
Benjamin Šeško 19'
Lois Openda 51'
Brown 40'
Red Bull Arena
Benjamin Brand
ON Sports News
Diễn biến
Bắt đầu trận đấu
Hết hiệp 1
1 - 1
Kết thúc
2 - 1
Thống kê
Tỉ lệ kiểm soát bóng
5
Việt vị
3
19
Tổng cú sút
16
9
Sút trúng mục tiêu
3
5
Sút ngoài mục tiêu
8
5
Sút bị chặn
5
15
Phạm lỗi
10
1
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
6
Phạt góc
7
405
Số đường chuyền
522
348
Số đường chuyền chính xác
453
2
Cứu thua
7
15
Tắc bóng
12

Marco Rose
HLV

Dino Toppmöller
Thay Người
Đối đầu gần đây

Số trận (19)
6
Thắng
31.58%
8
Hòa
42.11%
5
Thắng
26.31%

DFB Pokal
05 thg 12, 2024
RB Leipzig

Kết thúc
3 - 0
Eintracht Frankfurt

Bundesliga
18 thg 05, 2024
Eintracht Frankfurt

Kết thúc
2 - 2
RB Leipzig

Bundesliga
13 thg 01, 2024
RB Leipzig

Kết thúc
0 - 1
Eintracht Frankfurt

DFB Pokal
04 thg 06, 2023
RB Leipzig

Kết thúc
2 - 0
Eintracht Frankfurt

Bundesliga
25 thg 02, 2023
RB Leipzig

Kết thúc
2 - 1
Eintracht Frankfurt

Phong độ gần đây
Tin Tức
Thị trường chuyển nhượng sáng 20/6 chứng kiến những con số kỷ lục khi Liverpool bị RB Leipzig từ chối lời đề nghị 87 triệu bảng, trong khi Tottenham nhắm đến tiền vệ Adam Wharton.
Lãnh đạo Liverpool nhanh nhạy khi sớm gửi lời đề nghị 100 triệu euro hỏi mua sao trẻ người Bờ Biển Ngà - Yan Diomande. Tuy nhiên, RB Leipzig lập tức từ chối phũ phàng.
Dù sẵn sàng chi ra 100 triệu euro, Liverpool vẫn nhận cái lắc đầu từ RB Leipzig trong thương vụ chiêu mộ tài năng trẻ Yan Diomande.
Theo tiết lộ từ nhà báo David Ornstein, Liverpool đã nâng mức đầu tư dành cho thương vụ Yan Diomande lên gần 100 triệu euro. Dù vậy, RB Leipzig vẫn kiên quyết giữ chân tài năng 19 tuổi và yêu cầu mức phí chuyển nhượng cao hơn đáng kể.
Dự đoán máy tính


Thắng
56.3%
Hòa
22.2%
Thắng
21.6%
RB Leipzig thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.3%
7-1
0.1%
8-2
0%
5-0
1%
6-1
0.4%
7-2
0.1%
4-0
2.7%
5-1
1.1%
6-2
0.2%
7-3
0%
3-0
5.7%
4-1
3%
5-2
0.6%
6-3
0.1%
2-0
9%
3-1
6.3%
4-2
1.7%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
9.4%
2-1
9.9%
3-2
3.5%
4-3
0.6%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
10.4%
2-2
5.4%
0-0
4.9%
3-3
1.3%
4-4
0.2%
5-5
0%
Eintracht Frankfurt thắng
0-1
5.4%
1-2
5.7%
2-3
2%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
3%
1-3
2.1%
2-4
0.5%
3-5
0.1%
0-3
1.1%
1-4
0.6%
2-5
0.1%
3-6
0%
0-4
0.3%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất





























































