Hạng nhất Bỉ
Hạng nhất Bỉ
RFC Liège
Đội bóng RFC Liège
Kết thúc
0  -  0
SK Beveren
Đội bóng SK Beveren
Bryan Bijnens

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
16'
 
 
41'
Hết hiệp 1
0 - 0
 
63'
83'
 
90'+3
 
Kết thúc
0 - 0

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
41%
59%
21
Tổng cú sút
13
4
Sút trúng mục tiêu
2
11
Sút ngoài mục tiêu
6
6
Sút bị chặn
5
19
Phạm lỗi
16
4
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
1
5
Phạt góc
3
302
Số đường chuyền
451
208
Số đường chuyền chính xác
365
2
Cứu thua
4
13
Tắc bóng
15
Cầu thủ Gaëtan Englebert
Gaëtan Englebert
HLV
Cầu thủ Marink Reedijk
Marink Reedijk

Đối đầu gần đây

RFC Liège

Số trận (2)

2
Thắng
100%
0
Hòa
0%
0
Thắng
0%
SK Beveren
Challenger League
31 thg 03, 2024
RFC Liège
Đội bóng RFC Liège
Kết thúc
5  -  1
SK Beveren
Đội bóng SK Beveren
Challenger League
24 thg 09, 2023
SK Beveren
Đội bóng SK Beveren
Kết thúc
1  -  2
RFC Liège
Đội bóng RFC Liège

Phong độ gần đây

Dự đoán máy tính

RFC Liège
SK Beveren
Thắng
19.8%
Hòa
22%
Thắng
58.1%
RFC Liège thắng
5-0
0%
6-1
0%
4-0
0.2%
5-1
0.1%
6-2
0%
3-0
0.9%
4-1
0.5%
5-2
0.1%
2-0
2.8%
3-1
1.8%
4-2
0.4%
5-3
0.1%
1-0
5.4%
2-1
5.3%
3-2
1.7%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
10.4%
0-0
5.3%
2-2
5.1%
3-3
1.1%
4-4
0.1%
5-5
0%
SK Beveren thắng
0-1
10.1%
1-2
9.9%
2-3
3.3%
3-4
0.5%
4-5
0.1%
0-2
9.7%
1-3
6.3%
2-4
1.6%
3-5
0.2%
4-6
0%
0-3
6.2%
1-4
3%
2-5
0.6%
3-6
0.1%
0-4
3%
1-5
1.2%
2-6
0.2%
3-7
0%
0-5
1.1%
1-6
0.4%
2-7
0.1%
0-6
0.4%
1-7
0.1%
2-8
0%
0-7
0.1%
1-8
0%
0-8
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
SK Beveren
Đội bóng SK Beveren
28244062 - 224076
2
Kortrijk
Đội bóng Kortrijk
28194553 - 272661
3
Beerschot VA
Đội bóng Beerschot VA
29176643 - 271657
4
Lommel SK
Đội bóng Lommel SK
29148755 - 411450
5
Patro Eisden
Đội bóng Patro Eisden
29139740 - 34648
6
RFC Liège
Đội bóng RFC Liège
281351038 - 33544
7
KAS Eupen
Đội bóng KAS Eupen
28119839 - 31842
8
Gent II
Đội bóng Gent II
281141338 - 44-637
9
Lokeren-Temse
Đội bóng Lokeren-Temse
28991040 - 39136
10
Lierse Kempenzonen
Đội bóng Lierse Kempenzonen
28961332 - 38-633
11
RWD Molenbeek
Đội bóng RWD Molenbeek
28881244 - 46-232
12
RFC Seraing
Đội bóng RFC Seraing
28791233 - 41-830
13
Anderlecht Sub 23
Đội bóng Anderlecht Sub 23
286101238 - 44-628
14
Francs Borains
Đội bóng Francs Borains
28771425 - 40-1527
15
Jong Genk
Đội bóng Jong Genk
28671535 - 53-1825
16
Club NXT
Đội bóng Club NXT
29461930 - 51-2118
17
Olympic Charleroi
Đội bóng Olympic Charleroi
28371824 - 58-3416