AFC Champions League Two
AFC Champions League Two -Vòng 5 - Bảng F
Ikhsan Fandi 90'+5
Sidcley 90'+2

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
55%
45%
1
Việt vị
2
12
Tổng cú sút
16
8
Sút trúng mục tiêu
2
1
Sút ngoài mục tiêu
8
12
Phạm lỗi
18
3
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
4
Phạt góc
6
407
Số đường chuyền
333
330
Số đường chuyền chính xác
253
2
Cứu thua
6
14
Tắc bóng
12
Cầu thủ W. Srimaka
W. Srimaka
HLV
Cầu thủ Mauro Jerónimo
Mauro Jerónimo

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thép Xanh Nam Định chiêu mộ 3 tân binh

CLB T. Nam Định chính thức thông báo chiêu mộ thành công 3 tân binh gồm thủ môn Trịnh Xuân Hoàng, hậu vệ Đàm Tiến Dũng và tiền đạo Trần Mạnh Quỳnh.

Thép Xanh Nam Định chiêu mộ loạt tân binh

Đội bóng chủ sân Thiên Trường chiêu mộ cùng lúc 3 nội binh cho mùa giải mới.

Thêm một ngoại binh chia tay T. Nam Định

CLB Thép Xanh Nam Định vừa thông báo chia tay trung vệ Lucas Alves. Gia nhập Thép Xanh Nam Định từ tháng 2/2024, Lucas Alves nhanh chóng khẳng định vai trò là chốt chặn vững chắc nơi hàng phòng ngự và nhiều lần ghi dấu ấn trên mặt trận tấn công bằng những bàn thắng quan trọng, góp phần mang về các kết quả tích cực cho đội bóng.

CLB Thép Xanh Nam Định chia tay loạt ngoại binh

Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định thông báo chia tay loạt cầu thủ.

Thép Xanh Nam Định gửi tâm thư tri ân: Lời hứa trở lại sau mùa bóng đầy sóng gió

Khép lại mùa giải 2025/26 không danh hiệu, Thép Xanh Nam Định gửi lời tri ân sâu sắc tới người hâm mộ và khẳng định quyết tâm tái thiết mạnh mẽ cho V.League 2026/27.

Dự đoán máy tính

Ratchaburi
Thép Xanh Nam Định
Thắng
49.1%
Hòa
22.6%
Thắng
28.2%
Ratchaburi thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.2%
7-1
0.1%
8-2
0%
5-0
0.7%
6-1
0.3%
7-2
0.1%
4-0
2%
5-1
1%
6-2
0.2%
7-3
0%
3-0
4.3%
4-1
2.7%
5-2
0.7%
6-3
0.1%
2-0
6.9%
3-1
5.8%
4-2
1.8%
5-3
0.3%
6-4
0%
1-0
7.4%
2-1
9.4%
3-2
4%
4-3
0.8%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
10.1%
2-2
6.4%
0-0
4%
3-3
1.8%
4-4
0.3%
5-5
0%
Thép Xanh Nam Định thắng
0-1
5.5%
1-2
6.9%
2-3
2.9%
3-4
0.6%
4-5
0.1%
0-2
3.7%
1-3
3.1%
2-4
1%
3-5
0.2%
4-6
0%
0-3
1.7%
1-4
1.1%
2-5
0.3%
3-6
0%
0-4
0.6%
1-5
0.3%
2-6
0.1%
0-5
0.2%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0%
1-7
0%