VĐQG Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha -Vòng 3
Rio Ave
Đội bóng Rio Ave
Kết thúc
1  -  2
Porto
Đội bóng Porto
Costinha 52'(pen)
Marcano 90'+4
Galeno 90'+1(pen)
Estadio dos Arcos
F. Verissimo

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
36%
64%
1
Việt vị
6
1
Sút trúng mục tiêu
4
5
Sút ngoài mục tiêu
5
22
Phạm lỗi
17
4
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
1
Phạt góc
7
284
Số đường chuyền
497
188
Số đường chuyền chính xác
389
3
Cứu thua
0
13
Tắc bóng
16
Cầu thủ Luís Freire
Luís Freire
HLV
Cầu thủ Sérgio Conceição
Sérgio Conceição

Đối đầu gần đây

Rio Ave

Số trận (67)

3
Thắng
4.48%
15
Hòa
22.39%
49
Thắng
73.13%
Porto
Primeira Liga
18 thg 02, 2023
Porto
Đội bóng Porto
Kết thúc
1  -  0
Rio Ave
Đội bóng Rio Ave
Primeira Liga
28 thg 08, 2022
Rio Ave
Đội bóng Rio Ave
Kết thúc
3  -  1
Porto
Đội bóng Porto
Taça da Liga
15 thg 12, 2021
Porto
Đội bóng Porto
Kết thúc
1  -  0
Rio Ave
Đội bóng Rio Ave
Primeira Liga
15 thg 05, 2021
Rio Ave
Đội bóng Rio Ave
Kết thúc
0  -  3
Porto
Đội bóng Porto
Primeira Liga
01 thg 02, 2021
Porto
Đội bóng Porto
Kết thúc
2  -  0
Rio Ave
Đội bóng Rio Ave

Phong độ gần đây

Tin Tức

Nhận định FC Porto vs Santa Clara - Primeira Liga: Bảo vệ ngôi đầu tại Dragão

FC Porto hướng tới mục tiêu 3 điểm trước Santa Clara tại vòng 34 Primeira Liga để củng cố vị thế dẫn đầu, trong bối cảnh đội khách đang có phong độ không ổn định.

Nhận định FC Porto vs Santa Clara - Primeira Liga: Sức mạnh tuyệt đối tại Dragão

Đội đầu bảng Porto đặt mục tiêu giành trọn 3 điểm trước Santa Clara tại vòng đấu Primeira Liga để tiếp tục thống trị giải đấu với phong độ sân nhà bất bại.

Dự đoán máy tính

Rio Ave
Porto
Thắng
15.8%
Hòa
22.8%
Thắng
61.4%
Rio Ave thắng
5-0
0%
4-0
0.1%
5-1
0%
3-0
0.6%
4-1
0.2%
5-2
0%
2-0
2.3%
3-1
1.1%
4-2
0.2%
5-3
0%
1-0
6%
2-1
4.1%
3-2
1%
4-3
0.1%
Hòa
1-1
10.7%
0-0
7.7%
2-2
3.7%
3-3
0.6%
4-4
0%
Porto thắng
0-1
13.8%
1-2
9.5%
2-3
2.2%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
12.3%
1-3
5.7%
2-4
1%
3-5
0.1%
0-3
7.3%
1-4
2.5%
2-5
0.3%
3-6
0%
0-4
3.3%
1-5
0.9%
2-6
0.1%
0-5
1.2%
1-6
0.3%
2-7
0%
0-6
0.3%
1-7
0.1%
0-7
0.1%
1-8
0%
0-8
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Porto
Đội bóng Porto
32274164 - 154985
2
Benfica
Đội bóng Benfica
322210069 - 224776
3
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
31227277 - 225573
4
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
32169760 - 322857
5
Famalicão
Đội bóng Famalicão
321410841 - 291252
6
Gil Vicente
Đội bóng Gil Vicente
321311846 - 321450
7
Moreirense
Đội bóng Moreirense
321261437 - 47-1042
8
Vitória Guimarães
Đội bóng Vitória Guimarães
311261338 - 43-542
9
Estoril
Đội bóng Estoril
321081452 - 53-138
10
Alverca
Đội bóng Alverca
321081434 - 50-1638
11
Arouca
Đội bóng Arouca
321061641 - 62-2136
12
Rio Ave
Đội bóng Rio Ave
328111333 - 52-1935
13
CD Santa Clara
Đội bóng CD Santa Clara
32891530 - 40-1033
14
Nacional
Đội bóng Nacional
32871735 - 43-831
15
Estrela da Amadora
Đội bóng Estrela da Amadora
326101636 - 54-1828
16
Casa Pia AC
Đội bóng Casa Pia AC
325111629 - 56-2726
17
Tondela
Đội bóng Tondela
325101724 - 52-2825
18
AVS Futebol
Đội bóng AVS Futebol
322111924 - 66-4217