VĐQG Brazil
VĐQG Brazil -Vòng 16
Santos FC
Đội bóng Santos FC
Kết thúc
2  -  2
Botafogo
Đội bóng Botafogo
Leonardo 24', 81'
Tiquinho 84'
Adryelson 87'
Estádio Urbano Caldeira
Ramon Abatti

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
36%
64%
1
Việt vị
0
2
Sút trúng mục tiêu
7
3
Sút ngoài mục tiêu
6
23
Phạm lỗi
20
3
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
2
Phạt góc
8
293
Số đường chuyền
501
207
Số đường chuyền chính xác
408
4
Cứu thua
0
19
Tắc bóng
8
Cầu thủ Paulo Turra
Paulo Turra
HLV
Cầu thủ Bruno Lage
Bruno Lage

Phong độ gần đây

Tin Tức

World Cup chưa tới, Danilo đã bùng nổ scandal ở Brazil

Danilo được gọi lên tuyển Brazil dự World Cup 2026 nhưng ngay sau đó bị Botafogo loại khỏi đội một vì mâu thuẫn liên quan tới tương lai cá nhân.

Neymar lại dính chấn thương trước thềm World Cup 2026

Tiền đạo Neymar lại dính chấn thương bắp chân trong màu áo Santos FC ngay trước ngày hội quân cùng đội tuyển Brazil để chuẩn bị tranh tài tại vòng chung kết World Cup 2026. Sự cố này buộc HLV Carlo Ancelotti và đội ngũ y tế tuyển Brazil phải chạy đua với thời gian, khiến người hâm mộ xứ sở Samba không khỏi thấp thỏm, lo lắng trước ngày khởi tranh ngày hội bóng đá lớn nhất hành tinh.

Dự đoán máy tính

Santos FC
Botafogo
Thắng
33.3%
Hòa
27.2%
Thắng
39.5%
Santos FC thắng
6-0
0%
5-0
0.2%
6-1
0%
4-0
0.7%
5-1
0.2%
6-2
0%
3-0
2.2%
4-1
0.8%
5-2
0.1%
6-3
0%
2-0
5.8%
3-1
2.9%
4-2
0.5%
5-3
0.1%
1-0
10%
2-1
7.5%
3-2
1.9%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.9%
0-0
8.6%
2-2
4.8%
3-3
0.8%
4-4
0.1%
Botafogo thắng
0-1
11.1%
1-2
8.3%
2-3
2.1%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
7.2%
1-3
3.6%
2-4
0.7%
3-5
0.1%
0-3
3.1%
1-4
1.2%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
1%
1-5
0.3%
2-6
0%
0-5
0.3%
1-6
0.1%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Flamengo
Đội bóng Flamengo
382310578 - 275179
2
Palmeiras
Đội bóng Palmeiras
38237866 - 333376
3
Cruzeiro
Đội bóng Cruzeiro
381913655 - 312470
4
Mirassol
Đội bóng Mirassol
381813763 - 392467
5
Fluminense
Đội bóng Fluminense
381971250 - 391164
6
Botafogo
Đội bóng Botafogo
381712958 - 382063
7
Bahía
Đội bóng Bahía
381791250 - 46460
8
São Paulo
Đội bóng São Paulo
381491543 - 47-451
9
Grêmio
Đội bóng Grêmio
3813101547 - 50-349
10
RB Bragantino
Đội bóng RB Bragantino
381461845 - 57-1248
11
Atl. Mineiro
Đội bóng Atl. Mineiro
3812121443 - 44-148
12
Santos FC
Đội bóng Santos FC
3812111545 - 50-547
13
Corinthians
Đội bóng Corinthians
3812111542 - 47-547
14
Vasco da Gama
Đội bóng Vasco da Gama
381361955 - 60-545
15
Vitória
Đội bóng Vitória
3811121535 - 52-1745
16
Internacional
Đội bóng Internacional
3811111644 - 57-1344
17
Ceará
Đội bóng Ceará
3811101734 - 40-643
18
Fortaleza EC
Đội bóng Fortaleza EC
3811101743 - 58-1543
19
EC Juventude
Đội bóng EC Juventude
38982135 - 69-3435
20
Sport Recife
Đội bóng Sport Recife
382112528 - 75-4717