Cup QG Italy
Cup QG Italy
Sassuolo
Đội bóng Sassuolo
Kết thúc
2  -  1
Cittadella
Đội bóng Cittadella
Mulattieri 45'
Laurienté 58'
Baldini 48'
MAPEI Stadium
Alessandro Prontera

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
54%
46%
0
Việt vị
3
15
Tổng cú sút
9
6
Sút trúng mục tiêu
2
6
Sút ngoài mục tiêu
4
3
Sút bị chặn
3
14
Phạm lỗi
8
2
Phạt góc
3
482
Số đường chuyền
409
404
Số đường chuyền chính xác
339
1
Cứu thua
4
16
Tắc bóng
34
Cầu thủ Fabio Grosso
Fabio Grosso
HLV
Cầu thủ Edoardo Gorini
Edoardo Gorini

Đối đầu gần đây

Sassuolo

Số trận (15)

5
Thắng
33.33%
6
Hòa
40%
4
Thắng
26.67%
Cittadella
Coppa Italia
21 thg 08, 2014
Sassuolo
Đội bóng Sassuolo
Kết thúc
4  -  1
Cittadella
Đội bóng Cittadella
Serie B
16 thg 03, 2013
Sassuolo
Đội bóng Sassuolo
Kết thúc
1  -  0
Cittadella
Đội bóng Cittadella
Serie B
20 thg 10, 2012
Cittadella
Đội bóng Cittadella
Kết thúc
1  -  0
Sassuolo
Đội bóng Sassuolo
Serie B
31 thg 01, 2012
Cittadella
Đội bóng Cittadella
Kết thúc
0  -  0
Sassuolo
Đội bóng Sassuolo
Serie B
10 thg 09, 2011
Sassuolo
Đội bóng Sassuolo
Kết thúc
2  -  0
Cittadella
Đội bóng Cittadella

Phong độ gần đây

Tin Tức

Nhận định Parma vs Sassuolo - Vòng cuối Serie A

Sassuolo đặt mục tiêu củng cố vị trí ở nửa trên bảng xếp hạng khi đối đầu với Parma tại Stadio Ennio Tardini trong trận đấu thuộc vòng 38 Serie A.

Nhận định Parma vs Sassuolo - Serie A: Khép lại mùa giải tại Stadio Ennio Tardini

Sassuolo đứng trước cơ hội củng cố vị trí ở nửa trên bảng xếp hạng khi đối đầu với Parma, đội bóng đang sở hữu hàng công thiếu sắc bén nhất giải đấu.

Dự đoán máy tính

Sassuolo
Cittadella
Thắng
76.8%
Hòa
14.8%
Thắng
8.3%
Sassuolo thắng
10-0
0%
9-0
0%
8-0
0.2%
9-1
0%
7-0
0.5%
8-1
0.1%
9-2
0%
6-0
1.4%
7-1
0.4%
8-2
0%
5-0
3.4%
6-1
1%
7-2
0.1%
4-0
6.7%
5-1
2.4%
6-2
0.4%
7-3
0%
3-0
10.5%
4-1
4.8%
5-2
0.9%
6-3
0.1%
2-0
12.5%
3-1
7.5%
4-2
1.7%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
9.8%
2-1
8.9%
3-2
2.7%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
7%
0-0
3.9%
2-2
3.2%
3-3
0.6%
4-4
0.1%
Cittadella thắng
0-1
2.8%
1-2
2.5%
2-3
0.8%
3-4
0.1%
4-5
0%
0-2
1%
1-3
0.6%
2-4
0.1%
3-5
0%
0-3
0.2%
1-4
0.1%
2-5
0%
0-4
0%
1-5
0%