VĐQG Nhật Bản
VĐQG Nhật Bản -Vòng 22
Sanfrecce Hiroshima
Đội bóng Sanfrecce Hiroshima
Kết thúc
1  -  3
Vissel Kobe
Đội bóng Vissel Kobe
Arai 17'
Osako 11'
Hirose 52'
Yamaguchi 71'
EDION Stadium
Ryo Tanimoto

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
11'
0
-
1
17'
1
-
1
 
 
30'
Hết hiệp 1
1 - 1
 
52'
1
-
2
 
71'
1
-
3
Kết thúc
1 - 3

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
52%
48%
4
Việt vị
2
14
Tổng cú sút
11
4
Sút trúng mục tiêu
6
6
Sút ngoài mục tiêu
4
4
Sút bị chặn
1
6
Phạm lỗi
13
0
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
9
Phạt góc
4
435
Số đường chuyền
414
337
Số đường chuyền chính xác
317
3
Cứu thua
3
13
Tắc bóng
8
Cầu thủ Michael Skibbe
Michael Skibbe
HLV
Cầu thủ Takayuki Yoshida
Takayuki Yoshida

Đối đầu gần đây

Sanfrecce Hiroshima

Số trận (52)

26
Thắng
50%
13
Hòa
25%
13
Thắng
25%
Vissel Kobe
J1 League
16 thg 03, 2024
Vissel Kobe
Đội bóng Vissel Kobe
Kết thúc
0  -  0
Sanfrecce Hiroshima
Đội bóng Sanfrecce Hiroshima
J1 League
16 thg 09, 2023
Sanfrecce Hiroshima
Đội bóng Sanfrecce Hiroshima
Kết thúc
2  -  0
Vissel Kobe
Đội bóng Vissel Kobe
J1 League
13 thg 05, 2023
Vissel Kobe
Đội bóng Vissel Kobe
Kết thúc
2  -  0
Sanfrecce Hiroshima
Đội bóng Sanfrecce Hiroshima
League Cup
19 thg 04, 2023
Sanfrecce Hiroshima
Đội bóng Sanfrecce Hiroshima
Kết thúc
2  -  1
Vissel Kobe
Đội bóng Vissel Kobe
League Cup
05 thg 04, 2023
Vissel Kobe
Đội bóng Vissel Kobe
Kết thúc
0  -  5
Sanfrecce Hiroshima
Đội bóng Sanfrecce Hiroshima

Phong độ gần đây

Dự đoán máy tính

Sanfrecce Hiroshima
Vissel Kobe
Thắng
49.3%
Hòa
24.1%
Thắng
26.7%
Sanfrecce Hiroshima thắng
7-0
0%
8-1
0%
6-0
0.2%
7-1
0.1%
5-0
0.6%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
1.9%
5-1
0.8%
6-2
0.1%
7-3
0%
3-0
4.6%
4-1
2.3%
5-2
0.4%
6-3
0%
2-0
8.1%
3-1
5.4%
4-2
1.3%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
9.6%
2-1
9.6%
3-2
3.2%
4-3
0.5%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
11.3%
0-0
5.7%
2-2
5.6%
3-3
1.2%
4-4
0.2%
5-5
0%
Vissel Kobe thắng
0-1
6.7%
1-2
6.7%
2-3
2.2%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
4%
1-3
2.6%
2-4
0.7%
3-5
0.1%
0-3
1.6%
1-4
0.8%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
0.5%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Kashima Antlers
Đội bóng Kashima Antlers
38237858 - 312776
2
Kashiwa Reysol
Đội bóng Kashiwa Reysol
382112560 - 342675
3
Kyoto Sanga
Đội bóng Kyoto Sanga
381911862 - 402268
4
Sanfrecce Hiroshima
Đội bóng Sanfrecce Hiroshima
382081046 - 281868
5
Vissel Kobe
Đội bóng Vissel Kobe
3818101046 - 331364
6
Machida Zelvia
Đội bóng Machida Zelvia
381791252 - 381460
7
Urawa Reds
Đội bóng Urawa Reds
3816111145 - 39659
8
Kawasaki Frontale
Đội bóng Kawasaki Frontale
3815121167 - 571057
9
Gamba Osaka
Đội bóng Gamba Osaka
381761553 - 55-257
10
Cerezo Osaka
Đội bóng Cerezo Osaka
3814101460 - 57352
11
FC Tokyo
Đội bóng FC Tokyo
3813111441 - 48-750
12
Avispa Fukuoka
Đội bóng Avispa Fukuoka
3812121434 - 38-448
13
Fagiano Okayama
Đội bóng Fagiano Okayama
381291734 - 43-945
14
Shimizu S-Pulse
Đội bóng Shimizu S-Pulse
3811111641 - 51-1044
15
Yokohama F. Marinos
Đội bóng Yokohama F. Marinos
381271946 - 47-143
16
Nagoya Grampus
Đội bóng Nagoya Grampus
3811101744 - 56-1243
17
Tokyo Verdy
Đội bóng Tokyo Verdy
3811101723 - 41-1843
18
Yokohama
Đội bóng Yokohama
38982127 - 45-1835
19
Shonan Bellmare
Đội bóng Shonan Bellmare
38882236 - 63-2732
20
Albirex Niigata
Đội bóng Albirex Niigata
384122236 - 67-3124