VĐQG Brazil (Paulista)
VĐQG Brazil (Paulista) -Vòng 4
RB Bragantino
Đội bóng RB Bragantino
Kết thúc
0  -  1
Palmeiras
Đội bóng Palmeiras
López 89'
Estádio Nabi Abi Chedid
M. Candançan

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
60%
40%
2
Việt vị
1
12
Tổng cú sút
10
1
Sút trúng mục tiêu
3
7
Sút ngoài mục tiêu
3
4
Sút bị chặn
4
16
Phạm lỗi
20
1
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
8
Phạt góc
5
409
Số đường chuyền
284
330
Số đường chuyền chính xác
196
2
Cứu thua
1
21
Tắc bóng
19
Cầu thủ Pedro Caixinha
Pedro Caixinha
HLV
Cầu thủ Abel Ferreira
Abel Ferreira

Đối đầu gần đây

RB Bragantino

Số trận (36)

7
Thắng
19.44%
7
Hòa
19.44%
22
Thắng
61.12%
Palmeiras
Série A
01 thg 10, 2023
RB Bragantino
Đội bóng RB Bragantino
Kết thúc
2  -  1
Palmeiras
Đội bóng Palmeiras
Série A
13 thg 05, 2023
Palmeiras
Đội bóng Palmeiras
Kết thúc
1  -  1
RB Bragantino
Đội bóng RB Bragantino
Paulista A1
23 thg 02, 2023
Palmeiras
Đội bóng Palmeiras
Kết thúc
2  -  0
RB Bragantino
Đội bóng RB Bragantino
Série A
03 thg 09, 2022
RB Bragantino
Đội bóng RB Bragantino
Kết thúc
2  -  2
Palmeiras
Đội bóng Palmeiras
Série A
14 thg 05, 2022
Palmeiras
Đội bóng Palmeiras
Kết thúc
2  -  0
RB Bragantino
Đội bóng RB Bragantino

Phong độ gần đây

Tin Tức

Giải mã Eduardo Conceicao: Thần đồng 100 triệu euro đang khiến cả châu Âu khao khát

Mới 16 tuổi và chưa ra mắt đội một Palmeiras, Eduardo Conceicao đã sở hữu điều khoản giải phóng kỷ lục cùng sự quan tâm từ Barcelona, PSG và các ông lớn Premier League.

Eduardo Conceicao: Thần đồng 16 tuổi và điều khoản giải phóng 100 triệu euro

Eduardo Conceicao đang trở thành mục tiêu săn đón hàng đầu của Barcelona, PSG và Man City sau những màn trình diễn bùng nổ trong màu áo Palmeiras và đội tuyển U17 Brazil.

Dự đoán máy tính

RB Bragantino
Palmeiras
Thắng
40.2%
Hòa
26.1%
Thắng
33.6%
RB Bragantino thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.3%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1.1%
5-1
0.4%
6-2
0.1%
3-0
3.2%
4-1
1.4%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
6.9%
3-1
4%
4-2
0.9%
5-3
0.1%
1-0
10%
2-1
8.6%
3-2
2.5%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.4%
0-0
7.2%
2-2
5.4%
3-3
1%
4-4
0.1%
Palmeiras thắng
0-1
8.9%
1-2
7.7%
2-3
2.2%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
5.6%
1-3
3.2%
2-4
0.7%
3-5
0.1%
0-3
2.3%
1-4
1%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
0.7%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.2%
1-6
0.1%
0-6
0%