VĐQG Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ -Vòng 4 - Championship Bảng
Servette
Đội bóng Servette
Kết thúc
0  -  1
Young Boys
Đội bóng Young Boys
Aly Camara 73'
Stade de Genève
Lukas Fähndrich

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
45%
55%
1
Việt vị
0
5
Tổng cú sút
14
0
Sút trúng mục tiêu
2
3
Sút ngoài mục tiêu
8
2
Sút bị chặn
4
7
Phạm lỗi
15
0
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
2
Phạt góc
5
344
Số đường chuyền
410
233
Số đường chuyền chính xác
302
1
Cứu thua
0
22
Tắc bóng
20
Cầu thủ René Weiler
René Weiler
HLV
Cầu thủ Joël Magnin
Joël Magnin

Đối đầu gần đây

Servette

Số trận (106)

46
Thắng
43.4%
23
Hòa
21.7%
37
Thắng
34.9%
Young Boys
Super League
25 thg 02, 2024
Young Boys
Đội bóng Young Boys
Kết thúc
0  -  1
Servette
Đội bóng Servette
Super League
03 thg 12, 2023
Young Boys
Đội bóng Young Boys
Kết thúc
1  -  1
Servette
Đội bóng Servette
Super League
03 thg 09, 2023
Servette
Đội bóng Servette
Kết thúc
0  -  1
Young Boys
Đội bóng Young Boys
Super League
22 thg 04, 2023
Young Boys
Đội bóng Young Boys
Kết thúc
6  -  1
Servette
Đội bóng Servette
Super League
01 thg 04, 2023
Servette
Đội bóng Servette
Kết thúc
2  -  1
Young Boys
Đội bóng Young Boys

Phong độ gần đây

Tin Tức

Trận thua gây sốc của bóng đá châu Âu

Chưa đầy 2 tuần sau khi tạo nên câu chuyện cổ tích lớn nhất bóng đá Thụy Sĩ, FC Thun lại khiến cả châu Âu ngỡ ngàng khi thua tan nát 3-8 trước Young Boys ở vòng 32 hôm 14/5.

Dự đoán máy tính

Servette
Young Boys
Thắng
40.8%
Hòa
25.6%
Thắng
33.6%
Servette thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.3%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1.2%
5-1
0.4%
6-2
0.1%
3-0
3.3%
4-1
1.5%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
6.8%
3-1
4.2%
4-2
1%
5-3
0.1%
1-0
9.5%
2-1
8.7%
3-2
2.7%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.1%
0-0
6.6%
2-2
5.6%
3-3
1.2%
4-4
0.1%
Young Boys thắng
0-1
8.4%
1-2
7.8%
2-3
2.4%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
5.4%
1-3
3.3%
2-4
0.8%
3-5
0.1%
0-3
2.3%
1-4
1.1%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
0.7%
1-5
0.3%
2-6
0%
0-5
0.2%
1-6
0.1%
0-6
0%
1-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Thun
Đội bóng Thun
22161548 - 262249
2
FC Lugano
Đội bóng FC Lugano
22124638 - 271140
3
St. Gallen
Đội bóng St. Gallen
21122742 - 281438
4
Basel
Đội bóng Basel
22106634 - 26836
5
Sion
Đội bóng Sion
2289534 - 28633
6
Young Boys
Đội bóng Young Boys
2295843 - 45-232
7
Lausanne Sports
Đội bóng Lausanne Sports
2277833 - 31228
8
Servette
Đội bóng Servette
2267938 - 43-525
9
Zurich
Đội bóng Zurich
22741132 - 43-1125
10
Luzern
Đội bóng Luzern
2258940 - 43-323
11
Grasshopper
Đội bóng Grasshopper
22471129 - 40-1119
12
Winterthur
Đội bóng Winterthur
21341426 - 57-3113