Copa Libertadores
Copa Libertadores -Vòng 16 đội
São Paulo
Đội bóng São Paulo
Kết thúc
2  -  0
Nacional
Đội bóng Nacional
Bobadilla 31'
Calleri 47'
Estádio Cícero Pompeu de Toledo (Morumbi)
Ospina Londoño

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
65%
35%
3
Việt vị
1
12
Tổng cú sút
12
5
Sút trúng mục tiêu
2
4
Sút ngoài mục tiêu
7
3
Sút bị chặn
3
9
Phạm lỗi
10
2
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
2
Phạt góc
4
520
Số đường chuyền
274
445
Số đường chuyền chính xác
201
2
Cứu thua
3
8
Tắc bóng
14
Cầu thủ Luis Zubeldía
Luis Zubeldía
HLV
Cầu thủ Martín Lasarte
Martín Lasarte

Đối đầu gần đây

São Paulo

Số trận (5)

3
Thắng
60%
2
Hòa
40%
0
Thắng
0%
Nacional
Copa Libertadores
16 thg 08, 2024
Nacional
Đội bóng Nacional
Kết thúc
0  -  0
São Paulo
Đội bóng São Paulo
Copa Libertadores
08 thg 05, 2008
São Paulo
Đội bóng São Paulo
Kết thúc
2  -  0
Nacional
Đội bóng Nacional
Copa Libertadores
01 thg 05, 2008
Nacional
Đội bóng Nacional
Kết thúc
0  -  0
São Paulo
Đội bóng São Paulo
Copa Libertadores
05 thg 05, 1992
São Paulo
Đội bóng São Paulo
Kết thúc
2  -  0
Nacional
Đội bóng Nacional
Copa Libertadores
27 thg 04, 1992
Nacional
Đội bóng Nacional
Kết thúc
0  -  1
São Paulo
Đội bóng São Paulo

Phong độ gần đây

Tin Tức

Nhận định Nacional vs Guimaraes - Vòng 34 Giải VĐQG Bồ Đào Nha Primeira Liga

Guimaraes hướng tới mục tiêu củng cố vị trí trong top 10 khi hành quân đến sân của Nacional, đội bóng đang chật vật ở nửa dưới bảng xếp hạng với phong độ thiếu ổn định.

Nhận định Nacional vs Guimaraes - Giải VĐQG Bồ Đào Nha

Nacional tiếp đón Guimaraes trên sân nhà Estádio da Madeira trong bối cảnh đội khách đang nắm giữ ưu thế về vị trí bảng xếp hạng và lịch sử đối đầu vượt trội.

Dự đoán máy tính

São Paulo
Nacional
Thắng
55.2%
Hòa
23.9%
Thắng
20.9%
São Paulo thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.2%
7-1
0.1%
5-0
0.8%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
2.5%
5-1
0.8%
6-2
0.1%
3-0
5.8%
4-1
2.4%
5-2
0.4%
6-3
0%
2-0
10.2%
3-1
5.5%
4-2
1.1%
5-3
0.1%
1-0
11.9%
2-1
9.7%
3-2
2.6%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.4%
0-0
7%
2-2
4.6%
3-3
0.8%
4-4
0.1%
Nacional thắng
0-1
6.6%
1-2
5.4%
2-3
1.5%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
3.2%
1-3
1.7%
2-4
0.4%
3-5
0%
0-3
1%
1-4
0.4%
2-5
0.1%
0-4
0.2%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0%
1-6
0%