VĐQG Slovakia
VĐQG Slovakia
Skalica
Đội bóng Skalica
Kết thúc
3  -  0
Komárno
Đội bóng Komárno
Matejov 41'
Nagy 56'
Morong 64'
Peter Kralovic

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
Hết hiệp 1
1 - 0
56'
2
-
0
 
Kết thúc
3 - 0

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
46%
54%
6
Việt vị
1
14
Tổng cú sút
13
4
Sút trúng mục tiêu
4
5
Sút ngoài mục tiêu
6
5
Sút bị chặn
3
14
Phạm lỗi
18
0
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
7
Phạt góc
3
319
Số đường chuyền
380
220
Số đường chuyền chính xác
281
4
Cứu thua
1
13
Tắc bóng
11
Cầu thủ David Oulehla
David Oulehla
HLV
Cầu thủ Mikulas Radványi
Mikulas Radványi

Đối đầu gần đây

Skalica

Số trận (11)

5
Thắng
45.45%
4
Hòa
36.36%
2
Thắng
18.19%
Komárno
Cup
08 thg 11, 2023
Skalica
Đội bóng Skalica
Kết thúc
2  -  0
Komárno
Đội bóng Komárno
2. Liga
02 thg 04, 2022
Skalica
Đội bóng Skalica
Kết thúc
1  -  1
Komárno
Đội bóng Komárno
2. Liga
11 thg 09, 2021
Komárno
Đội bóng Komárno
Kết thúc
2  -  0
Skalica
Đội bóng Skalica
2. Liga
22 thg 05, 2021
Skalica
Đội bóng Skalica
Kết thúc
3  -  2
Komárno
Đội bóng Komárno
2. Liga
05 thg 12, 2020
Komárno
Đội bóng Komárno
Kết thúc
0  -  0
Skalica
Đội bóng Skalica

Phong độ gần đây

Dự đoán máy tính

Skalica
Komárno
Thắng
40.6%
Hòa
27.4%
Thắng
32%
Skalica thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.3%
6-1
0.1%
4-0
1.1%
5-1
0.3%
6-2
0%
3-0
3.2%
4-1
1.2%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
7.5%
3-1
3.6%
4-2
0.7%
5-3
0.1%
1-0
11.6%
2-1
8.4%
3-2
2%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
13%
0-0
8.9%
2-2
4.7%
3-3
0.8%
4-4
0.1%
Komárno thắng
0-1
10%
1-2
7.3%
2-3
1.8%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
5.6%
1-3
2.7%
2-4
0.5%
3-5
0%
0-3
2.1%
1-4
0.8%
2-5
0.1%
0-4
0.6%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Slovan Bratislava
Đội bóng Slovan Bratislava
22144447 - 301746
2
DAC
Đội bóng DAC
22127339 - 201943
3
Žilina
Đội bóng Žilina
22117445 - 271840
4
Spartak Trnava
Đội bóng Spartak Trnava
22114735 - 28737
5
Podbrezová
Đội bóng Podbrezová
22113846 - 291736
6
Zemplin Michalovce
Đội bóng Zemplin Michalovce
2285932 - 36-429
7
Ruzomberok
Đội bóng Ruzomberok
2267924 - 34-1025
8
Trenčín
Đội bóng Trenčín
22731218 - 37-1924
9
FK Košice
Đội bóng FK Košice
22731235 - 42-724
10
Komárno
Đội bóng Komárno
22571024 - 34-1022
11
Tatran Prešov
Đội bóng Tatran Prešov
2249922 - 35-1321
12
Skalica
Đội bóng Skalica
22371220 - 35-1516