VĐQG Brazil
VĐQG Brazil -Vòng 32
RB Bragantino
Đội bóng RB Bragantino
Kết thúc
1  -  0
Corinthians
Đội bóng Corinthians
Helinho 29'
Estádio Nabi Abi Chedid
Raphael Claus

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
56%
44%
6
Sút trúng mục tiêu
2
9
Sút ngoài mục tiêu
6
4
Sút bị chặn
1
14
Phạm lỗi
12
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
10
Phạt góc
6
382
Số đường chuyền
313
290
Số đường chuyền chính xác
211
2
Cứu thua
5
22
Tắc bóng
23
Cầu thủ Pedro Caixinha
Pedro Caixinha
HLV
Cầu thủ Mano Menezes
Mano Menezes

Đối đầu gần đây

RB Bragantino

Số trận (42)

11
Thắng
26.19%
14
Hòa
33.33%
17
Thắng
40.48%
Corinthians
Série A
02 thg 07, 2023
Corinthians
Đội bóng Corinthians
Kết thúc
0  -  1
RB Bragantino
Đội bóng RB Bragantino
Paulista A1
15 thg 01, 2023
RB Bragantino
Đội bóng RB Bragantino
Kết thúc
1  -  0
Corinthians
Đội bóng Corinthians
Série A
30 thg 08, 2022
Corinthians
Đội bóng Corinthians
Kết thúc
1  -  0
RB Bragantino
Đội bóng RB Bragantino
Série A
08 thg 05, 2022
RB Bragantino
Đội bóng RB Bragantino
Kết thúc
0  -  1
Corinthians
Đội bóng Corinthians
Paulista A1
27 thg 02, 2022
Corinthians
Đội bóng Corinthians
Kết thúc
1  -  0
RB Bragantino
Đội bóng RB Bragantino

Phong độ gần đây

Tin Tức

CLB CAHN chiêu mộ trung vệ Leo Santos: Bom tấn 1 triệu Euro từ Brazil

Nhà đương kim vô địch V-League CLB CAHN đang tiến gần đến việc sở hữu chữ ký của trung vệ Leo Santos. Với mức định giá 1 triệu Euro, cựu sao Corinthians hứa hẹn trở thành ngoại binh đắt giá nhất lịch sử giải đấu.

Dự đoán máy tính

RB Bragantino
Corinthians
Thắng
46.1%
Hòa
26.8%
Thắng
27.1%
RB Bragantino thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.4%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1.5%
5-1
0.4%
6-2
0.1%
3-0
4.1%
4-1
1.5%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
8.8%
3-1
4.2%
4-2
0.8%
5-3
0.1%
1-0
12.5%
2-1
8.9%
3-2
2.1%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.7%
0-0
8.8%
2-2
4.5%
3-3
0.7%
4-4
0.1%
Corinthians thắng
0-1
9%
1-2
6.4%
2-3
1.5%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
4.5%
1-3
2.2%
2-4
0.4%
3-5
0%
0-3
1.5%
1-4
0.6%
2-5
0.1%
0-4
0.4%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Flamengo
Đội bóng Flamengo
382310578 - 275179
2
Palmeiras
Đội bóng Palmeiras
38237866 - 333376
3
Cruzeiro
Đội bóng Cruzeiro
381913655 - 312470
4
Mirassol
Đội bóng Mirassol
381813763 - 392467
5
Fluminense
Đội bóng Fluminense
381971250 - 391164
6
Botafogo
Đội bóng Botafogo
381712958 - 382063
7
Bahía
Đội bóng Bahía
381791250 - 46460
8
São Paulo
Đội bóng São Paulo
381491543 - 47-451
9
Grêmio
Đội bóng Grêmio
3813101547 - 50-349
10
RB Bragantino
Đội bóng RB Bragantino
381461845 - 57-1248
11
Atl. Mineiro
Đội bóng Atl. Mineiro
3812121443 - 44-148
12
Santos FC
Đội bóng Santos FC
3812111545 - 50-547
13
Corinthians
Đội bóng Corinthians
3812111542 - 47-547
14
Vasco da Gama
Đội bóng Vasco da Gama
381361955 - 60-545
15
Vitória
Đội bóng Vitória
3811121535 - 52-1745
16
Internacional
Đội bóng Internacional
3811111644 - 57-1344
17
Ceará
Đội bóng Ceará
3811101734 - 40-643
18
Fortaleza EC
Đội bóng Fortaleza EC
3811101743 - 58-1543
19
EC Juventude
Đội bóng EC Juventude
38982135 - 69-3435
20
Sport Recife
Đội bóng Sport Recife
382112528 - 75-4717