CONCACAF Nations League
CONCACAF Nations League -Vòng 1 - Play-in Copa Oro
San Cristóbal y Nieves
Đội bóng San Cristóbal y Nieves
Kết thúc
2  -  1
Cuba
Đội bóng Cuba
Sawyers 8'
Burley 48'
Paradela 40'
Tori Penso

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
31%
69%
1
Việt vị
3
11
Tổng cú sút
10
5
Sút trúng mục tiêu
3
3
Sút ngoài mục tiêu
7
3
Sút bị chặn
0
16
Phạm lỗi
21
3
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
1
5
Phạt góc
1
207
Số đường chuyền
458
123
Số đường chuyền chính xác
371
2
Cứu thua
3
9
Tắc bóng
16
Cầu thủ Francisco Molina
Francisco Molina
HLV
Cầu thủ Yunielys Castillo
Yunielys Castillo

Đối đầu gần đây

San Cristóbal y Nieves

Số trận (3)

0
Thắng
0%
1
Hòa
33.33%
2
Thắng
66.67%
Cuba
Caribbean Cup
17 thg 05, 2001
San Cristóbal y Nieves
Đội bóng San Cristóbal y Nieves
Kết thúc
1  -  1
Cuba
Đội bóng Cuba
Caribbean Cup
07 thg 06, 1999
Cuba
Đội bóng Cuba
Kết thúc
2  -  0
San Cristóbal y Nieves
Đội bóng San Cristóbal y Nieves
International Friendly
03 thg 10, 1997
San Cristóbal y Nieves
Đội bóng San Cristóbal y Nieves
Kết thúc
0  -  2
Cuba
Đội bóng Cuba

Phong độ gần đây

Tin Tức

Báo Cuba tán dương Quang Hải về kỷ lục vô tiền khoáng hậu với bóng đá Việt Nam

Báo điện tử Prensa Latina của Cuba ngày 19/5 đã dành sự chú ý đặc biệt cho tiền vệ Nguyễn Quang Hải sau khi anh chính thức trở thành cầu thủ giàu thành tích nhất lịch sử bóng đá Việt Nam.

Báo Cuba tán dương Quang Hải về kỷ lục vô tiền khoáng hậu với bóng đá Việt Nam

Theo phóng viên TTXVN tại La Habana, báo điện tử Prensa Latina của Cuba ngày 19/5 đã dành sự chú ý đặc biệt cho tiền vệ Nguyễn Quang Hải sau khi anh chính thức trở thành cầu thủ giàu thành tích nhất lịch sử bóng đá Việt Nam cùng chức vô địch sớm của Công an Hà Nội tại V.League 2025/26.

Dự đoán máy tính

San Cristóbal y Nieves
Cuba
Thắng
21.4%
Hòa
23.4%
Thắng
55.2%
San Cristóbal y Nieves thắng
5-0
0.1%
6-1
0%
4-0
0.3%
5-1
0.1%
6-2
0%
3-0
1.1%
4-1
0.5%
5-2
0.1%
2-0
3.2%
3-1
1.9%
4-2
0.4%
5-3
0%
1-0
6.3%
2-1
5.6%
3-2
1.7%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.1%
0-0
6.2%
2-2
4.9%
3-3
1%
4-4
0.1%
Cuba thắng
0-1
11%
1-2
9.8%
2-3
2.9%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
9.7%
1-3
5.8%
2-4
1.3%
3-5
0.2%
4-6
0%
0-3
5.7%
1-4
2.6%
2-5
0.5%
3-6
0%
0-4
2.5%
1-5
0.9%
2-6
0.1%
3-7
0%
0-5
0.9%
1-6
0.3%
2-7
0%
0-6
0.3%
1-7
0.1%
0-7
0.1%
1-8
0%
0-8
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Costa Rica
Đội bóng Costa Rica
42207 - 168
2
Suriname
Đội bóng Suriname
42119 - 457
3
Guatemala
Đội bóng Guatemala
42116 - 517
4
Martinique
Đội bóng Martinique
41214 - 5-15
5
Guadeloupe
Đội bóng Guadeloupe
41121 - 4-34
6
Guyana
Đội bóng Guyana
40135 - 13-81