VĐQG Thái Lan
VĐQG Thái Lan
Ratchaburi
Đội bóng Ratchaburi
Kết thúc
2  -  2
Port FC
Đội bóng Port FC
Tanaka 22', 47'
Willen 8'
Phala 50'
A. Nukaew

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
49%
51%
1
Việt vị
1
8
Tổng cú sút
14
4
Sút trúng mục tiêu
4
2
Sút ngoài mục tiêu
6
2
Sút bị chặn
4
10
Phạm lỗi
7
2
Thẻ vàng
2
1
Thẻ đỏ
0
2
Phạt góc
2
470
Số đường chuyền
474
399
Số đường chuyền chính xác
415
2
Cứu thua
2
8
Tắc bóng
9
Cầu thủ S. Kongthep
S. Kongthep
HLV
Cầu thủ Rangsan Viwatchaichok
Rangsan Viwatchaichok

Đối đầu gần đây

Ratchaburi

Số trận (19)

3
Thắng
15.79%
7
Hòa
36.84%
9
Thắng
47.37%
Port FC
Thai League
19 thg 05, 2024
Ratchaburi
Đội bóng Ratchaburi
Kết thúc
2  -  2
Port FC
Đội bóng Port FC
Thai League
25 thg 12, 2023
Port FC
Đội bóng Port FC
Kết thúc
3  -  0
Ratchaburi
Đội bóng Ratchaburi
Thai League
09 thg 04, 2023
Port FC
Đội bóng Port FC
Kết thúc
1  -  0
Ratchaburi
Đội bóng Ratchaburi
Thai League
06 thg 11, 2022
Ratchaburi
Đội bóng Ratchaburi
Kết thúc
1  -  1
Port FC
Đội bóng Port FC
Thai League
09 thg 04, 2022
Ratchaburi
Đội bóng Ratchaburi
Kết thúc
3  -  2
Port FC
Đội bóng Port FC

Phong độ gần đây

Tin Tức

Công an Hà Nội FC gặp đội bóng mạnh nhất Malaysia tại C1 Đông Nam Á 2026/27

Lá thăm đưa đương kim vô địch V-League - Công an Hà Nội vào bảng B cùng Johor Darul Ta'zim (Malaysia), Persib Bandung (Indonesia), Port FC (Thái Lan), Lion City Sailors (Singapore), Svay Rieng FC (Campuchia), và đội thắng trong cặp play-off Shan United FC (Myanmar) vs Ezra FC (Lào).

Dự đoán máy tính

Ratchaburi
Port FC
Thắng
28.1%
Hòa
24.5%
Thắng
47.4%
Ratchaburi thắng
6-0
0%
5-0
0.1%
6-1
0%
4-0
0.5%
5-1
0.2%
6-2
0%
3-0
1.7%
4-1
0.8%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
4.3%
3-1
2.8%
4-2
0.7%
5-3
0.1%
1-0
7.1%
2-1
6.9%
3-2
2.2%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.6%
0-0
6%
2-2
5.6%
3-3
1.2%
4-4
0.1%
5-5
0%
Port FC thắng
0-1
9.7%
1-2
9.4%
2-3
3%
3-4
0.5%
4-5
0%
0-2
7.9%
1-3
5.1%
2-4
1.2%
3-5
0.2%
4-6
0%
0-3
4.3%
1-4
2.1%
2-5
0.4%
3-6
0%
0-4
1.7%
1-5
0.7%
2-6
0.1%
0-5
0.6%
1-6
0.2%
2-7
0%
0-6
0.2%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Buriram United
Đội bóng Buriram United
30224476 - 314570
2
Port FC
Đội bóng Port FC
30186659 - 233660
3
Ratchaburi
Đội bóng Ratchaburi
30185755 - 302559
4
BG Pathum United
Đội bóng BG Pathum United
301410645 - 291652
5
True Bangkok United
Đội bóng True Bangkok United
301311643 - 321150
6
Prachuap
Đội bóng Prachuap
301112739 - 37245
7
Chiangrai United
Đội bóng Chiangrai United
30913836 - 37-140
8
Chonburi
Đội bóng Chonburi
301091138 - 41-339
9
Rayong FC
Đội bóng Rayong FC
309101144 - 49-537
10
Ayutthaya United
Đội bóng Ayutthaya United
30881434 - 50-1632
11
Uthai Thani
Đội bóng Uthai Thani
307101339 - 44-531
12
Lamphun Warrior
Đội bóng Lamphun Warrior
30417935 - 47-1229
13
Sukhothai
Đội bóng Sukhothai
306101423 - 42-1928
14
Muang Thong United
Đội bóng Muang Thong United
30681627 - 52-2526
15
Nakhon Ratchasima
Đội bóng Nakhon Ratchasima
30661820 - 44-2424
16
Kanchanaburi
Đội bóng Kanchanaburi
304111529 - 54-2523