhận công việc huấn luyện trưởng đầu tiên tại Slovan Bratislava.

Dự đoán máy tính

Slovan Bratislava
Spartak Trnava
Thắng
46.2%
Hòa
25.6%
Thắng
28.1%
Slovan Bratislava thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.5%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1.6%
5-1
0.5%
6-2
0.1%
3-0
4.1%
4-1
1.8%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
8.2%
3-1
4.6%
4-2
1%
5-3
0.1%
1-0
10.9%
2-1
9.2%
3-2
2.6%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.2%
0-0
7.2%
2-2
5.2%
3-3
1%
4-4
0.1%
Spartak Trnava thắng
0-1
8.1%
1-2
6.8%
2-3
1.9%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
4.5%
1-3
2.6%
2-4
0.5%
3-5
0.1%
0-3
1.7%
1-4
0.7%
2-5
0.1%
3-6
0%
0-4
0.5%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Slovan Bratislava
Đội bóng Slovan Bratislava
22144447 - 301746
2
DAC
Đội bóng DAC
22127339 - 201943
3
Žilina
Đội bóng Žilina
22117445 - 271840
4
Spartak Trnava
Đội bóng Spartak Trnava
22114735 - 28737
5
Podbrezová
Đội bóng Podbrezová
22113846 - 291736
6
Zemplin Michalovce
Đội bóng Zemplin Michalovce
2285932 - 36-429
7
Ruzomberok
Đội bóng Ruzomberok
2267924 - 34-1025
8
Trenčín
Đội bóng Trenčín
22731218 - 37-1924
9
FK Košice
Đội bóng FK Košice
22731235 - 42-724
10
Komárno
Đội bóng Komárno
22571024 - 34-1022
11
Tatran Prešov
Đội bóng Tatran Prešov
2249922 - 35-1321
12
Skalica
Đội bóng Skalica
22371220 - 35-1516